Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris Leasing: Giải Pháp Tài Chính Thông Minh Cho Người Mua Xe Hơi
1. Giới thiệu tổng quan về Toyota Yaris
Toyota Yaris, một trong những mẫu hatchback và sedan hạng B được yêu thích nhất trên thị trường Việt Nam, đã có mặt trên các con phố từ hơn một thập kỷ trước. Được ra mắt lần đầu vào năm 1999, Yaris đã trải qua nhiều thế hệ, liên tục cải tiến về thiết kế, công nghệ và an toàn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Phiên bản hiện hành (thế hệ thứ 4, ra mắt năm 2020) mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa phong cách trẻ trung, tiết kiệm nhiên liệu và các tính năng hỗ trợ lái xe hiện đại.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn chi tiết và toàn diện về Toyota Yaris specs – từ các thông số kỹ thuật, động cơ, kích thước, hệ thống treo, cho tới các công nghệ an toàn và tiện nghi nội thất. Mục tiêu là giúp bạn đọc có được thông tin đầy đủ để đưa ra quyết định mua xe thông minh.
2. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mẫu | Toyota Yaris (hatchback 5 cửa) |
| Năm sản xuất | 2020 – hiện tại |
| Thương hiệu | Toyota |
| Kiểu dáng | Hatchback 5 cửa |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Cân nặng không tải | 1.040 – 1.070 kg (tùy phiên bản) |
| Khối lượng tải trọng | 400 – 420 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 3.945 mm x 1.695 mm x 1.515 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.550 mm |
| Khoang hành lý | 286 lít (đóng nắp sau) – 1.063 lít (gập ghế sau) |
| Màu sơn | Đa dạng (đen, trắng, bạc, xanh, đỏ…) |
2.1. Động cơ và hiệu suất
Toyota Yaris hiện nay được trang bị hai lựa chọn động cơ:
| Động cơ | Định mức công suất | Mô-men xoắn | Hộp số | Tiêu thụ nhiên liệu (km/l) |
|---|---|---|---|---|
| 1.0 L Dual VVT-i (3 xi-lanh) | 71 mã lực (52 kW) @ 5.600 rpm | 95 Nm @ 3.600 rpm | CVT (tự động) hoặc 5 cấp sàn | 20,5 – 22,5 (đường thành phố) |
| 1.5 L Dual VVT-i (4 xi-lanh) | 108 mã lực (80 kW) @ 6.000 rpm | 140 Nm @ 4.200 rpm | CVT (tự động) hoặc 5 cấp sàn | 18,5 – 20,0 (đường thành phố) |
Đặc điểm nổi bật:
- Công nghệ Dual VVT-i (Variable Valve Timing) giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm tiêu thụ nhiên liệu.
- Hệ thống phun nhiên liệu đa điểm (MPFI) mang lại khả năng bốc hơi nhiên liệu mượt mà.
- CVT (Continuously Variable Transmission) cung cấp cảm giác lái êm ái, giảm độ rung và tiêu thụ nhiên liệu ở mức tối thiểu.
2.2. Hệ thống truyền động và khung gầm
- Hệ dẫn động: Dẫn động cầu trước (FWD) – phù hợp với hầu hết các điều kiện giao thông đô thị và ngoại ô.
- Khung gầm: Thiết kế khung gầm cứng cáp, sử dụng thép cao cấp, giúp tăng độ bền và ổn định khi di chuyển ở tốc độ cao.
- Hệ thống treo: Trước: thanh xoắn độc lập; Sau: thanh viền độc lập – mang lại cảm giác lái ổn định và giảm thiểu rung lắc.
3. Kiểu dáng và thiết kế ngoại thất
3.1. Phong cách trẻ trung, năng động

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris Specifications: Đánh Giá Chi Tiết Các Thông Số Kỹ Thuật Và Tính Năng Nổi Bật
Toyota Yaris sở hữu một thiết kế “cổ điển” nhưng không kém phần hiện đại:
- Lưới tản nhiệt hình thoi, được viền bằng chrome hoặc màu đen tùy phiên bản.
- Đèn pha LED tinh tế, tích hợp dải đèn sương mù LED dưới gầm, nâng cao khả năng chiếu sáng ban đêm.
- Cụm đèn hậu dạng chấm lửa, tạo ấn tượng mạnh mẽ và tăng tính thẩm mỹ.
- Ống khói và nắp capo được thiết kế gọn gàng, giảm lực cản khí động học.
3.2. Kích thước và không gian nội thất
Với chiều dài dưới 4 mét, Yaris vẫn mang lại khoang nội thất rộng rãi cho cả hành khách phía trước và sau:
- Khoang đầu xe: Ghế ngồi thoải mái, điều chỉnh độ cao và góc ngả tay lái.
- Khoang sau: Đệm ghế cứng vừa phải, có thể gập lại 60/40, cho phép mở rộng khoang hành lý lên tới 1.063 lít.
- Không gian đầu gối và đầu vai đáp ứng tiêu chuẩn hạng B, phù hợp cho gia đình nhỏ và người trẻ tuổi.
4. Nội thất và công nghệ
4.1. Hệ thống giải trí và kết nối
- Màn hình cảm ứng đa điểm 7 inch (đối với phiên bản chuẩn) hoặc 8 inch (đối với phiên bản cao cấp) hỗ trợ Android Auto và Apple CarPlay.
- Hệ thống âm thanh 4 loa (đối với bản tiêu chuẩn) hoặc 6 loa (bản cao cấp), mang lại âm thanh trong trẻo.
- Cổng USB Type‑C và cổng AUX cho phép kết nối đa dạng thiết bị ngoại vi.
- Hệ thống định vị GPS (đối với một số phiên bản) tích hợp bản đồ Việt Nam và cập nhật bản đồ trực tuyến.
4.2. Hệ thống điều hòa và tiện nghi
- Điều hòa tự động một vùng (đối với phiên bản cao cấp) với cảm biến nhiệt độ, giúp duy trì môi trường trong xe luôn ổn định.
- Cửa sổ trời (tùy chọn) cho cảm giác thoáng đãng.
- Ghế ngồi bọc da (đối với bản cao cấp) và các chi tiết nội thất nhựa cứng, tạo cảm giác sang trọng.
- Bàn điều khiển trung tâm bố trí hợp lý, các nút chức năng dễ tiếp cận.
4.3. Hệ thống an toàn chủ động và bị động
Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, Yaris không phải là ngoại lệ:
| Hệ thống | Mô tả |
|---|---|
| Toyota Safety Sense (TSS‑P) | Gồm hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (PCS), hỗ trợ phanh khẩn cấp (AEB), hỗ trợ giữ làn đường (LDA), cảnh báo điểm mù (BSM), và hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC). |
| Airbag | 2 túi khí trước, túi khí cửa sổ bên (có trong phiên bản cao cấp). |
| Hệ thống phanh ABS + EBD + BA | Giảm nguy cơ khóa bánh khi phanh gấp, cân bằng lực phanh giữa các bánh xe. |
| Hệ thống ổn định điện tử (ESC) | Giúp duy trì độ bám đường khi vào cua gắt hoặc trên mặt đường trơn trượt. |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Cảnh báo khi áp suất lốp giảm, giúp kéo dài tuổi thọ lốp và tăng độ an toàn. |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Ngăn xe lùi khi khởi hành trên dốc, giảm nguy cơ trượt. |
5. Hiệu suất lái và tiêu thụ nhiên liệu

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris R: Đánh Giá Toàn Diện Chiếc Xe Nhỏ Đầy Sức Mạnh Và Phong Cách
5.1. Đánh giá cảm giác lái
- Hệ thống treo độc lập giúp Yaris duy trì ổn định khi di chuyển trên các đoạn đường gồ ghề, giảm rung lắc và mang lại cảm giác lái êm ái.
- Hộp số CVT cung cấp chuyển đổi mượt mà, không cảm giác “đứt” khi thay đổi tốc độ, hỗ trợ tối ưu hoá mức tiêu thụ nhiên liệu.
- Hệ thống lái trợ lực điện (EPS) phản hồi nhanh, chính xác, giảm công sức người lái trong đô thị tắc nghẽn.
5.2. Tiêu thụ nhiên liệu thực tế
- Phiên bản 1.0 L: Khoảng 20,5 – 22,5 km/l trong điều kiện đô thị; 24,0 – 26,0 km/l trên xa lộ.
- Phiên bản 1.5 L: Khoảng 18,5 – 20,0 km/l trong đô thị; 22,0 – 23,5 km/l trên xa lộ.
Các con số này được tính dựa trên tiêu chuẩn WLTP, thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện lái xe, tải trọng và thói quen lái của người dùng.
6. Giá bán và các phiên bản trên thị trường Việt Nam
| Phiên bản | Động cơ | Trang bị | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Yaris 1.0 MT | 1.0 L, 5 cấp sàn | Màn hình 7″, Bluetooth, 2 túi khí | 399.000.000 |
| Yaris 1.0 CVT | 1.0 L, CVT | Màn hình 8″, Apple CarPlay/Android Auto, 2 túi khí | 449.000.000 |
| Yaris 1.5 CVT (Standard) | 1.5 L, CVT | TSS‑P, 6 loa, cửa sổ trời, 2 túi khí | 549.000.000 |
| Yaris 1.5 CVT (Premium) | 1.5 L, CVT | TSS‑P, 6 loa, da, 6 túi khí, cảm biến áp suất lốp | 599.000.000 |
Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi theo khu vực, chương trình khuyến mãi và thời điểm mua xe.
7. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ (km/l) | Giá bán (VNĐ) | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|---|
| Honda City | 1.5 L i-VTEC | 119 mã lực | 18,5 – 20,0 | 580.000.000 | Động cơ mạnh, không gian nội thất rộng |
| Mazda 2 | 1.5 L Skyactiv | 111 mã lực | 17,5 – 19,0 | 560.000.000 | Thiết kế thể thao, lái cảm giác sport |
| Hyundai Grand i10 | 1.2 L | 84 mã lực | 22,0 – 24,0 | 370.000.000 | Giá rẻ, tiêu thụ nhiên liệu tốt |
| Toyota Yaris | 1.0/1.5 L | 71 – 108 mã lực | 18,5 – 22,5 | 399 – 599.000.000 | An toàn (TSS‑P), độ tin cậy cao, giá trị giữ xe tốt |
Yaris nổi bật ở hệ thống an toàn tiên tiến và độ tin cậy – hai yếu tố quan trọng đối với người mua xe gia đình.
8. Đánh giá tổng quan và khuyến nghị

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris Mexico: Câu Chuyện Thành Công Và Triển Vọng Thị Trường
8.1. Ưu điểm
- An toàn vượt trội nhờ Toyota Safety Sense (TSS‑P) và các hệ thống hỗ trợ lái hiện đại.
- Tiết kiệm nhiên liệu đặc biệt ở phiên bản 1.0 L, phù hợp cho người dùng đô thị.
- Độ bền và giữ giá cao – Toyota luôn duy trì giá trị bán lại tốt.
- Thiết kế trẻ trung, nội thất hiện đại, phù hợp với giới trẻ và gia đình nhỏ.
- Mạng lưới bảo dưỡng rộng khắp và dịch vụ hậu mãi uy tín của Toyota tại Việt Nam.
8.2. Nhược điểm
- Công suất của phiên bản 1.0 L có thể cảm thấy hơi yếu khi di chuyển trên xa lộ dài hoặc chở tải trọng nặng.
- Giá bán của phiên bản 1.5 L cao hơn so với một số đối thủ cùng công suất.
- Không gian hành lý (286 lít) không lớn như một số sedan hạng B (ví dụ: Honda City).
8.3. Đối tượng khách hàng phù hợp
- Người mua lần đầu: Nhờ mức giá hợp lý, tiêu thụ nhiên liệu thấp và công nghệ an toàn tiên tiến.
- Gia đình trẻ: Với 5 chỗ ngồi, khoang hành lý vừa đủ cho các chuyến đi ngắn ngày.
- Người dùng đô thị: Độ maníp hội, kích thước nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển trong giao thông tắc nghẽn.
- Người quan tâm đến bảo vệ môi trường: Động cơ 1.0 L ít khí thải CO₂, đáp ứng tiêu chuẩn Euro 5.
9. Kết luận
Toyota Yaris, với các thông số kỹ thuật (specs) đa dạng, đã chứng tỏ mình là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc hatchback hạng B tại Việt Nam. Sự kết hợp giữa công nghệ an toàn tiên tiến, tiêu thụ nhiên liệu ưu việt, thiết kế trẻ trung và độ tin cậy cao của thương hiệu Toyota tạo nên một “gói” hấp dẫn cho người tiêu dùng.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đáng tin cậy, tiết kiệm, và an toàn cho cả gia đình, Yaris xứng đáng là một trong những ứng cử viên hàng đầu. Hãy cân nhắc nhu cầu sử dụng, ngân sách và ưu tiên các tính năng an toàn để lựa chọn phiên bản phù hợp nhất – dù là 1.0 L tiết kiệm cho đô thị, hay 1.5 L mạnh mẽ hơn cho những chuyến đi dài.
Bài viết được biên soạn dựa trên các thông số kỹ thuật chính thức của Toyota và các nguồn tham khảo uy tín tại thị trường Việt Nam. Thông tin có thể thay đổi tùy theo cập nhật mới nhất của nhà sản xuất.
