Có thể bạn quan tâm: New Toyota Ad: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Những Điểm Nổi Bật Khi Ra Mắt Thị Trường Việt Nam
1. Giới thiệu tổng quan về Toyota CHR mới
Toyota CHR (Coupé High‑Rider) lần đầu tiên xuất hiện trên thị trường vào năm 2016, nhanh chóng trở thành một trong những mẫu crossover hạng nhẹ được ưa chuộng nhờ thiết kế táo bạo, công nghệ hiện đại và độ tin cậy của thương hiệu Toyota. Năm 2023 – 2024, Toyota đã tung ra phiên bản New Toyota CHR với hàng loạt cải tiến đáng chú ý, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng Việt Nam: từ thiết kế ngoại thất cuốn hút, nội thất tiện nghi, đến hệ thống động cơ hiệu năng cao và các tính năng an toàn tiên tiến.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về New Toyota CHR, bao gồm:
- Thiết kế ngoại thất và nội thất chi tiết
- Động cơ, hộp số và hiệu suất vận hành
- Hệ thống công nghệ, giải trí và kết nối
- Các tính năng an toàn chủ động và bị động
- So sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc
- Giá bán, chi phí sở hữu và lời khuyên mua hàng
Mục tiêu là giúp bạn có đủ thông tin để đưa ra quyết định thông minh khi cân nhắc mua một chiếc crossover phong cách và hiện đại như New Toyota CHR.
2. Thiết kế ngoại thất: Tinh tế, mạnh mẽ và cá tính
2.1. Hình khối tổng thể
New Toyota CHR giữ nguyên ngôn ngữ thiết kế “C‑shaped” đặc trưng của Toyota, nhưng được tinh chỉnh để mang lại cảm giác thể thao hơn và độ thẩm mỹ cao hơn. Đường nét cắt gọt sắc nét, các góc cạnh được “bóc” ra một cách tinh tế, tạo nên một “cánh quạt” mạnh mẽ khi di chuyển. Độ cao thấp (wheelbase 2.640 mm) kết hợp với chiều dài tổng thể 4.360 mm giúp CHR trông cân đối, không quá to lớn nhưng vẫn đủ “độ” để gây ấn tượng.
2.2. Đầu xe và lưới tản nhiệt
Lưới tản nhiệt được thiết kế với lưới kim loại dải rộng, ánh sáng phản chiếu mạnh mẽ, kết hợp cùng logo Toyota ở vị trí trung tâm nổi bật. Đầu xe còn được trang bị dải đèn LED ban ngày (DRL) dạng “cánh chim” với ánh sáng trắng sáng, tạo cảm giác hiện đại và tăng khả năng nhận diện trong điều kiện thiếu sáng.
2.3. Đèn pha và đèn hậu
- Đèn pha: Sử dụng công nghệ LED Twin‑Beam, cho ánh sáng mạnh, đồng thời có chế độ “High‑Beam Assist” tự động điều chỉnh độ sáng tùy theo môi trường.
- Đèn hậu: Đèn hậu LED dạng “lưới” với hiệu ứng ánh sáng “vệt sáng” (LED Light Bar) tạo nên một dải sáng liên tục, giúp tăng tính thẩm mỹ và cải thiện khả năng nhận biết xe từ phía sau.
2.4. Bố trí bánh xe và mâm
New CHR được trang bị các lựa chọn mâm hợp kim 17 inch (tiêu chuẩn) và 18 inch (trên phiên bản cao cấp). Thiết kế mâm “Y‑spoke” mang lại cảm giác thể thao, đồng thời cải thiện khả năng tản nhiệt cho phanh. Khoảng cách bánh xe tới thân xe (wheel arch) được tối ưu, giảm thiểu nguy cơ va chạm khi di chuyển trên địa hình gồ ghề.

Có thể bạn quan tâm: New Toyota Bakkie: Đánh Giá Toàn Diện Mẫu Xe Tải Nhỏ Đột Phá Năm 2024
2.5. Màu sắc và các tùy chọn
Toyota cung cấp 7 màu sơn ngoại thất cho CHR tại thị trường Việt Nam, bao gồm:
- Super White
- Silver Metallic
- Midnight Black Metallic
- Red Mica
- Blue Metallic
- Grey Metallic
- Pearl White (trên phiên bản đặc biệt)
Mỗi màu được phủ lớp sơn gốc cao cấp, giúp duy trì độ bóng và độ bền màu trong thời gian dài, đồng thời giảm thiểu hiện tượng “cám bám” bụi bẩn.
3. Nội thất: Không gian hiện đại, tiện nghi và chất lượng cao
3.1. Bố cục cabin
Cabin New CHR được thiết kế mở, với bảng điều khiển trung tâm nghiêng về phía người lái, tạo cảm giác kiểm soát và thuận tiện khi thao tác. Ghế ngồi được bọc da tổng hợp (fabric) cao cấp trên phiên bản chuẩn, trong khi phiên bản “Premium” sử dụng da thật, mang lại cảm giác sang trọng và thoải mái hơn.
3.2. Vật liệu và hoàn thiện
- Bề mặt trung tâm: Sử dụng vật liệu nhựa cứng cao cấp, kết hợp các chi tiết kim loại mạ crôm để tăng cảm giác “cầm nắm” chắc chắn.
- Bảng điều khiển: Đèn nền Ambient Light (có thể tùy chỉnh màu xanh, trắng, đỏ) giúp tạo không gian nội thất ấm áp, đặc biệt vào ban đêm.
- Cửa sổ và mái: Cửa sổ kính cường lực kép, có lớp phủ chống tia UV, giúp giảm nhiệt độ trong xe và bảo vệ da người ngồi.
3.3. Hệ thống giải trí và kết nối
- Màn hình cảm ứng trung tâm: 8 inch (tiêu chuẩn) hoặc 10.5 inch (Premium) hỗ trợ Android Auto và Apple CarPlay, cho phép người dùng đồng bộ smartphone, sử dụng bản đồ, nghe nhạc và trả lời cuộc gọi một cách an toàn.
- Hệ thống âm thanh: Loa 6 chiếc (tiêu chuẩn) hoặc 8 chiếc (Premium) với công suất tổng 180W, mang lại trải nghiệm âm thanh sống động.
- Cổng USB: Hai cổng USB-C phía trước và một cổng USB-A phía sau, hỗ trợ sạc nhanh và kết nối truyền dữ liệu.
3.4. Tiện nghi và tính năng phụ trợ
- Ghế ngồi có thể điều chỉnh điện: Đối với phiên bản cao cấp, người lái có thể điều chỉnh ghế ngồi lên tới 12 vị trí, bao gồm chiều cao, độ ngả lưng và hỗ trợ thả lưng tự động.
- Hệ thống làm mát tự động: Điều hòa tự động 2 vùng, với cảm biến nhiệt độ nội thất, duy trì không gian mát mẻ ổn định.
- Cổng sạc không dây: Được tích hợp trên bảng điều khiển trung tâm, hỗ trợ chuẩn Qi cho các thiết bị di động hiện đại.
4. Động cơ, hộp số và hiệu suất
4.1. Động cơ
New Toyota CHR được trang bị động cơ hybrid (điện-xăng) trong phiên bản “Hybrid” và động cơ xăng Turbo trong phiên bản “Turbo”. Các thông số chi tiết:

Có thể bạn quan tâm: New Toyota Avensis: Đánh Giá Toàn Diện Chiếc Xe Gia Đình Đẳng Cấp Thế Hệ Mới
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Mô-men xoắn | Hệ thống truyền động |
|---|---|---|---|---|
| Hybrid | 1.8L Atkinson‑cycle 4‑xiên | 122 mã lực (≈ 90 kW) | 142 Nm | E‑CVT (hộp số vô cấp) |
| Turbo | 1.2L Turbo 3‑xiên | 138 mã lực (≈ 102 kW) | 185 Nm | 6‑speed tự động (CVT) |
4.2. Hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu
- Hybrid: 4,9 lít/100km (chuẩn WLTP), tương đương khoảng 20 km/l – là một trong những mức tiêu thụ thấp nhất trong phân khúc crossover.
- Turbo: 6,6 lít/100km (chuẩn WLTP), cung cấp sức mạnh tốt hơn nhưng vẫn duy trì mức tiêu thụ hợp lý.
4.3. Khả năng vận hành
- Tốc độ tối đa: 180 km/h (Hybrid) / 190 km/h (Turbo)
- Từ 0‑100 km/h: 10,5 giây (Hybrid) / 9,2 giây (Turbo)
Hệ thống phanh ABS, EBD và ESC cùng với trợ lực lái điện (Electric Power Steering – EPS) giúp cải thiện cảm giác lái, giảm công suất tiêu thụ và mang lại độ chính xác cao trong mọi tình huống.
5. Công nghệ an toàn: Toyota Safety Sense 2.5
Toyota đã tích hợp Toyota Safety Sense 2.5 (TSS 2.5) vào New CHR, bao gồm:
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Pre‑Collision System (PCS) | Phát hiện và can thiệp tự động khi có nguy cơ va chạm phía trước, hỗ trợ phanh khẩn cấp. |
| Lane Departure Alert (LDA) | Cảnh báo khi xe lệch làn mà không có tín hiệu lái. |
| Lane Tracing Assist (LTA) | Hỗ trợ giữ làn đường, điều chỉnh góc lái nhẹ nhàng. |
| Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) | Hệ thống cruise control thích ứng, duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước. |
| Road Sign Assist (RSA) | Nhận dạng biển báo giao thông và hiển thị thông tin trên bảng đồng hồ. |
| Blind Spot Monitor (BSM) + Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA) | Giám sát vùng mù và cảnh báo khi có xe cắt ngang khi lùi. |
| Automatic High‑Beam (AHB) | Tự động bật đèn chiếu xa khi không có xe đối diện. |
Ngoài ra, New CHR còn được trang bị 6 túi khí, khung chịu lực và có hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (Emergency Brake Assist), đáp ứng tiêu chuẩn an toàn châu Âu (Euro NCAP) với điểm số 5 sao.
6. So sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc
| Mẫu xe | Giá (VNĐ) | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | Hệ thống an toàn |
|---|---|---|---|---|---|
| New Toyota CHR Hybrid | 799 – 899 triệu | 1.8L Hybrid | 122 mã lực | 4,9 | TSS 2.5 (6 túi khí) |
| Honda HR‑V (Hybrid) | 770 – 860 triệu | 1.5L Hybrid | 130 mã lực | 5,2 | Honda Sensing (8 túi khí) |
| Mazda CX‑30 | 720 – 840 triệu | 2.0L xăng | 150 mã lực | 7,0 | i‑Activsense (6 túi khí) |
| Hyundai Kona (Turbo) | 680 – 800 triệu | 1.0L Turbo | 120 mã lực | 6,5 | Hyundai SmartSense (6 túi khí) |
| Kia Seltos (Turbo) | 720 – 850 triệu | 1.6L Turbo | 130 mã lực | 6,8 | Kia Drive Wise (6 túi khí) |
Nhận xét: New CHR nổi bật với mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất trong nhóm, hệ thống an toàn toàn diện TSS 2.5 và thiết kế ngoại thất độc đáo. So với Honda HR‑V, CHR mang lại cảm giác thể thao hơn và hệ thống giải trí hiện đại hơn. Đối với Mazda CX‑30 và các mẫu Hyundai/Kia, CHR có ưu thế về công nghệ hybrid và độ tin cậy thương hiệu Toyota.
7. Giá bán và chi phí sở hữu
7.1. Giá bán lẻ tại Việt Nam (tháng 2024)
- Toyota CHR Hybrid 2.0G: 799 triệu VNĐ
- Toyota CHR Hybrid 2.5G: 869 triệu VNĐ
- Toyota CHR Turbo 2.5G: 899 triệu VNĐ
Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực, chương trình khuyến mãi và các gói phụ kiện (bảo hiểm, bảo dưỡng).
7.2. Chi phí bảo trì và tiêu thụ nhiên liệu

Có thể bạn quan tâm: New Toyota Avalon 2024: Đánh Giá Toàn Diện Từ Thiết Kế Đến Trải Nghiệm Lái
- Bảo dưỡng định kỳ: khoảng 3 – 4 triệu VNĐ mỗi lần (đối với hybrid) và 4 – 5 triệu VNĐ (đối với turbo). Thời gian bảo dưỡng mỗi 10.000 km hoặc 12 tháng, tùy theo điều kiện sử dụng.
- Chi phí nhiên liệu: Với mức tiêu thụ 4,9 lít/100km, chi phí nhiên liệu trung bình khoảng 8.000 – 10.000 VNĐ/km (giá xăng 24.000 VNĐ/lít). Điều này đồng nghĩa với chi phí khoảng 1,2 – 1,5 triệu VNĐ cho mỗi 150 km di chuyển.
- Bảo hiểm: Gói bảo hiểm toàn diện thường dao động từ 10 – 15 triệu VNĐ/năm, tùy vào mức độ bảo hiểm và giá trị xe.
7.3. Giá trị bán lại
Toyota có uy tín cao về độ bền và giá trị giữ lại (resale value). Theo thống kê, sau 3 năm sở hữu, giá bán lại của CHR trung bình còn 70%–75% giá mua ban đầu, cao hơn một số đối thủ trong cùng phân khúc.
8. Lý do nên chọn New Toyota CHR
- Tiết kiệm nhiên liệu: Động cơ hybrid đạt mức tiêu thụ 4,9 lít/100km, giúp giảm chi phí vận hành đáng kể.
- An toàn hàng đầu: Hệ thống TSS 2.5 và 6 túi khí đáp ứng chuẩn an toàn quốc tế.
- Thiết kế trẻ trung: Ngoại thất cá tính, nội thất hiện đại, phù hợp với giới trẻ và gia đình trẻ.
- Giá trị thương hiệu: Toyota được công nhận là một trong những thương hiệu bền bỉ, giá trị giữ lại cao.
- Công nghệ kết nối: Hệ thống giải trí Android Auto / Apple CarPlay, cổng sạc không dây và màn hình cảm ứng lớn.
- Độ tin cậy và bảo hành: Bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km (theo chương trình “Toyota 5‑Year Unlimited Mileage”).
9. Nhược điểm và những điểm cần cân nhắc
- Không gian nội thất sau: Do thiết kế “coupé”, chiều cao đầu ghế sau không cao bằng một số đối thủ như Honda HR‑V, có thể gây khó khăn cho người cao tuổi.
- Không có phiên bản V6 hay mạnh mẽ: Nếu bạn tìm kiếm sức mạnh vượt trội, CHR không đáp ứng như các mẫu SUV trung cấp có động cơ 2.0L tăng áp.
- Giá bán hơi cao so với một số đối thủ nội địa: Mặc dù có nhiều tính năng, giá của CHR vẫn cao hơn một số mẫu cùng phân khúc như Hyundai Kona.
10. Kết luận: New Toyota CHR có đáng mua không?
New Toyota CHR, với phiên bản hybrid và turbo, mang đến một sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế thời thượng, công nghệ an toàn và hiệu suất tiết kiệm nhiên liệu. Đối với người mua đang tìm kiếm một chiếc crossover không quá lớn, có phong cách riêng, đồng thời muốn yên tâm về độ tin cậy và chi phí sở hữu lâu dài, CHR là một lựa chọn rất hấp dẫn.
Nếu bạn ưu tiên không gian nội thất rộng rãi hoặc muốn một động cơ mạnh mẽ hơn, có thể cân nhắc các mẫu như Mazda CX‑30 hoặc Kia Seltos. Tuy nhiên, khi xét đến giá trị thương hiệu, hệ thống an toàn tiên tiến và tiết kiệm nhiên liệu, New Toyota CHR đứng vững ở vị trí hàng đầu trong phân khúc crossover hạng nhẹ tại Việt Nam.
11. Lời khuyên khi mua New Toyota CHR
- Xác định nhu cầu sử dụng: Nếu chủ yếu di chuyển trong đô thị và cần tiết kiệm nhiên liệu, hãy chọn phiên bản Hybrid. Nếu thường xuyên di chuyển trên đường xa hoặc cần lực kéo mạnh hơn, Turbo là lựa chọn phù hợp.
- Kiểm tra các chương trình khuyến mãi: Toyota thường có các gói ưu đãi bảo hiểm, bảo dưỡng miễn phí 12 tháng hoặc tặng phụ kiện (bộ ghế sưởi, camera 360°, v.v.). Hãy hỏi trực tiếp đại lý để nhận được mức giá tốt nhất.
- Thử lái: Dù thông số kỹ thuật hấp dẫn, trải nghiệm lái thực tế vẫn là yếu tố quyết định. Hãy dành thời gian lái thử ít nhất 30 phút, kiểm tra cảm giác lái, mức độ ồn và hệ thống giải trí.
- Xem xét bảo hành và dịch vụ sau bán hàng: Đảm bảo rằng đại lý có trung tâm bảo dưỡng Toyota được trang bị đầy đủ phụ tùng, đồng thời xem xét các gói bảo hiểm toàn diện để giảm thiểu rủi ro.
- So sánh tài chính: Tính toán chi phí sở hữu trong 3‑5 năm (giá mua, bảo hiểm, bảo dưỡng, nhiên liệu) để đưa ra quyết định tài chính hợp lý.
Từ khóa liên quan
new toyota chr, Toyota CHR 2024, Toyota CHR hybrid, Toyota CHR turbo, Toyota Safety Sense 2.5, crossover hạng nhẹ, so sánh Toyota CHR vs Honda HR‑V, giá Toyota CHR Việt Nam, đánh giá Toyota CHR, mua Toyota CHR ở đâu
Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn thông tin chính thức từ Toyota, báo cáo tiêu chuẩn WLTP và dữ liệu thị trường Việt Nam cập nhật đến tháng 4/2024.
