Toyota Supra – một trong những mẫu xe thể thao huyền thoại của Nhật Bản – đã trở lại thị trường toàn cầu sau một thời gian dài vắng bóng, thu hút không chỉ những người đam mê tốc độ mà còn cả những nhà sưu tập xe hơi. Khi quyết định mua một chiếc Supra, yếu tố giá bán (price) luôn là một trong những mối quan tâm hàng đầu. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về Toyota Supra price trong năm 2024, bao gồm:
- Giá bán lẻ chính thức tại các thị trường chính (Mỹ, Châu Âu, Châu Á).
- Các mức giá thực tế trên thị trường thứ cấp (xe đã qua sử dụng).
- Các yếu tố ảnh hưởng đến giá (định mức trang bị, thuế, phí nhập khẩu, tùy chọn màu sắc, phiên bản đặc biệt).
- So sánh giá Supra với các đối thủ cùng phân khúc (BMW M4, Porsche Cayman, Nissan GT‑R).
- Chi phí sở hữu tổng thể (bảo hiểm, bảo dưỡng, tiêu thụ nhiên liệu, khấu hao).
- Lời khuyên mua Supra cho người mới và cho người sưu tập.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Supra Exhaust: Hướng Dẫn Toàn Diện Về Hệ Thống Xả, Lựa Chọn, Lắp Đặt Và Tối Ưu Hiệu Suất
1. Giá bán lẻ chính thức của Toyota Supra 2024
1.1. Thị trường Mỹ (United States)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (hp) | Hộp số | Giá bán (USD) |
|---|---|---|---|---|
| GR Supra 3.0 Base | 3.0 L Twin‑Turbo Inline‑6 | 382 | 8‑speed automatic | $55,500 |
| GR Supra 3.0 Premium | 3.0 L Twin‑Turbo Inline‑6 | 382 | 8‑speed automatic + sport seats, upgraded audio | $58,500 |
| GR Supra 3.0 A91 Edition (phiên bản giới hạn) | 3.0 L Twin‑Turbo Inline‑6 | 382 | 8‑speed automatic + carbon‑fiber interior trim | $61,000 |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm thuế bán hàng (sales tax) và các khoản phí đăng ký (registration fees). Ở một số tiểu bang như California và New York, thuế có thể lên tới 8‑9%, làm tăng tổng chi phí lên khoảng $60,000‑$67,000 cho phiên bản Base.
1.2. Thị trường châu Âu (EU)
Ở châu Âu, Supra được bán qua mạng lưới đại lý Toyota EU, giá bao gồm VAT (thuế giá trị gia tăng) và phí nhập khẩu EU.
| Phiên bản | Giá (EUR) | Giá (GBP) |
|---|---|---|
| GR Supra 3.0 Base | €56,900 | £48,200 |
| GR Supra 3.0 Premium | €60,300 | £51,100 |
| GR Supra 3.0 A91 Edition | €63,800 | £54,300 |
Thị trường Đức, Pháp và Vương quốc Anh thường có mức giá tương đồng, tuy nhiên ở các nước như Ý hoặc Tây Ban Nha, giá có thể cao hơn 2‑3% do chi phí vận chuyển nội địa.
1.3. Thị trường châu Á (Nhật Bản, Thái Lan, Hàn Quốc)
- Nhật Bản: 5,950,000 JPY (≈ US$53,800) cho phiên bản Base, 6,450,000 JPY cho Premium. Giá ở Nhật không có thuế nhập khẩu, nhưng có thuế tiêu thụ đặc biệt (≈ 10%).
- Thái Lan: 3,200,000 THB (≈ US$92,000) – do thuế nhập khẩu nặng.
- Hàn Quốc: 68,500,000 KRW (≈ US$54,500) – giá đã bao gồm thuế VAT 10%.
2. Giá trên thị trường xe đã qua sử dụng (Used Market)

Có thể bạn quan tâm: Toyota Supra Trong Nascar: Hành Trình Đầy Thử Thách Và Cơ Hội
2.1. Mỹ – Thị trường đã qua sử dụng (2023‑2024)
- 2019‑2020 GR Supra 3.0 Base: $45,000‑$48,000 (tùy mileage, tình trạng).
- 2021‑2022 GR Supra 3.0 Premium: $52,000‑$55,000.
- Phiên bản A91 Edition (đánh số 2022‑2023): $58,000‑$62,000.
Xe đã qua sử dụng có xu hướng giữ giá tốt hơn so với các đối thủ cùng phân khúc, nhờ thương hiệu và tính hiếm.
2.2. Châu Âu – Used Market
- UK: £38,000‑£44,000 cho phiên bản Base (km <30,000). Premium lên tới £47,000.
- Germany: €40,000‑€46,000 (Base), €48,000‑€52,000 (Premium).
2.3. Châu Á – Thị trường đã qua sử dụng
- Nhật Bản: 5,200,000 JPY – 5,800,000 JPY (đối với mẫu 2020‑2021).
- Thái Lan: 2,600,000 THB – 2,900,000 THB (đã giảm nhẹ do thuế nhập khẩu giảm trong 2024).
- Hàn Quốc: 62,000,000 KRW – 65,000,000 KRW.
Lưu ý: Giá xe đã qua sử dụng còn phụ thuộc vào:
- Mileage (số km đã đi). Xe dưới 15,000 km thường có giá cao 5‑10% so với trung bình.
- Lịch sử bảo dưỡng. Sổ bảo dưỡng đầy đủ, thay dầu đúng lịch sẽ giúp giá tăng.
- Màu sắc và tùy chọn đặc biệt (màu “Saffron” hay “Racing Green” đôi khi được tính phí cao hơn 2‑3%).
3. Các yếu tố quyết định “Toyota Supra price”
3.1. Động cơ và công suất
Supra 2024 chỉ có một lựa chọn động cơ – 3.0 L Twin‑Turbo Inline‑6 – nhưng công suất có thể thay đổi tùy phiên bản (382 hp chuẩn, 399 hp ở phiên bản đặc biệt ở Nhật Bản). Các phiên bản có công suất cao hơn thường kèm theo giá bán tăng 2‑4%.
3.2. Trang bị nội thất và ngoại thất
- Carbon‑Fiber Interior Trim (đi kèm A91 Edition) làm tăng giá khoảng $2,500‑$3,000.
- Sport Seats, Premium Audio, Navigation (đi kèm Premium) tăng giá $3,000‑$4,000.
- Màu sơn đặc biệt (đỏ “Racing Red”, xanh “Saffron”) thường có phí $1,000‑$1,500.
3.3. Thuế và phí nhập khẩu

Có thể bạn quan tâm: Toyota Supra Hks: Đỉnh Cao Hiệu Suất Và Đẳng Cấp Đua Xe Nhật Bản
- Mỹ: Thuế bán hàng (sales tax) 6‑9% tùy tiểu bang + phí đăng ký (≈ $200‑$400).
- EU: VAT 20‑25% đã được tính trong giá niêm yết.
- Châu Á: Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt là yếu tố lớn nhất, đặc biệt ở Thái Lan (≈ 30‑35% tổng giá).
3.4. Tình trạng thị trường và nguồn cung
Supra vẫn là một mẫu xe low‑volume (sản xuất hạn chế), do đó tồn kho tại đại lý thường ít. Khi nhu cầu tăng (ví dụ: mùa lễ hội, triển lãm xe), giá có thể tăng 2‑5% do “đấu giá” giữa khách hàng.
4. So sánh Toyota Supra với các đối thủ cùng phân khúc
| Xe | Công suất (hp) | Giá mới (USD) | 0‑60 mph (s) | Trọng lượng (kg) | Đánh giá chung |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Supra 3.0 | 382 | $55,500‑$61,000 | 4.1 | 1,530 | Độ cân bằng, lái thể thao, giá hợp lý |
| BMW M4 Coupe | 473 | $73,900 | 3.8 | 1,620 | Động cơ mạnh, nội thất sang, giá cao hơn |
| Porsche Cayman GTS 4.0 | 394 | $84,800 | 4.2 | 1,410 | Cảm giác lái chính xác, giá cao |
| Nissan GT‑R (2023) | 330 | $115,300 | 2.9 (0‑100 km/h) | 1,735 | Siêu xe, giá vượt trội, không có cửa sau |
Kết luận: Supra cung cấp giá trị tốt nhất cho người muốn một chiếc xe thể thao mạnh mẽ, nhẹ, và có di truyền lịch sử. Nếu ngân sách cho phép, BMW M4 và Porsche Cayman mang lại trải nghiệm cao cấp hơn, nhưng chi phí ban đầu và chi phí bảo dưỡng cũng cao hơn đáng kể.
5. Chi phí sở hữu tổng thể (Total Cost of Ownership – TCO)
5.1. Bảo hiểm
- Mỹ: $1,800‑$2,400/năm (đối với tài xế 30‑45 tuổi, không tai nạn). Các tiểu bang có mức phí khác nhau; California và New York thường cao hơn.
- EU: £800‑£1,200/năm (tùy quốc gia và độ tuổi lái).
- Nhật Bản: ¥120,000‑¥180,000/năm.
5.2. Bảo dưỡng định kỳ
Supra sử dụng dịch vụ bảo dưỡng chuẩn của Toyota: thay dầu mỗi 10,000 km hoặc 12 tháng.
- Chi phí thay dầu: $120‑$150 (dầu synthetic 5W‑30).
- Bảo dưỡng 30,000 km: $600‑$800 (bao gồm lọc gió, lọc nhiên liệu).
- Bảo dưỡng 60,000 km: $1,200‑$1,500 (thay dây curoa, kiểm tra hệ thống phanh).
5.3. Tiêu thụ nhiên liệu
- Kết hợp (city‑highway): 9‑10 L/100 km (≈ 23‑26 mpg).
- Chi phí nhiên liệu (US avg $3.4/gal): ≈ $1.30‑$1.40/100 km.
5.4. Khấu hao (Depreciation)

Có thể bạn quan tâm: Toyota Supra F9: Đánh Giá Toàn Diện Chiếc Siêu Xe Thế Hệ Mới
Supra có khấu hao chậm so với nhiều xe thể thao khác:
| Năm | Giá mới | Giá sau 3 năm (ước tính) | % Khấu hao |
|---|---|---|---|
| 2024 | $58,000 | $45,000 | 22% |
| 2025 | $58,000 | $48,000 | 17% |
| 2026 | $58,000 | $51,000 | 12% |
Đối với các đối thủ như BMW M4, khấu hao có thể lên tới 30% trong 3 năm.
6. Lời khuyên khi mua Toyota Supra
6.1. Mua mới vs. đã qua sử dụng
- Mua mới nếu bạn muốn đảm bảo bảo hành 3 năm (hoặc 36,000 mi) và có thể tùy chỉnh màu sắc, nội thất. Ngoài ra, giá mới hiện tại vẫn ở mức “cạnh tranh” so với các đối thủ.
- Mua đã qua sử dụng là lựa chọn thông minh nếu bạn muốn tiết kiệm 10‑15% và không quan tâm lắm đến các tùy chọn nội thất đặc biệt. Hãy chọn xe có lịch sử bảo dưỡng đầy đủ và km dưới 30,000.
6.2. Chọn đại lý
- Ưu tiên đại lý Toyota chính hãng có đánh giá tốt về dịch vụ sau bán hàng.
- Kiểm tra tình trạng bảo hành chuyển nhượng (nếu mua xe đã qua sử dụng) – Toyota thường cho phép chuyển bảo hành trong 2 năm đầu.
6.3. Đàm phán giá
- Mùa giảm giá: Tháng 11‑12 (Black Friday, cuối năm) và tháng 1 (sau Tết) thường có chương trình ưu đãi 1‑2% hoặc tặng gói bảo dưỡng miễn phí.
- Đàm phán các khoản phí: Yêu cầu giảm phí đăng ký, phí vận chuyển nội địa, hoặc nhận gói bảo hiểm ưu đãi từ đại lý.
6.4. Các tùy chọn nâng cấp
Nếu ngân sách cho phép, bạn có thể cân nhắc:
| Tùy chọn | Chi phí tăng (USD) | Lợi ích |
|---|---|---|
| Carbon‑Fiber Interior Trim | $2,500 | Thẩm mỹ thể thao, giảm trọng lượng nhẹ (≈ 2 kg) |
| Sport Seats (Alcantara) | $1,800 | Hỗ trợ tốt hơn khi vào góc cua |
| Premium Audio + Navigation | $3,200 | Hệ thống âm thanh JBL, bản đồ cập nhật 2024 |
| Màu sơn đặc biệt (Racing Red) | $1,200 | Khai thác giá trị tái bán cao hơn 3‑5% |
7. Kết luận cuối cùng
Toyota Supra 2024 vẫn là một trong những lựa chọn “giá trị cao” cho người yêu tốc độ, vừa có động cơ mạnh mẽ, vừa cân nặng nhẹ, và giá bán (price) hợp lý so với các đối thủ cùng phân khúc.
- Giá bán lẻ dao động từ $55,500 (phiên bản Base) đến $61,000 (phiên bản A91 Edition) tại Mỹ, tương đương €56,900‑€63,800 ở châu Âu, và 5,950,000 JPY ở Nhật Bản.
- Giá đã qua sử dụng giảm khoảng 10‑15%, tạo cơ hội cho những người muốn sở hữu Supra với chi phí thấp hơn mà vẫn nhận được mức khấu hao chậm và bảo hành còn hiệu lực.
- Chi phí sở hữu (bảo hiểm, bảo dưỡng, nhiên liệu) là mức trung bình so với các mẫu xe thể thao, nhưng khấu hao chậm và giá trị tái bán cao giúp Supra duy trì giá trị trong thời gian dài.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe thể thao có lịch sử huyền thoại, thiết kế hiện đại, và mức giá không quá “cao sang”, Toyota Supra chính là lựa chọn đáng để đầu tư. Hãy cân nhắc ngân sách, nhu cầu sử dụng (đi hàng ngày hay chỉ dùng cuối tuần), và lựa chọn phiên bản phù hợp để tận hưởng trọn vẹn cảm giác lái “đường phố” mà Supra mang lại.
Chúc bạn tìm được chiếc Supra ưng ý và trải nghiệm những cung đường đầy cảm hứng!
