Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris L – Đánh Giá Toàn Diện Chi Tiết Về Mẫu Xe Nhỏ Gọn, Tiết Kiệm Và Đáng Tin Cậy
1. Giới thiệu chung
Toyota Yaris, một trong những mẫu xe hatchback và sedan hạng nhỏ được yêu thích trên toàn thế giới, đã trải qua nhiều thế hệ phát triển, không ngừng nâng cấp để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Với thiết kế hiện đại, động cơ tiết kiệm và công nghệ an toàn tiên tiến, Yaris không chỉ là lựa chọn lý tưởng cho những người lái xe đô thị mà còn phù hợp cho những chuyến đi xa hơn. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về Toyota Yaris specifications – các thông số kỹ thuật, cấu hình, tính năng và so sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc.
Lưu ý: Các thông số dưới đây dựa trên phiên bản Toyota Yaris 2024 (phiên bản tiêu chuẩn và các biến thể cao cấp) được bán tại thị trường Việt Nam và các thị trường châu Á. Nếu bạn đang quan tâm đến phiên bản dành cho các thị trường khác (như Mỹ, châu Âu), một số thông số có thể có sự khác biệt nhẹ.
2. Tổng quan về các phiên bản Yaris hiện nay
Toyota Yaris hiện nay có ba biến thể chính:
| Phiên bản | Kiểu dáng | Động cơ | Hộp số | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Yaris Hatchback | 5 cửa | 1.5L Dual VVT-i (94 hp) | CVT | 599.000.000 – 699.000.000 |
| Yaris Sedan | 4 cửa | 1.5L Dual VVT-i (94 hp) | CVT | 579.000.000 – 679.000.000 |
| Yaris GR (công suất cao) | 5 cửa | 1.6L Turbo (261 hp) | 6 cấp sàn | 1.299.000.000 – 1.399.000.000 |
- Hatchback: Nhắm tới khách hàng trẻ, yêu thích thiết kế năng động và khả năng chứa đồ linh hoạt.
- Sedan: Đáp ứng nhu cầu của khách hàng muốn có không gian nội thất rộng rãi hơn, phong cách thanh lịch.
- GR (Gazoo Racing): Dành cho những người đam mê hiệu suất, được trang bị động cơ turbo mạnh mẽ và hệ thống lái thể thao.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
3.1. Động cơ và hệ thống truyền động
| Thông số | Yaris Hatchback / Sedan (1.5L) | Yaris GR (1.6L Turbo) |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Đốt trong 4 xy-lanh, DOHC, Dual VVT-i | Đốt trong 4 xy-lanh, DOHC, Turbocharged |
| Dung tích | 1.498 cc | 1.598 cc |
| Công suất tối đa | 94 hp @ 5.600 rpm | 261 hp @ 5.600 rpm |
| Mô-men xoắn | 140 Nm @ 4.000 rpm | 360 Nm @ 1.800–5.600 rpm |
| Hệ thống nhiên liệu | Đánh phun điện tử (EFI) | Direct Injection |
| Hộp số | CVT (Continuous Variable Transmission) | 6 cấp sàn (Manual) |
| Hệ thống khởi động | Khởi động bằng nút bấm (Keyless) | Khởi động bằng nút bấm (Keyless) |
| Tiêu thụ nhiên liệu (đô thị / ngoại thành) | 5,6 l/100km | 9,8 l/100km |
| Mức phát thải CO₂ | 124 g/km | 180 g/km |
Phân tích:
– Động cơ 1.5L Dual VVT-i của Yaris đã được tối ưu hoá để mang lại sự cân bằng giữa công suất và tiêu thụ nhiên liệu, phù hợp cho việc di chuyển hàng ngày trong đô thị.
– Đối với phiên bản GR, công suất tăng gấp gần 3 lần, mang lại trải nghiệm lái thể thao nhưng tiêu thụ nhiên liệu và mức phát thải cao hơn, phù hợp với những người đam mê tốc độ.
3.2. Kích thước và trọng lượng

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris R: Đánh Giá Toàn Diện Chiếc Xe Nhỏ Đầy Sức Mạnh Và Phong Cách
| Thông số | Hatchback | Sedan | GR |
|---|---|---|---|
| Chiều dài | 3.945 mm | 4.460 mm | 3.945 mm |
| Chiều rộng | 1.695 mm | 1.695 mm | 1.695 mm |
| Chiều cao | 1.515 mm | 1.460 mm | 1.515 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.560 mm | 2.560 mm | 2.560 mm |
| Khoảng cách bánh xe trước | 1.570 mm | 1.570 mm | 1.570 mm |
| Khoảng cách bánh xe sau | 1.560 mm | 1.560 mm | 1.560 mm |
| Trọng lượng không tải | 1.080 kg | 1.075 kg | 1.140 kg |
| Khối lượng tải trọng | 410 kg | 410 kg | 420 kg |
| Thể tích khoang hành lý | 286 l | 286 l | 286 l |
- Tỷ lệ trọng lượng trên trục: Hầu hết các phiên bản Yaris có tỷ lệ trọng lượng trên trục trước/ sau cân bằng, giúp cải thiện tính ổn định và cảm giác lái.
3.3. Hệ thống treo, phanh và lái
| Thành phần | Thông số |
|---|---|
| Treô trước | McPherson strut + ổ xoắn |
| Treô sau | Multi-link |
| Phanh trước | Đĩa thông gió (có ABS, EBD) |
| Phanh sau | Đĩa (có ABS, EBD) |
| Hệ thống lái | Rack-and-pinion, trợ lực điện (EPS) |
| Chức năng hỗ trợ lái | – ESP (Electronic Stability Program) – TCS (Traction Control System) – Hill-start Assist (HSA) – Brake Assist (BA) |
- Đối với phiên bản GR, hệ thống treo được điều chỉnh cứng hơn, giảm độ nghiêng khi vào cua và tăng độ chắc chắn.
3.4. Nội thất và tiện nghi
| Tiện nghi | Hatchback / Sedan | GR |
|---|---|---|
| Ghế ngồi | Vải hoặc da tổng hợp (tùy mức độ) | Da cao cấp, hỗ trợ chỉnh điện (8 hướng) |
| Hệ thống giải trí | Màn hình cảm ứng 7″ – 8″ (Android Auto, Apple CarPlay) | Màn hình 9″ – 10.5″ (nâng cấp âm thanh JBL) |
| Kết nối | Bluetooth, USB Type-C, AUX | Bluetooth, USB Type-C, Wi‑Fi hotspot |
| Công nghệ lái | Điều khiển hành trình (Cruise Control) | Điều khiển hành trình thông minh (Adaptive Cruise Control) |
| Cảm biến | Camera lùi, cảm biến siêu âm (4) | Camera 360°, cảm biến siêu âm (12), radar hỗ trợ đỗ |
| Hệ thống an toàn | 6 túi khí (2 trước, 2 bên, 2 rèm) | 8 túi khí, hệ thống cảnh báo va chạm trước (PCS), cảnh báo điểm mù (BLIS) |
| Khởi động | Keyless entry, khởi động nút bấm | Keyless entry, khởi động nút bấm, khởi động bằng smartphone (Toyota App) |
| Điều hòa | Điều hòa tự động 2 vùng | Điều hòa tự động 2 vùng + lọc không khí HEPA |
| Khoang chứa | Gầm sau gập 60/40, ngăn kéo phía trước | Gầm sau gập 60/40, ngăn kéo phía trước, ngăn đựng bình nước nóng |
- Không gian nội thất: Dù là xe hạng nhỏ, Yaris vẫn cung cấp không gian đầu gối và đầu gối sau thoải mái cho người lớn, phù hợp cho các chuyến đi dài ngày.
3.5. An toàn và công nghệ hỗ trợ lái
| Hệ thống | Mô tả |
|---|---|
| Toyota Safety Sense (TSS) 2.0 | Bao gồm: Pre‑Collision System (PCS), Lane Departure Alert (LDA), Automatic High Beam (AHB), Road Sign Assist (RSA). |
| Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) | Giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước, tự động giảm tốc và tăng tốc. |
| Blind Spot Monitor (BSM) + Rear Cross Traffic Alert (RCTA) | Cảnh báo điểm mù và giao thông ngược chiều khi lùi. |
| Lane Trace Assist (LTA) | Hỗ trợ giữ làn đường khi tốc độ từ 40‑100 km/h. |
| Parking Assist Sonar | Hỗ trợ đỗ xe tự động trong không gian hẹp. |
| Toyota Telematics | Hệ thống theo dõi vị trí, bảo trì định kỳ, hỗ trợ khẩn cấp 24/7. |
- Điểm mạnh: Tất cả các phiên bản đều được trang bị tiêu chuẩn TSS 2.0, giúp nâng cao mức độ an toàn và giảm thiểu rủi ro tai nạn.
4. Hiệu suất lái và trải nghiệm thực tế
4.1. Đánh giá tốc độ và gia tốc
| Phiên bản | Tốc độ tối đa | Thời gian 0‑100 km/h |
|---|---|---|
| Yaris 1.5L CVT | 176 km/h | 12.5 giây |
| Yaris GR 1.6L Turbo | 235 km/h | 5.9 giây |
- Xe Yaris 1.5L mang lại cảm giác lái nhẹ nhàng, phù hợp cho đô thị. Động cơ phản hồi nhanh khi tăng tốc trong các đoạn đường ngắn.
- Yaris GR cung cấp cảm giác lái thể thao, âm thanh turbo ấn tượng và khả năng vận hành ổn định ngay cả ở tốc độ cao.
4.2. Tiêu thụ nhiên liệu thực tế
- Đánh giá trong đô thị: Khoảng 6,2‑6,5 l/100km (đối với CVT), nhờ hệ thống khởi động/ dừng tự động và chế độ Eco.
- Đánh giá ngoại thành: 5,0‑5,3 l/100km, nhờ truyền động CVT duy trì vòng tua động cơ tối ưu.
- Yaris GR: 9,2‑9,8 l/100km trong điều kiện lái hỗn hợp, do công suất cao và hệ thống truyền động tay.
4.3. Đánh giá cảm giác lái

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris Mexico: Câu Chuyện Thành Công Và Triển Vọng Thị Trường
- Hệ thống lái EPS: Cảm giác phản hồi tốt, không quá nặng, giúp người lái dễ dàng kiểm soát trong các khúc cua gấp.
- Độ cứng của treo: Đối với phiên bản tiêu chuẩn, treo được thiết kế mềm mại, hấp thụ tốt các khối chướng trên đường gồ ghề. Phiên bản GR có treo cứng hơn, mang lại cảm giác chắc chắn hơn khi vào cua nhanh.
- Tiếng ồn nội thất: Cải thiện đáng kể so với các thế hệ trước, nhờ cách âm tốt và kính cường lực.
5. So sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ (l/100km) | Hệ thống an toàn | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Honda Jazz | 1.5L i-VTEC | 118 hp | 5.8 (đô thị) | Honda Sensing | 620‑720 triệu |
| Mazda 2 | 1.5L Skyactiv | 115 hp | 5.6 (đô thị) | i-Activsense | 610‑700 triệu |
| Hyundai Grand i10 | 1.2L/1.5L | 84‑115 hp | 5.5 (đô thị) | Hyundai SmartSense | 540‑650 triệu |
| Toyota Yaris | 1.5L Dual VVT-i | 94 hp | 5.6 (đô thị) | TSS 2.0 | 579‑699 triệu |
| Kia Picanto | 1.2L/1.4L | 84‑100 hp | 5.7 (đô thị) | Kia Drive Wise | 520‑620 triệu |
- Ưu điểm của Yaris: Hệ thống an toàn TSS 2.0 tiêu chuẩn, độ tin cậy cao, giá bán cạnh tranh và khả năng duy trì giá trị tốt trên thị trường đã qua sử dụng.
- Nhược điểm: Công suất thấp hơn một chút so với Jazz và Mazda 2, nhưng bù lại bằng mức tiêu thụ nhiên liệu và độ bền cao.
6. Chi phí sở hữu và bảo trì
6.1. Giá bán và các gói khuyến mãi
- Giá bán lẻ: 579.000.000 – 699.000.000 VNĐ (đối với Hatchback và Sedan). Giá có thể thay đổi tùy theo chương trình ưu đãi, thời gian ra mắt mẫu mới và khu vực.
- Ưu đãi thường thấy: Hoàn trả một phần thuế GTGT, bảo hiểm miễn phí 1 năm, bảo dưỡng miễn phí 3 lần (đối với các đại lý ủy quyền).
6.2. Chi phí bảo trì định kỳ
| Hạng mục | Thời gian/ km | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Thay dầu nhớt + lọc | 10.000 km | 1.500.000 – 2.200.000 |
| Thay lọc gió | 20.000 km | 800.000 – 1.200.000 |
| Thay lọc nhiên liệu | 40.000 km | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Kiểm tra phanh | 20.000 km | 1.000.000 – 1.500.000 |
| Đánh giá toàn bộ (định kỳ 30.000 km) | 30.000 km | 3.500.000 – 4.500.000 |
- Chi phí bảo hiểm: Tùy vào độ tuổi, lịch sử lái xe, bảo hiểm vật chất (TNDS) thường dao động 4–6% giá trị xe mỗi năm.
6.3. Giá trị bán lại
- Theo dữ liệu thị trường Việt Nam, Toyota Yaris giữ được khoảng 70‑75% giá trị sau 3 năm sử dụng, cao hơn một số đối thủ (như Kia Picanto, Hyundai i10).
7. Đánh giá tổng quan và lời khuyên mua xe
7.1. Điểm mạnh

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris Leasing: Giải Pháp Tài Chính Thông Minh Cho Người Mua Xe Hơi
- An toàn: Hệ thống TSS 2.0 tiêu chuẩn, nhiều túi khí, hỗ trợ lái thông minh.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Động cơ 1.5L với công nghệ Dual VVT-i và CVT mang lại mức tiêu thụ thấp, phù hợp cho người dùng đô thị.
- Độ tin cậy: Toyota nổi tiếng với độ bền cao, chi phí bảo trì hợp lý.
- Giá trị bán lại: Giữ giá tốt, giảm thiểu rủi ro tài chính khi muốn bán lại.
- Đa dạng phiên bản: Từ hatchback, sedan đến phiên bản thể thao GR, đáp ứng nhu cầu đa dạng.
7.2. Nhược điểm
- Công suất không mạnh: So với một số đối thủ cùng phân khúc có công suất cao hơn, Yaris 1.5L có cảm giác “lười” khi vượt dốc dốc.
- Thiết kế nội thất không quá “cao cấp”: So với Mazda 2 hoặc Honda Jazz, chất liệu nội thất vẫn còn hơi “cứng nhắc”.
- Không có phiên bản hybrid: Trong bối cảnh thị trường đang chuyển sang xe xanh, Toyota chưa cho ra mắt phiên bản hybrid Yaris tại Việt Nam (đến thời điểm này).
7.3. Đối tượng nên mua
| Đối tượng | Lý do |
|---|---|
| Người lái đô thị | Tiết kiệm nhiên liệu, dễ dàng di chuyển, giá thành hợp lý. |
| Gia đình trẻ | Không gian nội thất đủ cho 4-5 người, bảo mật an toàn cao. |
| Người mới lái | Hệ thống hỗ trợ lái, dễ vận hành, chi phí bảo trì thấp. |
| Người đam mê tốc độ | Yaris GR cung cấp sức mạnh và cảm giác lái thể thao. |
8. Kết luận
Toyota Yaris, với specifications đa dạng và cân bằng, đã khẳng định vị thế vững chắc trong phân khúc xe hạng nhỏ tại Việt Nam. Động cơ 1.5L Dual VVT‑i kết hợp CVT đem lại sự tiết kiệm và thoải mái cho người dùng đô thị, trong khi phiên bản GR thỏa mãn nhu cầu tốc độ và tính thể thao. Hệ thống an toàn TSS 2.0 tiêu chuẩn, chi phí bảo trì hợp lý và giá trị bán lại cao làm cho Yaris trở thành một lựa chọn “an toàn” về mặt tài chính và trải nghiệm lái xe.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đáng tin cậy, tiết kiệm và an toàn, đồng thời muốn có sự lựa chọn linh hoạt từ hatchback, sedan tới phiên bản thể thao, Toyota Yaris là một trong những đề xuất hàng đầu. Hãy cân nhắc các yếu tố cá nhân như nhu cầu di chuyển, ngân sách và sở thích lái xe để quyết định phiên bản phù hợp nhất.
Gợi ý cuối cùng: Khi quyết định mua, hãy đến các đại lý ủy quyền Toyota để lái thử, so sánh các gói trang bị và hỏi về các chương trình bảo hành mở rộng hoặc bảo hiểm ưu đãi. Điều này sẽ giúp bạn tận dụng tối đa lợi thế của Toyota Yaris và có được trải nghiệm lái xe tuyệt vời nhất.
