Toyota 86 2020, hay còn được biết đến dưới tên gọi Toyota GT86, là một trong những mẫu thể thao hạng trung được yêu thích nhất của Nhật Bản. Được phát triển chung với Subaru BRZ, 86 không chỉ mang lại cảm giác lái đầy đam mê mà còn kết hợp một thiết kế tinh tế, công nghệ hiện đại và mức giá hợp lý. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết và sâu sắc về Toyota 86 2020, bao gồm các khía cạnh: lịch sử phát triển, thiết kế ngoại thất và nội thất, động cơ, hệ thống treo, công nghệ hỗ trợ lái, an toàn, tiêu thụ nhiên liệu, và cuối cùng là đánh giá tổng thể cùng những lời khuyên khi mua xe.
Có thể bạn quan tâm: Toyota 76 Series: Lịch Sử, Đặc Điểm Kỹ Thuật Và Tầm Ảnh Hưởng Đối Với Thị Trường Xe Hơi Thế Giới
1. Lịch sử và vị trí của Toyota 86 trong danh mục sản phẩm
Toyota 86 xuất hiện lần đầu tiên vào năm 2012 dưới dạng Toyota GT86, là kết quả của sự hợp tác chiến lược giữa Toyota và Subaru. Mục tiêu của dự án là tạo ra một chiếc coupe thể thao giá rẻ, tập trung vào cảm giác lái “điều khiển bằng tay” (driver‑centric) thay vì chỉ chạy mạnh mẽ. Năm 2020, phiên bản thứ hai của 86 được ra mắt, với một số cải tiến đáng kể về mặt thiết kế và công nghệ, nhưng vẫn giữ nguyên tinh thần “cái xe cho người lái”.
Trong danh mục sản phẩm của Toyota, 86 chiếm vị trí đặc biệt: nó không phải là một chiếc sedan hay SUV gia đình, mà là một chiếc sports coupe hướng tới những người yêu thích cảm giác lái, muốn một chiếc xe nhẹ, cân bằng, và có khả năng đáp ứng nhanh trong các cung đường vòng. Nhờ vào việc chia sẻ nền tảng và động cơ với Subaru BRZ, 86 có thể cạnh tranh trực tiếp với các mẫu như Nissan 370Z, Mazda MX‑5, hay Honda Civic Type R (dòng hatchback).
2. Thiết kế ngoại thất – Đường nét thể thao, tinh tế
2.1. Tổng quan hình dáng
Toyota 86 2020 sở hữu một khung xe low‑profile, chiều cao chỉ khoảng 1.28m, tạo nên tỉ lệ gọn gàng, thấp và rộng. Độ dài tổng thể là 4.275m, chiều rộng 1.800m và chiều dài cơ sở 2.570m, giúp xe có một khoang nội thất vừa đủ cho hai người lái và một chỗ sau chật hẹp. Đường nét ngoại thất được tối ưu hóa để giảm lực cản không khí, đồng thời tạo ra một hình ảnh năng động, “đánh cắp” ánh nhìn.
2.2. Đầu xe và lưới tản nhiệt
Mặt trước của 86 được thiết kế với lưới tản nhiệt dạng “V” đặc trưng của Toyota, kết hợp cùng các dải đèn LED mỏng và góc nghiêng mạnh. Các ốc vít và chi tiết mạ crôm tạo nên cảm giác cơ khí, đồng thời giảm trọng lượng so với các chi tiết nhựa truyền thống. Đèn pha LED không chỉ nâng cao tính thẩm mỹ mà còn cải thiện tầm chiếu sáng, đáp ứng chuẩn Euro NCAP.
2.3. Cánh gió và gầm xe
Cánh gió phía trước được thiết kế rộng, giúp hướng luồng không khí tới bộ tản nhiệt và hệ thống phanh. Phía sau, 86 có cánh gió hậu lớn và bộ cản sau thể thao, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn cải thiện lực ép xuống (downforce) khi di chuyển ở tốc độ cao. Gầm xe được giảm độ cao, giúp trọng tâm hạ thấp, tạo cảm giác lái ổn định và gắn kết với mặt đường.
2.4. Màu sắc và tùy chọn

Có thể bạn quan tâm: Toyota 86 2016: Đánh Giá Toàn Diện Từ Thiết Kế Đến Trải Nghiệm Lái
Toyota 86 2020 có một dải màu sẵn có đa dạng, bao gồm: Supersonic Red, Midnight Black, Metallic Grey, Pure White và phiên bản đặc biệt Racing Blue (đi kèm bộ kit ngoại thất thể thao). Mỗi màu được phối hợp với các chi tiết mạ crom hoặc matte, tạo nên sự cá tính cho người sở hữu.
3. Nội thất – Sự cân bằng giữa thể thao và tiện nghi
3.1. Bố trí ghế ngồi
Nội thất 86 tập trung vào cảm giác lái. Ghế lái và ghế phụ được bọc da Alcantara hoặc da tổng hợp cao cấp, hỗ trợ lưng và hông tốt, giảm mỏi khi lái dài. Ghế có điều chỉnh điện 6 hướng, với bộ nhớ vị trí cho người lái (đối với phiên bản cao cấp). Độ cứng của ghế được điều chỉnh để giảm rung động khi vào khúc cua nhanh.
3.2. Bảng đồng hồ và màn hình trung tâm
Bảng đồng hồ truyền thống được thay thế bằng màn hình TFT 7 inch hiển thị thông tin tốc độ, vòng tua, mức tiêu thụ nhiên liệu và các chỉ số quan trọng khác. Màn hình trung tâm tích hợp Android Auto và Apple CarPlay, cho phép kết nối smartphone một cách mượt mà, hỗ trợ bản đồ, nhạc và tin nhắn.
3.3. Vật liệu và chất lượng hoàn thiện
Toyota đã sử dụng vật liệu nhẹ nhưng bền, như nhựa ABS cao cấp, kim loại nhẹ và các chi tiết mạ crôm. Bàn đạp gas và phanh được làm bằng nhôm, mang lại cảm giác phản hồi nhanh. Các chi tiết như cần số, vòng tay lái và công tắc được thiết kế vừa mắt, vừa tiện dụng.
3.4. Khoang hành lý
Dù là một coupe hai cửa, 86 vẫn cung cấp khối lượng hành lý khoảng 130 lít sau ghế sau gập. Đối với người dùng thường xuyên di chuyển, việc gập ghế sau sẽ mở rộng không gian chứa đồ, đáp ứng nhu cầu cơ bản.
4. Động cơ và hiệu suất – Trái tim “sân chơi”

Có thể bạn quan tâm: Toyota 7fb25 Specifications: Đánh Giá Chi Tiết Và So Sánh Toàn Diện
4.1. Động cơ 2.0L Boxer
Toyota 86 2020 được trang bị động cơ 2.0L boxer 4 xi-lanh, công suất 205 mã lực (152 kW) tại 7.200 vòng/phút và mô-men xoắn 211 Nm tại 5.600 vòng/phút. Động cơ boxer đặt ngang, giúp hạ thấp trọng tâm, tạo cảm giác lái “điểm tựa” tốt hơn so với các động cơ thẳng đứng.
4.2. Hộp số
Hai tùy chọn hộp số:
– Hộp số sàn 6 cấp (manual) cho cảm giác lái truyền thống, với tỉ số truyền ngắn, đáp ứng nhanh.
– Hộp số tự động 6 cấp (Toyota DCT – Dual‑Clutch Transmission), cho phép chuyển đổi nhanh, giảm thời gian trễ và tối ưu hoá tiêu thụ nhiên liệu.
4.3. Hiệu suất
- Tốc độ tối đa: 210 km/h (manual) / 205 km/h (automatic)
- Thời gian tăng tốc 0‑100 km/h: 6.2 giây (manual) / 6.4 giây (automatic)
- Hệ thống truyền động: RWD (Rear‑Wheel Drive), giúp xe có cảm giác lái “điều khiển bằng tay” hơn, đặc biệt trong các cung đường vòng.
5. Hệ thống treo và phanh – Ổn định và an toàn
5.1. Treo trước và sau
- Truoc: Treo độc lập MacPherson, lò xo coil, giảm chấn khí nén.
- Sau: Treo độc lập dạng multi‑link, cũng sử dụng lò xo coil và giảm chấn khí.
Sự kết hợp này mang lại độ cứng cân bằng, giúp xe giữ vững độ bám đường trong các khúc cua nhanh mà không gây mất kiểm soát.
5.2. Phanh
- Phanh đĩa thông gió ở cả trước và sau, kích thước 295mm (trước) và 260mm (sau).
- Hệ thống ABS, EBD và VSC (Vehicle Stability Control) được tích hợp, hỗ trợ phanh trong các tình huống khẩn cấp và giảm nguy cơ trượt.
5.3. Lốp và vòng
Toyota 86 2020 đi kèm với lốp thể thao 205/55 R16 (cho phiên bản tiêu chuẩn) hoặc 205/45 R17 (cho phiên bản sport). Độ rộng và cấu trúc lốp giúp tăng độ bám và phản hồi khi lái.

Có thể bạn quan tâm: Toyota 7fb25 Pdf – Hướng Dẫn Toàn Diện Về Tài Liệu Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Cách Tải Về
6. Công nghệ hỗ trợ lái và an toàn
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Toyota Safety Sense (TSS‑C) | Gồm hệ thống cảnh báo lệch làn (Lane Departure Alert), hỗ trợ giữ làn (Lane Keeping Assist), cảnh báo va chạm phía trước (Pre‑Collision System) và Cruise Control thích ứng (Dynamic Radar Cruise Control). |
| Blind Spot Monitor (BSM) | Giúp phát hiện xe ở góc chết phía sau, hiển thị trên gương chiếu hậu. |
| Rear View Camera | Camera 180° hỗ trợ lùi xe, hiển thị trên màn hình trung tâm. |
| Keyless Entry & Push‑Button Start | Mở khóa, khởi động không cần chìa. |
| Dual‑zone Climate Control | Điều hòa hai vùng, duy trì nhiệt độ tối ưu cho hành khách. |
7. Tiêu thụ nhiên liệu và chi phí vận hành
- Tiêu thụ nhiên liệu (trong thành phố): 7.8 lít/100km (manual) – 8.0 lít/100km (automatic)
- Tiêu thụ nhiên liệu (ngoại thành): 6.2 lít/100km (manual) – 6.5 lít/100km (automatic)
Với mức tiêu thụ trung bình khoảng 7 lít/100km, 86 vẫn là một chiếc thể thao tiết kiệm, phù hợp cho cả việc di chuyển hàng ngày và những chuyến đi cuối tuần.
Chi phí bảo dưỡng định kỳ (đổi dầu, lọc dầu, kiểm tra phanh) tương đương với các mẫu sedan trung cấp, khoảng 2.5 – 3 triệu VNĐ mỗi 10.000km, tùy vào địa bàn và hãng dịch vụ.
8. Đánh giá tổng thể
8.1. Ưu điểm
- Cảm giác lái tuyệt vời: Trọng tâm thấp, động cơ boxer và RWD mang lại phản hồi nhanh, cảm giác “cầm lái” mạnh mẽ.
- Thiết kế trẻ trung, năng động: Đường nét hiện đại, màu sắc đa dạng, phù hợp với giới trẻ và những người yêu thể thao.
- Giá thành hợp lý: So với các đối thủ châu Âu, 86 có mức giá cạnh tranh, thường dưới 800 triệu VNĐ (tùy phiên bản).
- Công nghệ an toàn và tiện nghi: Hệ thống Toyota Safety Sense, kết nối smartphone, màn hình cảm ứng sắc nét.
- Chi phí vận hành thấp: Tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, bảo dưỡng không quá đắt.
8.2. Nhược điểm
- Không gian nội thất hạn chế: Ghế sau chật và khoang hành lý không rộng, không phù hợp cho gia đình.
- Công suất không quá mạnh: Đối với những người muốn tốc độ siêu nhanh, 86 không thể so sánh với Nissan 370Z hay Chevrolet Camaro.
- Không có phiên bản AWD: Một số người lái có thể muốn hệ thống dẫn động bốn bánh để tăng độ bám trong điều kiện thời tiết xấu.
8.3. Đối tượng khách hàng lý tưởng
- Người trẻ tuổi, độc thân hoặc cặp đôi muốn có một chiếc xe thể thao giá vừa, có thể dùng hàng ngày.
- Người yêu thích đua xe, drift nhờ trọng tâm thấp và RWD.
- Những người đang tìm kiếm một chiếc xe “cầm lái nhẹ” để luyện tập kỹ năng lái xe.
9. Những lời khuyên khi mua Toyota 86 2020
- Chọn phiên bản phù hợp: Nếu bạn ưu tiên cảm giác lái truyền thống, hãy chọn hộp số sàn 6 cấp. Nếu muốn tiện lợi hơn trong đô thị, hộp số DCT là lựa chọn tốt.
- Kiểm tra lịch bảo dưỡng: Đảm bảo xe đã được bảo dưỡng đầy đủ, đặc biệt là hệ thống treo và phanh.
- Xem xét các gói trang bị: Một số đại lý cung cấp gói “Sport” bao gồm cánh gió hậu lớn, hệ thống thoát hơi nóng, và bộ giảm rung cho lái.
- Thử lái trên đường vòng: Đánh giá cảm giác lái, độ ổn định khi vào cua và phản hồi phanh.
- Kiểm tra bảo hiểm và chi phí thuế: Đối với xe nhập khẩu, chi phí thuế và bảo hiểm có thể ảnh hưởng đến tổng ngân sách.
10. Kết luận
Toyota 86 2020 vẫn giữ được vị thế “đứa con tinh thần” của dòng xe thể thao giá rẻ, với cảm giác lái thuần khiết, thiết kế trẻ trung và mức giá cạnh tranh. Dù có một vài hạn chế về không gian và công suất, 86 vẫn là một lựa chọn hấp dẫn cho những ai muốn sở hữu một chiếc coupe thể thao, có thể sử dụng hàng ngày và vẫn đáp ứng được niềm đam mê tốc độ trên những cung đường quanh co. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đầy cảm xúc nhưng không quá “đắt đỏ”, Toyota 86 2020 xứng đáng nằm trong danh sách cân nhắc hàng đầu.
