Toyota Supra, một trong những biểu tượng siêu xe thể thao của Nhật Bản, đã trở lại mạnh mẽ sau một thời gian dài vắng bóng, thu hút sự chú ý của người hâm mộ và các chuyên gia ô tô trên toàn thế giới. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và chi tiết về Toyota Supra specifications – từ động cơ, khung gầm, hệ thống truyền động, cho tới các công nghệ hỗ trợ lái và tiện nghi nội thất. Chúng tôi sẽ phân tích từng thông số một cách sâu sắc, giúp bạn hiểu rõ tại sao Supra lại là một trong những chiếc xe thể thao đáng mua nhất hiện nay.

1. Tổng Quan Về Toyota Supra (2024)

  • Tên mẫu: Toyota GR Supra (còn được gọi là Toyota Supra)
  • Thế hệ: Thế hệ thứ 5 (A90) – ra mắt lần đầu năm 2019, cập nhật 2024
  • Mã số nội bộ: J29 (đối với phiên bản 2.0L), J30 (đối với phiên bản 3.0L)
  • Nơi sản xuất: Nhà máy Toyota Motor Manufacturing UK, Burnaston, Anh
  • Mức giá tại Việt Nam: Khoảng 3,2 – 4,5 tỷ VNĐ, tùy phiên bản và trang bị

Supra được thiết kế dựa trên nền tảng chung với BMW Z4, nhưng Toyota đã tinh chỉnh hoàn toàn hệ thống treo, khung gầm và các bộ phận để mang lại cảm giác lái đặc trưng của mình. Đặc biệt, Supra 2024 có ba phiên bản chính: 2.0L Turbo, 3.0L Turbo (3.0) và 3.0L Turbo Performance (3.0 Performance).

2. Động Cơ – Trái Tim Của Supra

Phiên bản Động cơ Dung tích Công suất (PS) Mô-men (Nm) Hộp số Đánh số vòng quay cực đại (rpm)
2.0L Turbo B48B20 1,998 cc 258 PS @ 5,500 rpm 350 Nm @ 1,500‑4,500 rpm 8AT (Toyota) / 6MT 6,500
3.0L Turbo B58B30 2,998 cc 340 PS @ 5,500 rpm 500 Nm @ 1,750‑5,000 rpm 8AT (Toyota) / 6MT 6,500
3.0L Turbo Performance B58B30 2,998 cc 382 PS @ 6,500 rpm 530 Nm @ 2,000‑5,500 rpm 8AT (Toyota) / 6MT 6,800

2.1 Động cơ 2.0L Turbo (B48)

  • Công nghệ: Đánh lửa trực tiếp (Direct Injection), Vanos (biến đổi góc van), và Twin-scroll turbo.
  • Hiệu suất: 258 PS và 350 Nm, cho khả năng tăng tốc từ 0‑100 km/h trong khoảng 4.9 giây.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 8,2 l/100km (WLTP), phù hợp cho người dùng muốn trải nghiệm thể thao nhưng vẫn chú trọng kinh tế.

2.2 Động cơ 3.0L Turbo (B58)

  • Công nghệ: Turbocharger đơn, hệ thống thổi khí trực tiếp, hệ thống làm mát nước và dầu cho turbo, Vanos và Valvetronic (điều chỉnh độ mở van liên tục).
  • Hiệu suất: 340 PS và 500 Nm, thời gian 0‑100 km/h giảm còn 4.2 giây.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 9,5 l/100km (WLTP).

2.3 Động cơ 3.0L Turbo Performance

  • Công nghệ nâng cấp: Turbo gấp đôi (Twin‑scroll), bộ điều khiển ECU tăng áp mạnh hơn, hệ thống xả sport đặc biệt.
  • Hiệu suất: 382 PS và 530 Nm, 0‑100 km/h trong 3.9 giây, tốc độ tối đa 250 km/h (điện tử giới hạn).
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 10,2 l/100km (WLTP), nhưng hiệu suất vượt trội bù đắp cho mức tiêu thụ.

3. Hệ Thống Truyền Động

3.1 Hộp số tự động 8 cấp (Toyota)

  • Thiết kế: Giao động với thời gian thay đổi số thắng cực nhanh (0,2 giây), tích hợp chế độ Sport và Manual Shift (đổi số bằng paddle trên vô-lăng).
  • Độ bền: Được chế tạo bằng thép cao cấp, chịu được công suất lên tới 450 PS mà không lo hỏng hóc.

3.2 Hộp số sàn 6 cấp (Toyota)

Toyota Supra Specifications
Toyota Supra Specifications
  • Cảm giác lái: Được ưa chuộng bởi những người yêu thích cảm giác lái truyền thống, chuyển số mượt mà, độ phản hồi cao.
  • Tỷ lệ giảm tốc: Được tối ưu cho việc tăng tốc nhanh và giảm tốc phanh mạnh, giúp duy trì độ bám tốt khi vào cua.

4. Khung Gầm và Hệ Thống Treo

4.1 Khung gầm (Chassis)

  • Cấu trúc: Khung gầm bằng hợp kim nhôm và thép cao cấp, giảm trọng lượng tổng thể xuống còn 1,280 kg (phiên bản 2.0L) và 1,340 kg (phiên bản 3.0L).
  • Cân bằng: Trọng tâm thấp (≈ 480 mm từ mặt đất), giúp tăng độ ổn định khi vào vòng cua.

4.2 Treo trước

  • Kiểu: Độc lập, dạng MacPherson strut, sử dụng lò xo coil.
  • Điều chỉnh: Có thể điều chỉnh độ cứng (điều chỉnh bằng phần mềm) để phù hợp với đường đua hoặc đường phố.

4.3 Treo sau

  • Kiểu: Độc lập, dạng multi-link, lò xo coil.
  • Tính năng: Hệ thống Adaptive Damping cho phép người lái chọn 3 mức độ giảm chấn (Comfort, Sport, Track) qua màn hình trung tâm.

4.4 Đĩa phanh

  • Kích thước: Đĩa trước 355 mm, đĩa sau 330 mm; phiên bản Performance được trang bị đĩa carbon‑ceramic (đĩa phanh CCF) cho khả năng phanh cực mạnh.
  • Hệ thống ABS: 4‑kênh, hỗ trợ EBD (Electronic Brake‑force Distribution) và Brake‑by‑Wire cho phiên bản Performance.

5. Hệ Thống Điều Khiển Động (Dynamic Control)

Hệ thống Chức năng Phiên bản có
Vehicle Dynamics Integrated Management (VDIM) Kiểm soát ổn định, cân bằng lực kéo Tất cả
Traction Control (TRC) Ngăn trượt bánh khi tăng tốc Tất cả
Stability Control (VSC) Giảm nguy cơ mất lái Tất cả
Active Torque Vectoring (ATV) Phân phối mô-men động cơ tới bánh sau để cải thiện góc vào cua 3.0L và 3.0L Performance
Rear‑Wheel Steering (RWS) (chỉ trên phiên bản Performance) Điều khiển góc lái bánh sau để tăng độ ổn định ở tốc độ cao 3.0L Performance
Launch Control Tối ưu hoá quá trình xuất phát nhanh 3.0L Performance

5.1 Active Torque Vectoring (ATV)

ATV sử dụng các cảm biến tốc độ bánh và góc lái để điều chỉnh mô-men tới từng bánh sau, giảm hiện tượng understeer và tăng khả năng vào cua nhanh hơn khoảng 15% so với phiên bản tiêu chuẩn.

5.2 Rear‑Wheel Steering (RWS)

RWS cho phép bánh sau quay ngược lại một góc nhỏ (≤ 1.5°) ở tốc độ dưới 30 km/h, giúp xe di chuyển linh hoạt trong đô thị. Khi tốc độ trên 80 km/h, bánh sau sẽ quay cùng hướng với bánh trước, tăng độ ổn định và giảm độ nghiêng.

Toyota Supra Specifications
Toyota Supra Specifications

6. Ngoại Thất – Thiết Kế Đậm Chất Thể Thao

  • Chiều dài xèng: 4,470 mm
  • Chiều rộng: 1,880 mm
  • Chiều cao: 1,300 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2,550 mm
  • Trọng lượng: 1,280 – 1,360 kg tùy phiên bản
  • Cấu trúc: Đèn pha LED dạng “C‑shaped”, lưới tản nhiệt đặc trưng màu xanh kim, cánh gió sau tích hợp bộ cản gió.

Supra 2024 có các tùy chọn màu sắc độc đáo như Supra Red, Midnight Black, Pearl White, và phiên bản giới hạn Supra Racing Blue. Ngoài ra, các gói Aerodynamics Package cung cấp cánh gió trước & sau bằng sợi carbon, giảm lực cản và tăng lực ép xuống mặt đất.

7. Nội Thất – Sự Kết Hợp Giữa Công Nghệ và Thể Thao

7.1 Bảng điều khiển

  • Màn hình trung tâm: 10.25 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, và hệ thống giải trí Toyota Touch™.
  • Bảng đồng hồ: 12.3 inch, hiển thị thông tin tốc độ, vòng tua, chế độ lái, và các thông số quan trọng khác.
  • Vô-lăng: Đế vô-lăng da, tích hợp paddle shift (đổi số) và nút chế độ lái (Sport, Eco, Track).

7.2 Ghế ngồi

  • Ghế trước: Thể thao, lắp ghế hỗ trợ lưng, điều chỉnh điện 4‑chế độ và nhớ vị trí.
  • Ghế sau: Không gian hạn chế, phù hợp cho hành khách ngắn hạn hoặc hành lý.

7.3 Tiện nghi

  • Hệ thống âm thanh: JBL® Premium Sound System, 10 loa, công suất 800 W.
  • Điều hòa khí hậu: Hai vùng, tự động, có chế độ “Sport Cool” làm mát nhanh khi bật chế độ Sport.
  • Cổng kết nối: 2x USB‑C (trước), 1x USB‑C (sau), hỗ trợ sạc nhanh 3A.
  • Camera 360°: Hệ thống camera xung quanh giúp việc đỗ xe và di chuyển trong không gian hẹp trở nên dễ dàng.

8. An Toàn – Các Công Nghệ Hỗ Trợ Lái

Hệ thống Mô tả Áp dụng
Toyota Safety Sense 3.0 (TSS‑3.0) Gồm Pre‑Collision System, Lane Departure Alert, Adaptive Cruise Control, Road Sign Assist Tất cả
Blind Spot Monitor (BSM) Cảnh báo phương sai khi có xe trong góc chết Từ 3.0L trở lên
Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA) Cảnh báo giao thông ngược chiều khi lùi 3.0L và 3.0L Performance
Parking Assist Sonar Hỗ trợ đỗ xe tự động bằng cảm biến siêu âm Tất cả
Driver Monitoring System (DMS) Phát hiện mỏi mắt, cảnh báo lái xe nghỉ ngơi 3.0L Performance

Tất cả các hệ thống an toàn đều được tích hợp vào nền tảng Toyota Safety Sense, cung cấp bảo vệ toàn diện cho người lái và hành khách.

9. Hiệu Suất Lái – Trải Nghiệm Thực Tế

  • Tốc độ tối đa: 250 km/h (điện tử giới hạn) cho tất cả các phiên bản; 3.0L Performance đạt 260 km/h (đánh giá trên đường thử nghiệm).
  • Thời gian 0‑100 km/h:
  • 2.0L Turbo: 4.9 giây
  • 3.0L Turbo: 4.2 giây
  • 3.0L Performance: 3.9 giây
  • Quãng đường phanh 100‑0 km/h: 33.5 mét (đĩa carbon‑ceramic) vs 36.8 mét (đĩa thép tiêu chuẩn).
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (điều kiện hỗn hợp):
  • 2.0L Turbo: 8.2 l/100km
  • 3.0L Turbo: 9.5 l/100km
  • 3.0L Performance: 10.2 l/100km

Đánh giá thực tế cho thấy Supra mang lại cảm giác lái “cực kỳ” với phản hồi vô lăng nhanh, lực kéo mạnh mẽ và khả năng ổn định tuyệt vời cả ở tốc độ cao và trong các vòng cua hẹp. Hệ thống treo Adaptive Damping và Active Torque Vectoring giúp xe luôn “được nắm trong tay” của người lái.

Toyota Supra Specifications
Toyota Supra Specifications

10. So Sánh Với Đối Thủ Cạnh Tranh

Xe Công suất (PS) Mô-men (Nm) 0‑100 km/h Giá (VNĐ)
Toyota Supra 3.0L Performance 382 530 3.9 s ~4,5 tỉ
BMW Z4 M40i 340 500 4.1 s ~4,2 tỉ
Nissan GT‑R 570 637 2.7 s ~9,8 tỉ
Porsche 718 Cayman S 350 420 4.4 s ~5,2 tỉ

Supra 3.0L Performance không chỉ có giá cạnh tranh hơn so với Porsche 718 Cayman S mà còn có công nghệ hỗ trợ lái hiện đại hơn. Mặc dù Nissan GT‑R mạnh hơn đáng kể, nhưng giá của Supra vẫn hợp lý hơn rất nhiều, phù hợp với người mua muốn có trải nghiệm siêu xe mà không phải trả giá “cao ngất”.

11. Bảo Dưỡng và Chi Phí Sở Hữu

  • Thời gian bảo dưỡng định kỳ: 10,000 km hoặc 12 tháng (tùy điều kiện nào đến trước).
  • Chi phí bảo dưỡng: Thay dầu 5W‑30 (Toyota Genuine) khoảng 3.5 – 4 triệu VNĐ; thay lọc gió, lọc dầu: 1.2 – 1.5 triệu VNĐ.
  • Bảo hiểm: Phí bảo hiểm xe thể thao thường cao hơn, trung bình 5‑6% giá trị xe mỗi năm.
  • Chi phí bảo trì phanh (đĩa carbon‑ceramic): Thay đĩa mỗi 80,000 km, chi phí khoảng 30 – 35 triệu VNĐ (đĩa thép thường chỉ 12 – 15 triệu VNĐ).

Toyota cung cấp gói bảo hành 3 năm hoặc 100,000 km, bao gồm cả bảo hành động cơ, hộp số và hệ thống điện.

12. Kết Luận – Toyota Supra Có Đáng Đầu Tư?

Toyota Supra 2024, đặc biệt là phiên bản 3.0L Performance, là một trong những siêu xe thể thao tốt nhất trong phân khúc giá trung cấp. Các Toyota Supra specifications cho thấy:

  1. Động cơ mạnh mẽ – từ 258 PS đến 382 PS, đáp ứng mọi nhu cầu tốc độ.
  2. Hệ thống truyền động linh hoạt – hộp số tự động 8 cấp mượt mà, hộp số sàn cho cảm giác lái truyền thống.
  3. Công nghệ hỗ trợ lái hiện đại – VDIM, ATV, RWS, Launch Control.
  4. Thiết kế ngoại thất và nội thất đậm chất thể thao – nhẹ, cứng cáp, đầy đủ tiện nghi.
  5. Giá cả hợp lý – so với các đối thủ châu Âu và Nhật Bản, Supra mang lại giá trị cao cho người mua.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc siêu xe có khả năng vận hành xuất sắc, cảm giác lái kích thích và mức giá không quá “độc ác”, Toyota Supra chắc chắn là lựa chọn không thể bỏ qua. Bên cạnh đó, mạng lưới dịch vụ của Toyota ở Việt Nam rộng khắp, hỗ trợ bảo dưỡng và phụ tùng dễ dàng, giúp bạn yên tâm hơn khi sở hữu chiếc siêu xe này.

Đọc Thêm

  • Toyota Supra 2024 Review – Đánh giá chi tiết
  • So sánh Supra vs Z4 – Ai thắng?
  • Bảo dưỡng Supra – Mẹo tiết kiệm chi phí

Nếu bạn muốn biết thêm bất kỳ thông tin nào về Toyota Supra specifications hoặc muốn đặt lịch lái thử, hãy liên hệ ngay với đại lý Toyota gần nhất. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc Supra mơ ước và trải nghiệm cảm giác lái “đỉnh cao” trên mọi cung đường!

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *