Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris Specifications: Đánh Giá Chi Tiết Các Thông Số Kỹ Thuật Và Tính Năng Nổi Bật
Giới thiệu chung
Toyota Zace 2017, hay còn gọi là Toyota Zace 2017, là một trong những mẫu xe đa dụng (MPV) được nhiều người tiêu dùng Việt Nam quan tâm trong giai đoạn cuối năm 2010 và đầu 2010. Được ra mắt lần đầu vào năm 2009 tại thị trường châu Á, Zace nhanh chóng chiếm được cảm tình của khách hàng nhờ vào thiết kế tiện nghi, không gian rộng rãi và độ tin cậy cao của thương hiệu Toyota. Phiên bản 2017 không chỉ duy trì những ưu điểm cốt lõi mà còn được cải tiến về ngoại thất, nội thất và công nghệ, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của gia đình hiện đại.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết và toàn diện về Toyota Zace 2017, bao gồm: lịch sử phát triển, thiết kế ngoại thất và nội thất, động cơ và hiệu suất, trang bị công nghệ, an toàn, chi phí sở hữu, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, và những lời khuyên khi mua xe. Với hơn 1500 chữ, hy vọng bạn sẽ có đủ thông tin để đưa ra quyết định mua sắm thông minh.
1. Lịch sử và vị thế của Toyota Zace tại thị trường Việt Nam
1.1. Nguồn gốc và quá trình phát triển
Toyota Zace (còn được biết đến với tên gọi Toyota Zace Surf) là phiên bản MPV 7 chỗ của Toyota, dựa trên nền tảng của Toyota Innova. Được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu di chuyển của gia đình lớn và doanh nghiệp vận tải nhỏ, Zace đã nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe bán chạy nhất tại các thị trường châu Á, trong đó có Việt Nam.
Từ khi ra mắt vào năm 2009, Zace đã trải qua nhiều đợt nâng cấp: từ phiên bản đầu tiên, Zace 2009, đến Zace 2012, Zace 2015 và cuối cùng là Zace 2017. Mỗi lần nâng cấp, Toyota đều tập trung vào việc cải thiện không gian nội thất, nâng cao tiêu chuẩn an toàn và bổ sung các tính năng công nghệ mới.
1.2. Thị phần và doanh số bán hàng
Trong giai đoạn 2015-2018, Toyota Zace chiếm khoảng 20-25% thị phần MPV 7 chỗ tại Việt Nam, đứng sau Toyota Innova và trước Mitsubishi Xpander. Đặc biệt, Zace 2017 đã đạt mức doanh số bán ra 7.000 – 8.000 xe mỗi năm, một con số ấn tượng đối với một mẫu xe MPV trong phân khúc giá trung bình.
1.3. Lý do thành công
- Thương hiệu Toyota: Độ tin cậy, dịch vụ hậu mãi rộng khắp và mạng lưới bảo trì mạnh mẽ.
- Không gian nội thất rộng rãi: 7 chỗ ngồi, cấu hình ghế linh hoạt, có thể gập lại để tăng diện tích chứa hàng.
- Giá cả hợp lý: So với các đối thủ cùng phân khúc, Zace 2017 có mức giá cạnh tranh, phù hợp với nhu cầu của gia đình trung lưu.
- Chi phí bảo dưỡng thấp: Động cơ Toyota bền bỉ, phụ tùng thay thế phong phú và giá thành hợp lý.
2. Thiết kế ngoại thất: Đậm chất gia đình, hiện đại nhưng không quá cầu kỳ
2.1. Tổng quan kiểu dáng
Toyota Zace 2017 mang phong cách thiết kế “family-friendly” với các đường nét mềm mại, không quá góc cạnh. Phía trước xe được trang bị lưới tản nhiệt hình thoi đặc trưng của Toyota, kết hợp với đèn pha dạng chiếu sáng xen kẽ LED và halogen, tạo cảm giác mạnh mẽ nhưng vẫn thân thiện.
2.2. Đèn chiếu sáng và công nghệ chiếu sáng
- Đèn pha: Đèn pha LED cho phiên bản cao cấp (Zace 2.0 G), còn các phiên bản tiêu chuẩn sử dụng halogen.
- Đèn hậu: Đèn hậu dạng LED với thiết kế mảnh mai, ánh sáng mạnh, giúp tăng khả năng nhận diện khi phanh gấp.
- Đèn sương mù: Được lắp ở vị trí thấp, hỗ trợ lái xe trong điều kiện thời tiết xấu.
2.3. Thân xe và các chi tiết phụ

Có thể bạn quan tâm: Toyota Zace 2000: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Phát Triển Và Tiềm Năng Thị Trường
- Mâm xe: Được trang bị mâm hợp kim 15 inch (phiên bản tiêu chuẩn) và 16 inch (phiên bản cao cấp).
- Cửa sổ: Cửa sổ trời điện tử cho hàng ghế sau, mang lại cảm giác thoáng đãng.
- Màu sắc: Các tùy chọn màu sắc đa dạng như trắng ngọc, đen hồng, xanh dương, bạc, và đỏ ruby, đáp ứng sở thích cá nhân.
2.4. Đánh giá tổng thể
Mặc dù không có những đường nét “đỉnh cao” như các mẫu SUV hiện đại, nhưng Toyota Zace 2017 vẫn giữ được vẻ ngoài gọn gàng, phù hợp với môi trường đô thị và các chuyến đi gia đình. Các chi tiết như tay nắm cửa, cản xe trước và sau được thiết kế chắc chắn, giảm thiểu tiếng ồn và rung động khi di chuyển trên các con đường gồ ghề.
3. Nội thất: Không gian linh hoạt, tiện nghi và thoải mái
3.1. Bố trí ghế ngồi
Zace 2017 có ba hàng ghế, tổng cộng 7 chỗ ngồi. Cấu hình ghế thường là 2+2+3:
- Hàng ghế trước: Ghế lái và ghế phụ có khả năng điều chỉnh độ cao và hỗ trợ lưng.
- Hàng ghế giữa: Hai ghế độc lập, có thể gập lại để tạo không gian chứa đồ hoặc để cho trẻ em ngồi an toàn.
- Hàng ghế sau: Ba ghế dài, có thể gập lại thành một bệ chứa hàng lớn, hoặc gập một phần để tạo không gian cho trẻ em.
3.2. Chất liệu và hoàn thiện
- Vải nội thất: Đa phần sử dụng vải dệt bố, bền, dễ vệ sinh, với màu sắc nhẹ nhàng (xám, be, nâu).
- Tùy chọn da: Trên các phiên bản cao cấp, có thể lựa chọn ghế da tổng hợp, mang lại cảm giác sang trọng và dễ bảo quản.
- Bảng điều khiển: Bảng console trung tâm được thiết kế gọn gàng, tích hợp màn hình cảm ứng 7 inch (trên phiên bản cao cấp) để điều khiển hệ thống giải trí, GPS và các chức năng kết nối Bluetooth.
3.3. Tiện nghi và công nghệ nội thất
- Hệ thống giải trí: Radio AM/FM, CD/MP3, cổng USB, Bluetooth A2DP và hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto (trên phiên bản mới nhất).
- Hệ thống điều hòa: Điều hòa tự động 2 vùng, với các lỗ thổi gió rộng rãi, đảm bảo không khí mát đều cho mọi hành khách.
- Cửa sổ trời: Cửa sổ trời điện tử cho hàng ghế sau, có thể mở/đóng bằng nút bấm.
- Khoang chứa đồ: Ngăn chứa đồ dưới ghế, ngăn đựng cốc, ngăn để vật dụng cá nhân ở trung tâm console.
- Cảm biến áp suất lốp: Được tích hợp ở các phiên bản cao cấp, giúp người lái theo dõi áp suất lốp thời gian thực.
3.4. Đánh giá nội thất
Nội thất Zace 2017 mang đến cảm giác “đáng tin cậy” và “đầy đủ tiện nghi” cho gia đình. Dù không có các vật liệu cao cấp như da thật hay gỗ nội thất, nhưng sự bền bỉ và tính thực tiễn được đặt lên hàng đầu. Không gian rộng rãi và khả năng tùy biến ghế là điểm mạnh khiến Zace trở thành lựa chọn hàng đầu cho các gia đình có trẻ nhỏ hoặc cần vận chuyển hàng hoá nhẹ.
4. Động cơ và hiệu suất: Độ bền và tiết kiệm nhiên liệu là ưu tiên
4.1. Động cơ
Toyota Zace 2017 được trang bị hai lựa chọn động cơ:
| Phiên bản | Động cơ | Dung tích | Công suất (mã lực) | Mô-men xoắn (Nm) | Hệ thống nhiên liệu |
|---|---|---|---|---|---|
| Zace 1.5 L | 1.5L 4 xi-lanh DOHC | 1496 cc | 106 mã lực @ 5600 rpm | 136 Nm @ 4400 rpm | PGM-FI (Fuel Injection) |
| Zace 2.0 L | 2.0L 4 xi-lanh DOHC | 1999 cc | 147 mã lực @ 6000 rpm | 190 Nm @ 4000 rpm | PGM-FI |
Cả hai động cơ đều sử dụng công nghệ VVT-i (Variable Valve Timing) giúp tối ưu hoá hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
4.2. Hộp số
- Số tự động: 4 cấp tự động (AT) cho phiên bản 1.5L.
- Số sàn: 5 cấp sàn (MT) cho phiên bản 2.0L, mang lại cảm giác lái linh hoạt hơn.
4.3. Hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu
- Zace 1.5L: Khoảng 15-16 km/l trong điều kiện đô thị, 18-19 km/l trên xa lộ.
- Zace 2.0L: Khoảng 13-14 km/l trong đô thị, 16-17 km/l trên xa lộ.
Những con số này cho thấy động cơ 1.5L ưu việt hơn về tiêu thụ nhiên liệu, phù hợp với gia đình muốn tiết kiệm chi phí vận hành.
4.4. Hệ thống treo và phanh

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris Vietnam: Câu Chuyện Thành Công Và Tầm Nhìn Tương Lai
- Treo trước: McPherson strut.
- Treo sau: Multi-link.
- Phanh: Đĩa trước, phanh tang trống sau (đối với phiên bản 1.5L) và đĩa sau (đối với phiên bản 2.0L).
Hệ thống treo cho cảm giác lái êm ái, giảm rung động khi di chuyển trên các con đường gồ ghề. Phanh đáp ứng tiêu chuẩn an toàn, với lực phanh ổn định và cảm giác phanh tốt.
4.5. Đánh giá động cơ và hiệu suất
Toyota Zace 2017 không phải là một chiếc xe thể thao, nhưng nó tập trung vào độ bền, khả năng vận hành linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu. Động cơ 1.5L phù hợp cho việc di chuyển hàng ngày trong thành phố, trong khi 2.0L đáp ứng nhu cầu kéo dài hơn và mang lại sức mạnh tốt hơn khi chở đầy tải.
5. Trang bị an toàn: Tiêu chuẩn cơ bản và một số tính năng hỗ trợ lái
5.1. Hệ thống an toàn chủ động
- Hệ thống ABS (Anti-lock Braking System): Giúp ổn định khi phanh gấp.
- EBD (Electronic Brakeforce Distribution): Phân phối lực phanh hợp lý giữa các bánh xe.
- BA (Brake Assist): Hỗ trợ tăng lực phanh khi phát hiện phanh gấp.
- ESC (Electronic Stability Control) (trên phiên bản 2.0L): Giúp kiểm soát độ trượt khi di chuyển trên các bề mặt trơn trượt.
5.2. Hệ thống an toàn thụ động
- Airbag: 2 túi khí trước (người lái và người phụ trách), túi khí rèm (tùy phiên bản).
- Cột lái và cột tách rời: Được thiết kế để giảm thương tích trong va chạm.
- Khung xe chịu lực: Được gia cố bằng thép cao cấp, tăng cường độ bền khi va chạm.
5.3. Các tính năng hỗ trợ lái
- Cảm biến lùi: Giúp người lái quan sát khoảng cách phía sau khi lùi.
- Camera lùi (trên phiên bản cao cấp): Hiển thị hình ảnh trên màn hình trung tâm.
- Chức năng khóa cửa tự động: Khi di chuyển, các cửa sẽ tự động khóa để tránh mở ra trong khi đang di chuyển.
- Hệ thống khóa trung tâm thông minh: Ngăn chặn trộm.
5.4. Đánh giá an toàn
Mặc dù không có các công nghệ an toàn tiên tiến như tự động phanh khẩn cấp (AEB) hay hỗ trợ duy trì làn đường (LKA), Toyota Zace 2017 vẫn đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn tối thiểu cho một chiếc MPV tầm trung. Các tính năng ABS, EBD và túi khí giúp giảm thiểu rủi ro trong các tình huống va chạm thông thường.
6. Chi phí sở hữu: Giá bán, bảo dưỡng, và giá trị tái bán
6.1. Giá bán lẻ (thị trường Việt Nam, 2017)
| Phiên bản | Động cơ | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| Zace 1.5 L (đánh số G) | 1.5L | 590 – 630 triệu |
| Zace 2.0 L (đánh số V) | 2.0L | 690 – 740 triệu |
| Zace 2.0 L (đánh số G) | 2.0L + trang bị cao cấp | 770 – 820 triệu |
Giá bán có thể thay đổi tùy theo màu sắc, trang bị tùy chọn và chương trình khuyến mãi của đại lý.
6.2. Chi phí bảo dưỡng định kỳ
- Thay nhớt: 5.000.000 – 6.500.000 VNĐ (mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng).
- Thay lọc gió, lọc nhiên liệu: 1.500.000 – 2.000.000 VNĐ (mỗi 20.000 km).
- Kiểm tra phanh, thay má phanh: 2.000.000 – 3.500.000 VNĐ (mỗi 30.000 km).
- Bảo dưỡng hệ thống truyền động: 3.000.000 – 4.500.000 VNĐ (mỗi 50.000 km).
Chi phí bảo dưỡng của Zace thường thấp hơn so với các mẫu xe nhập khẩu, do phụ tùng và dịch vụ được hỗ trợ rộng rãi trên toàn quốc.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris Specs: Đánh Giá Chi Tiết Các Thông Số Kỹ Thuật Và Tính Năng Nổi Bật
6.3. Giá trị tái bán
Nhờ độ tin cậy và thương hiệu mạnh, Toyota Zace 2017 duy trì giá trị tái bán tốt. Sau 3-4 năm sử dụng, giá còn lại thường ở mức 70-80% so với giá mới, tùy vào tình trạng xe và km đã chạy.
6.4. Tổng chi phí sở hữu 5 năm
| Hạng mục | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|
| Giá mua ban đầu | 620.000.000 |
| Bảo dưỡng (5 năm) | 65.000.000 |
| Bảo hiểm 3 năm (Bảo hiểm TNDS + PVI) | 45.000.000 |
| Thuế và phí đăng ký | 7.000.000 |
| Tổng cộng | ~ 737.000.000 |
So với các đối thủ như Mitsubishi Xpander hay Suzuki Ertiga, tổng chi phí sở hữu của Zace thường thấp hơn khoảng 5-8%, một lợi thế đáng kể cho người mua.
7. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota Zace 2017 | Mitsubishi Xpander 2017 | Suzuki Ertiga 2017 |
|---|---|---|---|
| Giá bán | 590-820 triệu | 620-770 triệu | 580-720 triệu |
| Động cơ | 1.5L / 2.0L | 1.5L | 1.5L |
| Công suất | 106 / 147 mã lực | 104 mã lực | 103 mã lực |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 15-16 km/l (1.5L) | 14-15 km/l | 14-15 km/l |
| Số chỗ ngồi | 7 (2+2+3) | 7 (2+2+3) | 7 (2+2+3) |
| Hệ thống an toàn | ABS, EBD, 2 airbag | ABS, EBD, 2 airbag | ABS, EBD, 2 airbag |
| Trang bị giải trí | Màn hình 7” (cao cấp) | Màn hình 7” (cao cấp) | Màn hình 7” (cơ bản) |
| Không gian chứa hàng | 850 lít (ghế sau gập) | 830 lít | 800 lít |
| Giá trị tái bán | Cao | Trung bình | Trung bình |
Nhận xét: Zace nổi bật ở độ bền động cơ, chi phí bảo dưỡng thấp và giá trị tái bán cao. Xpander có thiết kế nội thất hiện đại hơn, trong khi Ertiga có mức giá cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, Zace vẫn là lựa chọn “an toàn” cho những ai ưu tiên độ tin cậy và chi phí sở hữu dài hạn.
8. Đánh giá tổng quan và khuyến nghị
8.1. Điểm mạnh
- Độ tin cậy cao: Động cơ Toyota, ít hỏng hóc.
- Chi phí bảo dưỡng thấp: Phụ tùng phổ biến, dịch vụ rộng khắp.
- Không gian nội thất linh hoạt: Ghế gập, chứa hàng lớn.
- Giá trị tái bán tốt: Thị trường xe cũ ổn định.
- Trang bị an toàn cơ bản đầy đủ: ABS, EBD, túi khí.
8.2. Điểm yếu
- Thiết kế nội thất không quá hiện đại: Không có các vật liệu cao cấp như da thật.
- Thiếu công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến: Không có AEB, LKA, hoặc hệ thống cảnh báo điểm mù.
- Tiêu thụ nhiên liệu của phiên bản 2.0L: Hơi cao hơn so với một số đối thủ.
8.3. Đối tượng khách hàng phù hợp
- Gia đình có 4-7 thành viên: Cần không gian ngồi và chứa hàng linh hoạt.
- Doanh nghiệp vận tải nhẹ: Cần xe chịu tải, chi phí vận hành thấp.
- Người mua ưu tiên độ bền và chi phí sở hữu: Không quan tâm quá nhiều tới công nghệ cao cấp.
8.4. Lời khuyên khi mua
- Lựa chọn động cơ 1.5L nếu ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng.
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng nếu mua xe đã qua sử dụng; ưu tiên xe có đầy đủ sổ bảo dưỡng.
- Xem xét trang bị gói “điện tử” (màn hình cảm ứng, camera lùi) để tăng tiện nghi.
- Thương lượng giá: Giá bán thường có chênh lệch 5-10% tùy khu vực, hãy thương lượng để có mức giá tốt.
9. Kết luận
Toyota Zace 2017 vẫn giữ vững vị thế của mình trong phân khúc MPV tầm trung tại Việt Nam nhờ vào ba yếu tố cốt lõi: độ tin cậy của thương hiệu Toyota, không gian nội thất linh hoạt và chi phí sở hữu hợp lý. Dù không có những công nghệ lái tự động hiện đại, nhưng Zace cung cấp đủ các tính năng an toàn và tiện nghi cần thiết cho một gia đình bình thường.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đa dụng cho gia đình, phù hợp cho cả di chuyển trong thành phố và những chuyến đi dài ngày, Toyota Zace 2017 là một lựa chọn đáng cân nhắc. Hãy dựa trên nhu cầu sử dụng, ngân sách và mức độ ưu tiên công nghệ để quyết định phiên bản động cơ và trang bị phù hợp nhất.
Chúc bạn sớm tìm được chiếc “đối tác” lý tưởng trên mọi hành trình!
