Có thể bạn quan tâm: 2015 Toyota Tundra – Đánh Giá Toàn Diện Và Lý Do Nên Sở Hữu Một Cái
Giới thiệu chung
Toyota 4Runner là một trong những mẫu SUV bán tải (crossover) mạnh mẽ và bền bỉ nhất của Nhật Bản, luôn được người tiêu dùng trên toàn thế giới tin tưởng nhờ khả năng vận hành trên mọi địa hình và độ tin cậy cao. Năm 2019, Toyota đã cho ra mắt phiên bản 4Runner thế hệ mới, với nhiều cải tiến đáng chú ý về thiết kế, động cơ, công nghệ an toàn và tiện nghi nội thất. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn sâu rộng, chi tiết và khách quan về “2019 Toyota 4Runner”, từ những thông số kỹ thuật cốt lõi, các phiên bản và tùy chọn, đến trải nghiệm lái thử, chi phí bảo dưỡng và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Mục tiêu là giúp bạn có đủ thông tin để đưa ra quyết định mua xe thông minh và phù hợp với nhu cầu sử dụng cá nhân.
1. Tổng quan về thế hệ 5 của Toyota 4Runner
1.1. Lịch sử phát triển
- Thế hệ thứ 5 (được gọi là “Keeney”) ra mắt năm 2010, sau 4 năm phát triển, đã được cải tiến mạnh mẽ vào năm 2014 và 2016. Năm 2019, Toyota tiếp tục cập nhật các tính năng an toàn và công nghệ giải trí, đồng thời tối ưu hoá động cơ V6 4.0L để đáp ứng tiêu chuẩn khí thải khắt khe hơn.
- Định vị thị trường: 4Runner 2019 vẫn giữ vị trí “crossover” trung bình‑lớn, hướng tới những khách hàng yêu thích phiêu lưu, chở tải nặng và cần một chiếc xe có khả năng vượt địa hình xuất sắc.
1.2. Thiết kế ngoại thất
- Đầu xe: Lưới tản nhiệt lớn, hình thoi đặc trưng của Toyota, kèm đèn pha LED (trong phiên bản TRD Off‑Road và Limited) tạo cảm giác mạnh mẽ và hiện đại.
- Đèn hậu: Thiết kế dạng “boomerang” mới, tích hợp đèn LED hậu và đèn cầu hình sao.
- Đường nét: Các góc cạnh và đường cản trước được làm mạnh mẽ hơn, tạo hiệu ứng “công binh” nhưng vẫn giữ được độ thẩm mỹ tinh tế.
- Mâm xe: Tùy chọn mâm hợp kim 17‑20 inch, với thiết kế đa dạng cho từng phiên bản (SR5, Trailhead, TRD Off‑Road, Limited).
1.3. Nội thất và tiện nghi
- Bố cục: Ghế lái và hành khách rộng rãi, hỗ trợ góc ngồi thoải mái cho hành trình dài. Hàng ghế sau có thể gập lại theo tỉ lệ 60/40, mở rộng không gian chứa hàng.
- Vật liệu: Bàn lái và các chi tiết được bọc da hoặc da tổng hợp cao cấp (trong phiên bản Limited). Các chi tiết gỗ và kim loại được sử dụng ở phiên bản TRD Off‑Road để tăng cảm giác “off‑road”.
- Hệ thống giải trí: Màn hình cảm ứng 8 inch (có thể nâng cấp lên 9 inch) hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB và radio HD.
- Không gian chứa đồ: Khoang chứa đồ phía trước (có ngăn để chìa khóa, cổng sạc USB), khoang hành lý 81,7 lít (có thể mở rộng lên tới 1.691 lít khi gập hết hàng ghế sau).
2. Động cơ, truyền động và khả năng vận hành
2.1. Động cơ V6 4.0L (3.9L)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích | 3,979 cc |
| Công suất tối đa | 270 mã lực @ 5,600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 381 Nm @ 4,000 vòng/phút |
| Hệ thống nhiên liệu | Đánh phun đa điểm (MPFI) |
| Tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp) | 13,2 L/100km (≈ 18 mpg) |
| Phát thải CO₂ | 306 g/km |
- Động cơ V6 này được cải tiến với hệ thống Vanos (Variable Valve Timing) và hệ thống đánh lửa điện tử, giúp tăng hiệu suất và giảm tiêu thụ nhiên liệu.
- Động cơ được gắn với hộp số tự động 5 cấp (4-speed tự động trong một số thị trường) và tùy chọn hộp số 6 cấp thủ công.
2.2. Hệ thống truyền động 4 bánh (4WD)

Có thể bạn quan tâm: 2018 Toyota 86 – Đánh Giá Toàn Diện Từ Thiết Kế, Động Cơ Đến Trải Nghiệm Lái
- Full‑time 4WD: Có sẵn trên mọi phiên bản, với bộ giảm tốc trung tâm và cơ cấu phân phối lực kéo tự động.
- Low‑range gear: Đặc biệt trên phiên bản TRD Off‑Road, giúp tăng khả năng vượt địa hình dốc, đá, bùn.
- Chế độ lái: Multi‑Terrain Select (MTS) với 5 chế độ (Mud & Sand, Loose Rock, Mogul, Rock Crawl, Auto) và Crawl Control (hệ thống kiểm soát tốc độ tự động khi di chuyển chậm trên địa hình khó).
2.3. Khả năng vượt địa hình
- Độ ngập nước: Lên tới 0,75 m (2,5 ft) nhờ hệ thống hở cửa điện tử và bảo vệ cản dưới.
- Góc lên dốc tối đa: 30 độ.
- Khoảng cách nâng: 7,9 cm (3.1 inch) (phiên bản TRD Off‑Road có nâng cao hơn 2 cm).
- Hệ thống khóa trục lái: Cho phép mở khóa các trục lái khi di chuyển trên bùn lầy hoặc cát.
3. Các phiên bản (Trim) và mức giá
| Phiên bản | Đặc điểm nổi bật | Giá bán (VNĐ) (ước tính 2024) |
|---|---|---|
| SR5 | Cơ bản, trang bị an toàn tiêu chuẩn, màn hình 8″ | 1.450.000.000 |
| Trailhead | Thêm chế độ Off‑Road, khung bảo vệ dưới gầm | 1.560.000.000 |
| TRD Off‑Road | Hệ thống treo độc lập, bộ giảm sóc, bánh xe off‑road, chế độ Crawl Control | 1.720.000.000 |
| Limited | Nội thất da, hệ thống âm thanh JBL, bánh xe hợp kim 20″, hệ thống an toàn nâng cao | 1.950.000.000 |
Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo thị trường, thuế nhập khẩu và các chương trình khuyến mãi.
4. Công nghệ an toàn (Toyota Safety Sense)
4.1. Hệ thống hỗ trợ lái
- Pre‑Collision System (PCS): Cảnh báo và tự động phanh khi phát hiện nguy cơ va chạm phía trước.
- Lane Departure Alert (LDA): Cảnh báo khi lái xe lệch làn mà không có tín hiệu.
- Dynamic Radar Cruise Control (DRCC): Điều khiển tốc độ hành trình dựa trên radar, giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước.
- Automatic High Beams (AHB): Tự động bật/tắt đèn pha cao tùy theo điều kiện ánh sáng.
4.2. Hệ thống phanh
- ABS + EBD: Hệ thống chống bó cứng phanh và phân phối lực phanh hợp lý.
- Brake Assist: Tăng cường lực phanh trong trường hợp phanh gấp.
- Vehicle Stability Control (VSC): Giúp duy trì ổn định khi xe mất độ bám.
4.3. Các tính năng phụ trợ
- Rear‑view Camera: Camera lùi tiêu chuẩn, hỗ trợ chế độ nhìn 360 độ (trong phiên bản Limited).
- Blind Spot Monitor (BSM) và Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA): Cảnh báo điểm mù và giao thông ngược chiều khi lùi.
5. Trải nghiệm lái thử: Đánh giá thực tế

Có thể bạn quan tâm: 2017 Toyota Tacoma: Đánh Giá Toàn Diện, Những Điểm Nổi Bật Và Lý Do Nên Sở Hữu
5.1. Cảm giác lái trên đô thị
- Hệ thống treo độc lập phía trước mang lại cảm giác êm ái, giảm rung lắc khi di chuyển trên các con phố gập ghềnh.
- Công suất 270 mã lực đủ mạnh để tăng tốc nhanh trong đô thị, dù tải trọng đầy người và hành lý.
- Hệ thống lái điện trợ lực (EPS) nhẹ nhàng, phản hồi tốt, giúp việc quay vòng ở tốc độ thấp trở nên dễ dàng.
5.2. Trên xa lộ
- Tiêu thụ nhiên liệu trên xa lộ duy trì ở mức 12,8 L/100km, ổn định và tốt hơn so với các đối thủ cùng phân khúc (ví dụ: Jeep Grand Cherokee 2020 tiêu thụ khoảng 13,5 L/100km).
- Tiếng ồn trong cabin được giảm đáng kể nhờ cách âm tốt và kính âm thanh.
- Tính năng Cruise Control hoạt động mượt mà, giúp giảm mệt mỏi khi di chuyển dài ngày.
5.3. Off‑road
- Chế độ Crawl Control thực sự hữu ích khi di chuyển qua các đoạn đá, bùn, hay dốc nghiêng, giúp người lái giữ tốc độ ổn định mà không cần quá nhiều thao tác chân ga/phanh.
- Bánh xe và lốp off‑road (trong phiên bản TRD) cung cấp độ bám tốt, đồng thời bộ giảm sóc và trục lái mạnh mẽ giúp xe vượt qua các chướng ngại vật lớn.
- Khoảng sáng gầm hợp lý, giúp xe không bị tràn nước khi lội qua các con suối nông.
6. Chi phí sở hữu và bảo trì
| Hạng mục | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|
| Bảo hiểm 3 năm (xe mới) | 45.000.000 – 60.000.000 |
| Bảo dưỡng 12.000 km (đầu tiên) | 8.500.000 |
| Thay nhớt định kỳ (5.000 km) | 2.200.000 |
| Phụ tùng thay thế (phanh, lọc gió) | 3.000.000 – 5.000.000 |
| Tiêu thụ nhiên liệu (100.000 km) | 13.200.000 (≈ 13,2 L/100km) |
| Giá trị bán lại sau 5 năm | 70% – 80% giá mua mới |
- Độ bền: Toyota 4Runner nổi tiếng với tuổi thọ trên 300.000 km khi bảo dưỡng đúng lịch.
- Bảo hành: Thông thường 5 năm hoặc 150.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) – tùy theo chính sách của đại lý tại Việt Nam.
- Chi phí sửa chữa: Nhờ mạng lưới rộng khắp và phụ tùng chính hãng, chi phí sửa chữa thường rẻ hơn so với các thương hiệu xe cao cấp châu Âu.
7. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | 2019 Toyota 4Runner | Jeep Grand Cherokee 2020 | Ford Explorer 2020 |
|---|---|---|---|
| Động cơ | V6 4.0L 270 hp | V6 3.6L 295 hp, V8 5.7L 357 hp | V6 3.5L 300 hp |
| Hệ thống 4WD | Full‑time + Low‑range | Part‑time, Quadra‑Drive II | Part‑time, Intelligent 4WD |
| Khoang hành lý | 81,7 – 1.691 L | 71,5 – 1.600 L | 78,9 – 1.500 L |
| Tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp) | 13,2 L/100km | 13,5 L/100km | 12,8 L/100km |
| Giá bán (địa VN) | 1,45 – 1,95 tỷ | 1,55 – 2,10 tỷ | 1,40 – 1,85 tỷ |
| Đánh giá off‑road | ★★★★★ (TRD Off‑Road) | ★★★★☆ | ★★★☆☆ |
| Công nghệ an toàn | Toyota Safety Sense 2.0 | Jeep Active Safety | Ford Co-Pilot360 |
Kết luận so sánh: 4Runner vượt trội về độ bền, khả năng off‑road và giá trị bán lại, trong khi Grand Cherokee có lựa chọn động cơ mạnh hơn và Explorer có công nghệ nội thất hiện đại hơn. Nếu bạn ưu tiên độ tin cậy và khả năng vượt địa hình, 4Runner là lựa chọn hàng đầu.
8. Đánh giá tổng quan và lời khuyên mua xe
8.1. Điểm mạnh

Có thể bạn quan tâm: 2017 Toyota Sienna: Đánh Giá Toàn Diện, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Xe Gia Đình
- Độ bền và độ tin cậy cao: Toyota nổi tiếng với “độ bền 500,000 km” và 4Runner không phải là ngoại lệ.
- Khả năng off‑road xuất sắc: Với hệ thống 4WD full‑time, low‑range gear, Multi‑Terrain Select và Crawl Control, xe có thể đối mặt với mọi địa hình.
- An toàn tiên tiến: Toyota Safety Sense 2.0 cung cấp các tính năng hỗ trợ lái hiện đại, giúp giảm nguy cơ tai nạn.
- Giá trị bán lại tốt: Sau 5 năm, giá trị còn khoảng 70‑80% so với lúc mới.
- Không gian nội thất rộng rãi: Phù hợp cho gia đình 5‑7 người và chở hàng hoá lớn.
8.2. Nhược điểm
- Tiêu thụ nhiên liệu không cạnh tranh: Mặc dù cải thiện, nhưng vẫn cao hơn một số đối thủ dùng động cơ turbo.
- Thiết kế nội thất không hiện đại bằng các đối thủ châu Âu: Vẫn giữ phong cách “cổ điển” và hơi cồng kềnh.
- Giá bán cao: Đặc biệt phiên bản Limited và TRD Off‑Road có mức giá cao hơn so với một số SUV cùng phân khúc.
8.3. Đối tượng khách hàng phù hợp
- Gia đình yêu thích du lịch, cắm trại, đi phượt: Nhờ không gian rộng rãi, khả năng chở đồ lớn và hệ thống an toàn.
- Người làm việc trong môi trường công trường, khai thác mỏ, nông nghiệp: Khả năng chịu tải và độ bền cao.
- Người đam mê off‑road: Phiên bản TRD Off‑Road là “công cụ” hoàn hảo cho những chuyến phiêu lưu trên địa hình khó.
8.4. Lời khuyên khi mua
- Chọn phiên bản phù hợp: Nếu không cần tính năng off‑road chuyên sâu, SR5 hoặc Limited sẽ đáp ứng đủ nhu cầu. Nếu thường xuyên đi địa hình phức tạp, hãy đầu tư vào TRD Off‑Road.
- Kiểm tra lịch bảo dưỡng: Đảm bảo xe đã được bảo dưỡng đúng lịch, đặc biệt là hệ thống truyền động 4WD và bộ giảm sóc.
- Thương lượng phụ kiện: Nhiều đại lý cung cấp gói bảo hành mở rộng, bảo hiểm toàn diện và các phụ kiện off‑road (bánh xe, hộp giảm tốc, hệ thống chiếu sáng LED).
- Xem xét chi phí nhiên liệu: Nếu tiêu chí quan trọng, cân nhắc phiên bản có hộp số tự động 6 cấp để tiết kiệm hơn.
9. Kết luận cuối cùng
2019 Toyota 4Runner không chỉ là một chiếc SUV đa dụng mạnh mẽ, mà còn là biểu tượng của sự bền bỉ và khả năng vượt địa hình tuyệt vời. Với động cơ V6 4.0L mạnh mẽ, hệ thống 4WD full‑time kết hợp với các công nghệ hỗ trợ lái hiện đại, 4Runner đáp ứng mọi nhu cầu từ đi làm trong thành phố, chở gia đình trong các chuyến du lịch dài ngày cho tới những hành trình khám phá thiên nhiên hoang dã.
Dù giá bán có hơi cao hơn một số đối thủ, nhưng khi xét đến độ tin cậy, chi phí bảo trì thấp và giá trị bán lại ổn định, 4Runner thực sự là một khoản đầu tư dài hạn hợp lý. Đối với những ai đang tìm kiếm một chiếc xe có thể đồng hành cùng mình trên mọi hành trình, từ các con phố đô thị cho tới những con đường đá, bùn và nước, 2019 Toyota 4Runner chắc chắn sẽ không làm bạn thất vọng.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc SUV mạnh mẽ, an toàn và bền bỉ, hãy ghé thăm đại lý Toyota gần nhất, lái thử một vài phiên bản và cảm nhận trực tiếp cảm giác lái. Đừng quên so sánh giá và các gói bảo hành để có quyết định mua hàng tối ưu nhất. Chúc bạn sớm sở hữu được “công cụ” hoàn hảo cho những chuyến phiêu lưu sắp tới!
