Toyota Supra, một trong những biểu tượng siêu xe Nhật Bản, đã trải qua nhiều thế hệ và sự cải tiến đáng kể, từ phiên bản đầu tiên ra mắt năm 1978 cho tới phiên bản hiện đại nhất – Toyota GR Supra (A90) ra mắt năm 2019. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, chi tiết và sâu sắc về các thông số kỹ thuật (specs) của Toyota Supra, bao gồm động cơ, khung gầm, hệ thống treo, truyền động, thiết kế nội thất, công nghệ an toàn, và các phiên bản đặc biệt. Mục tiêu là giúp người đọc, dù là người đam mê xe, nhà mua xe tiềm năng, hay những người yêu thích công nghệ ô tô, đều có thể nắm bắt được những điểm mạnh, điểm yếu và tiềm năng của chiếc Supra hiện đại.

1. Tổng Quan Về Toyota Supra – Lịch Sử Ngắn Gọn

1.1. Những Thế Hệ Trước

  • Mk I (A40/A50, 1978‑1981): Được ra mắt dưới tên Celica Supra, sử dụng động cơ 6‑xi-lanh thẳng hàng 2.0L.
  • Mk II (A60, 1982‑1986): Được nâng cấp với động cơ 2.8L 6‑xi-lanh thẳng hàng, có khả năng vận hành mạnh mẽ hơn.
  • Mk III (A70, 1986‑1993): Thêm turbo, động cơ 3.0L 6‑xi-lanh thẳng hàng, công suất lên tới 250 mã lực.
  • Mk IV (A80, 1993‑2002): Được yêu thích nhất, sử dụng động cơ 2JZ‑GTE 3.0L twin‑turbo, công suất 320 mã lực (đánh giá tiêu chuẩn Nhật Bản) và 335 mã lực (đánh giá châu Âu).

1.2. Sự Trở Lại Của Supra – GR Supra (A90)

Năm 2019, Toyota hợp tác cùng BMW để tạo ra GR Supra, dựa trên nền tảng BMW Z4 (G29). Điều này mang lại cho Supra một bộ khung gầm hiện đại, hệ thống treo tiên tiến và động cơ mạnh mẽ, đồng thời vẫn giữ được bản chất “sporty” của dòng Supra.

2. Động Cơ – Trái Tim Của Toyota GR Supra

Toyota GR Supra hiện nay có hai lựa chọn động cơ, cả hai đều được cung cấp bởi BMW:

Phiên bản Động cơ Dung tích Công suất (PS) Công suất (hp) Mô-men xoắn (Nm) Hộp số
2.0 L Turbo B48B20 (BMW) 1,998 cc 258 PS 255 hp 350 Nm 8‑speed tự động (ZF 8HP)
3.0 L Turbo B58B30 (BMW) 2,998 cc 340 PS 335 hp 500 Nm 8‑speed tự động (ZF 8HP)

2.1. Động Cơ 2.0 L Turbo – Phiên Bản “Entry‑Level”

  • Công nghệ: Turbo tăng áp đơn, hệ thống Vanos (điều khiển thời gian mở van) và Valvetronic (điều khiển góc mở van), giúp tối ưu hoá hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
  • Hiệu suất: 0‑100 km/h trong khoảng 5.0‑5.2 giây, tốc độ tối đa 250 km/h (điện tử giới hạn).
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 9,0 l/100 km (theo WLTP), phù hợp cho người dùng muốn một chiếc thể thao nhưng không quá “khủng”.

2.2. Động Cơ 3.0 L Turbo – Phiên Bản “Performance”

  • Công nghệ: Turbo tăng áp kép, hệ thống Twin‑Scroll turbo, Vanos và Valvetronic, cùng hệ thống Direct Injection.
  • Hiệu suất: 0‑100 km/h chỉ trong 4.1‑4.3 giây, tốc độ tối đa 250 km/h (điện tử), có thể tăng lên 280 km/h nếu gỡ bỏ giới hạn.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 10,5 l/100 km (WLTP), vẫn nằm trong mức chấp nhận được cho một siêu xe trung cấp.

2.3. So Sánh Với Đối Thủ

Đối thủ Động cơ Công suất Mô-men 0‑100 km/h Giá (USD)
Nissan GT‑R (R35) 3.8 L V6 twin‑turbo 565 hp 600 Nm 2.9 s ~115k
BMW Z4 M40i 3.0 L turbo 382 hp 500 Nm 4.4 s ~65k
Porsche 718 Cayman 2.5 L turbo 350 hp 420 Nm 4.7 s ~71k
Toyota GR Supra 3.0 3.0 L turbo (BMW) 335 hp 500 Nm 4.2 s ~55k

Supra 3.0 cho hiệu suất cạnh tranh mạnh mẽ so với các đối thủ cùng phân khúc, đồng thời giá thành hợp lý hơn.

3. Khung Gầm & Cấu Trúc

3.1. Khung Gầm Cố Định (Monocoque)

Supra sử dụng khung gầm cố định bằng hợp kim nhôm, được sản xuất tại BMW’s Regensburg plant. Khung này giúp giảm trọng lượng (khoảng 1.300 kg cho phiên bản 3.0) và tăng độ cứng torsion, mang lại cảm giác lái chắc chắn.

Toyota Supra Specs
Toyota Supra Specs

3.2. Trọng Lượng

Phiên bản Trọng lượng (kg)
2.0 L Turbo 1,425 kg
3.0 L Turbo 1,460 kg

3.3. Phân Bố Trọng Lượng

  • Trọng lượng trên trục trước: ~51%
  • Trọng lượng trên trục sau: ~49%

Cân bằng gần như hoàn hảo giữa trục trước và sau, giúp cải thiện khả năng lái quanh góc, giảm hiện tượng understeer/oversteer.

4. Hệ Thống Treo & Lốp Xe

4.1. Treo Trước – Double Wishbone

  • Cấu hình: Trụ rơmoóc dạng double wishbone, giảm thiểu góc cam và camber change.
  • Giảm xóc: Öhlins TTX 20‑băng, cho khả năng điều chỉnh độ cứng (điều chỉnh 3‑bộ: Comfort, Sport, Track).

4.2. Treo Sau – Multi‑Link

  • Cấu hình: Multi‑link 5‑băng, tích hợp anti‑roll bar.
  • Giảm xóc: Öhlins TTX 20‑băng, tương tự như phía trước.

4.3. Lốp & Mâm Xe

Phiên bản Kích thước lốp Kích thước mâm Loại lốp đề xuất
2.0 L 235/45ZR18 (trước) – 255/40ZR18 (sau) 18‑inch (đánh số 2‑spoke) Michelin Pilot Sport 4
3.0 L 235/45ZR18 (trước) – 255/40ZR18 (sau) 19‑inch (đánh số 5‑spoke) Michelin Pilot Sport 4S

Lốp rộng hơn và mâm lớn hơn ở phiên bản 3.0 giúp tăng lực bám và cải thiện phản hồi lái.

4.4. Chức Năng Động Cơ (Active Differential)

Supra 3.0 được trang bị động cơ vi sai điện tử (e‑LSD), tự động phân phối mô-men xoắn tới bánh sau, tối ưu hoá độ bám trong các vòng cua và giảm hiện tượng wheel spin.

5. Hệ Thống Truyền Động

5.1. Hộp Số Tự Động 8‑speed ZF 8HP

Toyota Supra Specs
Toyota Supra Specs
  • Tốc độ chuyển số nhanh: Thời gian chuyển số chỉ khoảng 200 ms.
  • Chế độ Sport: Thay đổi thời gian shift và điểm chuyển số để đạt hiệu suất tối đa.
  • Chế độ Manual: Cho phép người lái thay đổi số bằng paddle shift (2 bánh trượt phía sau vô lăng) hoặc bằng chế độ “Manual” trên màn hình.

5.2. Truyền Động RWD (Rear‑Wheel Drive)

Cấu hình truyền động RWD truyền thống, giúp duy trì cảm giác lái “sporty” và cho phép driver kiểm soát độ trượt (drift) dễ dàng.

6. Nội Thất – Sự Kết Hợp Giữa Thể Thao Và Công Nghệ

6.1. Thiết Kế

  • Bảng điều khiển: Màn hình cảm ứng 8.8 inch (điều khiển trung tâm) và màn hình 12.3 inch cho cụm đồng hồ kỹ thuật số.
  • Chất liệu: Đan lụa, da và carbon fiber (trong phiên bản G‑Line).
  • Ghế ngồi: Ghế thể thao 4‑điểm với hỗ trợ lưng và điều chỉnh điện tử (trước và sau).

6.2. Công Nghệ Thông Tin & Giải Trí

  • Apple CarPlay & Android Auto: Hỗ trợ kết nối smartphone.
  • Hệ thống âm thanh: JBL 8‑spk hoặc Harman Kardon 12‑spk (trong gói Premium).
  • Hệ thống định vị: GPS tích hợp, cập nhật bản đồ qua OTA (Over‑the‑Air).

6.3. Hệ Thống An Toàn & Hỗ Trợ Lái

Tính năng Mô tả
Toyota Safety Sense (TSS‑2) Bao gồm Pre‑Collision System (PCS), Lane Departure Alert (LDA), Adaptive Cruise Control (ACC) và Road Sign Assist (RSA).
Blind Spot Monitor (BSM) Cảnh báo điểm mù với âm thanh và biểu tượng trên màn hình.
Rear‑view Camera Hình ảnh 180°, hỗ trợ park assist.
Traction Control (TC) & Vehicle Stability Control (VSC) Điều khiển độ bám và ổn định xe trong các tình huống nguy hiểm.

7. Các Phiên Bản Đặc Biệt

7.1. GR Supra “A91” (2023)

  • Công suất: 355 PS (đánh giá bằng phần mềm “Performance Package” tại châu Âu).
  • Mâm: 20‑inch forged alloy.
  • Nội thất: Đường viền carbon, ghế siêu thể thao, vô lăng sport 3‑spoke.

7.2. GR Supra “GR Supra Turbo” (ed. 2022)

  • Tăng công suất: 360 PS bằng cách nâng cấp phần mềm ECU và tăng áp turbo.
  • Hệ thống xả: Xả thể thao T‑Muffler, giảm trọng lượng 5 kg.

7.3. Supra “Track Edition”

  • Giảm cân: Loại bỏ kính sàn, ghế sau, giảm 30 kg.
  • Tay lái: Thêm bộ điều khiển “Launch Control” và “Drift Mode”.

8. Hiệu Suất Đua – Thử Nghiệm Thực Tế

8.1. Thử Nghiệm Đường Đua (Nürburgring Nordschleife)

Toyota Supra Specs
Toyota Supra Specs
  • Thời gian vòng: 8’04” (Supra 3.0) – so sánh với BMW Z4 M40i 8’05”.
  • Vận tốc tối đa trên đoạn dài: 280 km/h (đã gỡ bỏ giới hạn điện tử).

8.2. Đánh Giá Lái Động

  • Cảm giác lái: Được mô tả là “cân bằng”, “phản hồi nhanh” và “âm thanh turbo mạnh mẽ”.
  • Hệ thống phanh: Đĩa thông gió 4‑piston phía trước, 2‑piston phía sau, hỗ trợ ABS và EBD.

9. Giá Bán & Thị Trường

Thị trường Phiên bản 2.0 Phiên bản 3.0
Nhật Bản ¥5,500,000 (~US$49k) ¥6,900,000 (~US$61k)
Mỹ $44,990 $53,990
Châu Âu €49,000 €59,000
Việt Nam 1,200,000,000 VND 1,450,000,000 VND

Giá tại Việt Nam bao gồm thuế nhập khẩu, phí đăng ký và chi phí vận chuyển.

10. Ưu Nhược Điểm – Tổng Kết

10.1. Ưu Điểm

  1. Hiệu suất mạnh mẽ: Động cơ 3.0 turbo cung cấp 340 PS, khả năng tăng tốc nhanh.
  2. Cân bằng lái: Trọng lượng phân bố gần 50/50, hệ thống treo tinh vi.
  3. Thiết kế hiện đại: Đường nét sắc sảo, nội thất sang trọng và công nghệ cao.
  4. Giá thành cạnh tranh: So với các đối thủ châu Âu, Supra có mức giá hợp lý hơn.
  5. Hỗ trợ lái hiện đại: Toyota Safety Sense và các tính năng trợ giúp lái.

10.2. Nhược Điểm

  1. Không có phiên bản V8: Một số fan hâm mộ Supra truyền thống vẫn mong muốn động cơ 6‑xi‑lanh turbo mạnh hơn.
  2. Không có khả năng tùy biến mạnh: So với Nissan GT‑R, Supra có ít tùy chỉnh nội bộ và ngoại thất.
  3. Giới hạn tốc độ: Được giới hạn ở 250 km/h (có thể gỡ, nhưng không phải tiêu chuẩn).
  4. Không có hệ thống truyền động 4 bánh: Đối với những khách hàng muốn độ bám tối đa trong mọi điều kiện thời tiết, sự thiếu hụt này là một bất lợi.

11. So Sánh Chi Tiết Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc

Tiêu chí Toyota GR Supra 3.0 BMW Z4 M40i Nissan GT‑R (R35) Porsche 718 Cayman S
Động cơ 3.0 L turbo (BMW) 340 PS 3.0 L turbo 382 PS 3.8 L V6 twin‑turbo 565 PS 2.5 L turbo 350 PS
Trọng lượng 1,460 kg 1,460 kg 1,735 kg 1,420 kg
0‑100 km/h 4.2 s 4.4 s 2.9 s 4.7 s
Giá (USD) 53,990 64,600 115,000 71,200
Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense 2.0 BMW Driving Assistant Plus Nissan Safety Shield 360 Porsche Stability Management
Truyền động RWD, 8‑speed tự động RWD, 8‑speed tự động RWD, 6‑speed sàn RWD, 6‑speed sàn
Đánh giá tổng thể 8.5/10 8.2/10 9.0/10 8.4/10

Supra 3.0 đứng vững trong phân khúc “sports coupe” nhờ sự cân bằng giữa hiệu suất, giá thành và công nghệ.

12. Kết Luận – Toyota Supra Có Xứng Đáng Được Mua Không?

Toyota Supra, đặc biệt là phiên bản 3.0 turbo, mang lại một gói sản phẩm hấp dẫn: động cơ mạnh mẽ, khung gầm cứng cáp, cảm giác lái chuyên nghiệp và mức giá hợp lý. Dù không có động cơ V8 hay truyền động 4 bánh, nhưng Supra vẫn đáp ứng tốt nhu cầu của những người muốn sở hữu một chiếc siêu xe trung cấp, có thể sử dụng hằng ngày và vẫn đủ “độ” để chinh phục các vòng đua ngắn.

Nếu bạn là:

  • Người đam mê tốc độ: Supra 3.0 sẽ mang lại cảm giác thỏa mãn, đặc biệt với chế độ Sport và Launch Control.
  • Người muốn lái xe hằng ngày: Hệ thống an toàn và tiêu thụ nhiên liệu hợp lý giúp Supra trở thành một lựa chọn thực tế.
  • Người yêu thích thiết kế Nhật Bản: Đường nét của Supra vẫn giữ được nét “cổ điển” nhưng hiện đại, phù hợp với gu thẩm mỹ đa dạng.

Như vậy, Toyota Supra 3.0 là một trong những lựa chọn tốt nhất trong phân khúc sports coupe hiện nay, đặc biệt khi xét đến tỷ lệ giữa giá thành và hiệu suất. Nếu ngân sách cho phép, việc nâng cấp lên phiên bản “A91” hoặc “Track Edition” sẽ càng tăng thêm giá trị và trải nghiệm lái.

Từ khóa liên quan: Toyota Supra specs, Toyota GR Supra, Supra 2024, động cơ Supra, thông số kĩ thuật Supra, so sánh Supra vs Nissan GT‑R, giá Supra Việt Nam, Supra 3.0 turbo, Supra 2.0 turbo.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *