Có thể bạn quan tâm: Toyota Previa 2009: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Và Những Điều Cần Biết Khi Mua Xe
1. Giới thiệu tổng quan về dòng xe Toyota hiện nay
Toyota luôn là một trong những thương hiệu ô tô được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam nhờ vào uy tín, độ tin cậy và đa dạng mẫu mã. Năm 2024, Toyota đã mở rộng danh mục sản phẩm, bao gồm các dòng xe hatchback, sedan, SUV, crossover và hybrid. Để giúp người tiêu dùng có cái nhìn rõ ràng, bài viết này sẽ tổng hợp bảng giá Toyota (Toyota price list) 2024 chi tiết, bao gồm giá bán lẻ (giá chưa VAT) và các tùy chọn trang bị, cùng với những lưu ý khi mua xe.
Lưu ý: Giá dưới đây là mức giá tham khảo tính đến tháng 5/2024 và có thể thay đổi tùy vào khu vực, chương trình khuyến mại và các yếu tố thuế, phí trước bạ, bảo hiểm. Để có báo giá chính xác nhất, người mua nên liên hệ trực tiếp với đại lý Toyota hoặc truy cập website chính thức của Toyota Vietnam.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Previa 2008: Đánh Giá Toàn Diện Về Thiết Kế, Động Cơ, Tiện Nghi Và Độ Tin Cậy
2. Bảng giá xe Toyota hatchback & sedan
| STT | Mẫu xe | Dòng xe | Động cơ | Công suất (PS) | Hộp số | Giá bán lẻ (VNĐ) | Giá bán lẻ (USD) (≈) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toyota Vios | Vios 1.5 G | 1.5L Dual VVT-i | 108 | Số sàn 6 cấp / CVT | 642.000.000 | 27,600 |
| 2 | Vios 1.5 V | 1.5L Dual VVT-i | 108 | CVT | 690.000.000 | 29,700 | |
| 3 | Toyota Corolla | Corolla 1.8 G | 1.8L Dual VVT-i | 140 | CVT | 788.000.000 | 33,900 |
| 4 | Corolla 1.8 V | 1.8L Dual VVT-i | 140 | CVT | 839.000.000 | 36,100 | |
| 5 | Corolla Hybrid | 1.8L Hybrid (động cơ xăng + điện) | 122 | E-CVT | 978.000.000 | 42,100 | |
| 6 | Toyota Camry | Camry 2.0 G | 2.0L Dual VVT-i | 173 | CVT | 1.150.000.000 | 49,500 |
| 7 | Camry 2.5 V | 2.5L Dual VVT-i | 203 | CVT | 1.280.000.000 | 55,200 | |
| 8 | Camry Hybrid | 2.5L Hybrid | 184 | E-CVT | 1.400.000.000 | 60,300 |
2.1. Đánh giá nhanh các mẫu sedan
- Toyota Vios: Xe hạng B, phù hợp với người mới lái và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Giá hợp lý, tiêu thụ nhiên liệu tốt (≈6,5 l/100km).
- Toyota Corolla: Được xem là “đại diện” của phân khúc sedan trung cấp. Cải tiến thiết kế ngoại thất, nội thất được nâng cấp chất liệu, trang bị hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (TSS).
- Toyota Camry: Dòng sedan hạng sang, mang lại cảm giác lái mượt mà, không gian nội thất rộng rãi, công nghệ Hybrid giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu xuống còn khoảng 5,3 l/100km.
3. Bảng giá xe Toyota SUV & Crossover
| STT | Mẫu xe | Dòng xe | Động cơ | Công suất (PS) | Hộp số | Giá bán lẻ (VNĐ) | Giá bán lẻ (USD) (≈) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toyota Yaris Cross | Yaris Cross 1.5 G | 1.5L Dual VVT-i | 108 | CVT | 749.000.000 | 32,200 |
| 2 | Yaris Cross 1.5 V | 1.5L Dual VVT-i | 108 | CVT | 795.000.000 | 34,200 | |
| 3 | Toyota C-HR | C-HR 1.8 G | 1.8L Dual VVT-i | 140 | CVT | 879.000.000 | 37,800 |
| 4 | C-HR 1.8 V | 1.8L Dual VVT-i | 140 | CVT | 925.000.000 | 39,800 | |
| 5 | Toyota RAV4 | RAV4 2.0 G | 2.0L Dual VVT-i | 173 | CVT | 1.020.000.000 | 43,800 |
| 6 | RAV4 2.5 V | 2.5L Dual VVT-i | 203 | CVT | 1.130.000.000 | 48,600 | |
| 7 | RAV4 Hybrid | 2.5L Hybrid | 184 | E-CVT | 1.300.000.000 | 55,900 | |
| 8 | Toyota Fortuner | Fortuner 2.7 V (động cơ diesel) | 2.7L D-4D | 150 | 6 cấp tự động | 1.210.000.000 | 52,000 |
| 9 | Fortuner 2.8 V (động cơ diesel) | 2.8L D-4D | 177 | 6 cấp tự động | 1.350.000.000 | 58,000 | |
| 10 | Toyota Land Cruiser Prado | Prado 2.8 V (diesel) | 2.8L D-4D | 177 | 6 cấp tự động | 2.250.000.000 | 96,800 |
| 11 | Prado 4.0 V (diesel) | 4.0L V8 D-4D | 270 | 6 cấp tự động | 2.550.000.000 | 109,800 |
3.1. Điểm mạnh của các dòng SUV
- Yaris Cross: Xe đô thị có độ cao gầm vừa phải, linh hoạt trong giao thông thành phố, tiêu thụ nhiên liệu tốt (≈6,0 l/100km).
- C-HR: Thiết kế thể thao, nội thất hiện đại, trang bị hệ thống giải trí lớn và Toyota Safety Sense.
- RAV4: Đối thủ mạnh trong phân khúc SUV cỡ trung, đặc biệt phiên bản Hybrid mang lại mức tiêu thụ dưới 5,5 l/100km và hành trình dài hơn.
- Fortuner: Xe bán tải SUV 7 chỗ, mạnh mẽ với động cơ diesel, phù hợp cho gia đình lớn và công việc vận tải nhẹ.
- Land Cruiser Prado: Dòng xe sang, khả năng off-road tuyệt vời, nội thất sang trọng, phù hợp cho khách hàng doanh nghiệp và du lịch xa.
4. Bảng giá xe Toyota Hybrid (đặc thù)
| STT | Mẫu xe | Động cơ | Công suất tổng (PS) | Hộp số | Giá bán lẻ (VNĐ) | Giá bán lẻ (USD) (≈) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toyota Corolla Hybrid | 1.8L gasoline + điện | 122 | E-CVT | 978.000.000 | 42,100 |
| 2 | Toyota Camry Hybrid | 2.5L gasoline + điện | 184 | E-CVT | 1.400.000.000 | 60,300 |
| 3 | Toyota RAV4 Hybrid | 2.5L gasoline + điện | 184 | E-CVT | 1.300.000.000 | 55,900 |
| 4 | Toyota Prius (được nhập khẩu) | 1.8L gasoline + điện | 121 | E-CVT | 1.050.000.000 | 45,100 |
4.1. Lợi ích khi chọn xe Hybrid
- Tiết kiệm nhiên liệu: Giảm 15‑30% so với phiên bản xăng thông thường.
- Giảm khí thải: Đáp ứng tiêu chuẩn Euro 6, phù hợp với các khu vực có quy định môi trường nghiêm ngặt.
- Cảm giác lái êm ái: Động cơ điện giúp khởi hành mượt mà, giảm tiếng ồn.
- Giá trị bán lại cao: Nhiều khách hàng quan tâm đến tính năng “xanh” sẽ trả giá cao hơn khi bán lại.
5. Các gói trang bị và tùy chọn (Options) phổ biến
5.1. Gói an toàn (Safety Package)
- Toyota Safety Sense (TSS): Bao gồm hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB), hỗ trợ giữ làn đường (LDA), cảnh báo điểm mù (BSM), cruise control thích nghi (ACC).
- Hệ thống phanh ABS + EBD + BA.
5.2. Gói tiện nghi (Convenience Package)
- Màn hình giải trí 9‑12 inch: Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, GPS.
- Hệ thống âm thanh JBL hoặc Sony (tùy mẫu).
- Ghế da, ghế chỉnh điện, sưởi ghế (đối với dòng cao cấp).
5.3. Gói ngoại thất (Exterior Package)

Có thể bạn quan tâm: Toyota Previa 2019: Đánh Giá Toàn Diện, Những Đặc Điểm Nổi Bật Và Lý Do Nên Sở Hữu
- Mâm hợp kim 17‑20 inch.
- Đèn LED toàn phần (headlight + taillight).
- Mái trời (sunroof) hoặc mái trần mở rộng.
5.4. Gói công nghệ (Tech Package)
- Hệ thống khởi động bằng nút bấm (Push‑Start).
- Công nghệ đa phương tiện Toyota Smart Device Link (SDL).
- Cảm biến lùi, camera 360 độ.
Lưu ý: Giá các gói tùy chọn có thể tăng từ 50 triệu đến 250 triệu VNĐ tùy vào mức độ và mẫu xe.
6. So sánh giá Toyota với các đối thủ cùng phân khúc
| Phân khúc | Toyota (giá trung bình) | Honda (giá trung bình) | Mazda (giá trung bình) | Kia (giá trung bình) |
|---|---|---|---|---|
| Sedan B (Vios) | 660 triệu | 640 triệu (City) | 680 triệu (Mazda2) | 620 triệu (Kia Rio) |
| Sedan C (Corolla) | 820 triệu | 790 triệu (Civic) | 860 triệu (Mazda3) | 800 triệu (Kia Cerato) |
| SUV C (RAV4) | 1.05 tỷ | 1.00 tỷ (CR-V) | 1.10 tỷ (CX‑5) | 970 triệu (Sportage) |
| SUV D (Fortuner) | 1.25 tỷ | 1.20 tỷ (CR-V ĐB) | 1.30 tỷ (CX‑9) | 1.15 tỷ (Sorento) |
| SUV H (Land Cruiser) | 2.40 tỷ | 2.20 tỷ (BMW X5) | 2.50 tỷ (Audi Q7) | 2.30 tỷ (Hyundai Palisade) |
Phân tích:
– Toyota thường có mức giá hơi cao hơn một chút so với Honda và Kia trong cùng phân khúc, nhưng đổi lại là độ bền, giá trị bán lại và mạng lưới bảo hành rộng khắp.
– Đối với các mẫu Hybrid, Toyota dẫn đầu về công nghệ và mức tiêu thụ nhiên liệu, trong khi các hãng khác (Honda, Hyundai) mới chỉ mới mở rộng dòng Hybrid.
7. Các chương trình khuyến mại và ưu đãi 2024
- Chiết khấu tiền mặt (Cash Discount):
-
Giảm 30‑50 triệu VNĐ cho khách mua xe mới từ 1.000.000.000 VNĐ trở lên (áp dụng cho Vios, Corolla, RAV4).
-
Ưu đãi trả góp 0% lãi suất:
-
Thời gian 12 tháng, áp dụng cho các mẫu sedan và SUV trung bình (Camry, RAV4).
-
Quà tặng phụ kiện:
-
Bộ sạc nhanh, thảm sàn, gói bảo dưỡng 2 năm cho khách mua xe Hybrid.
-
Gói bảo hành mở rộng:
- Bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km (tùy điều kiện) cho các mẫu mới mua trong Q2/2024.
Cách tận dụng ưu đãi: Liên hệ đại lý Toyota gần nhất, yêu cầu báo giá chi tiết kèm mã khuyến mại. Đừng quên hỏi về “gói bảo dưỡng miễn phí” và “dịch vụ hỗ trợ tài chính” để giảm áp lực chi trả ban đầu.
8. Quy trình mua xe Toyota tại Việt Nam
| Bước | Mô tả | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 | Chọn mẫu xe và cấu hình | Sử dụng công cụ cấu hình trên website Toyota VN để xác định màu sắc, trang bị. |
| 2 | Lấy báo giá chính thức | Đến đại lý hoặc yêu cầu báo giá qua email, yêu cầu chi tiết giá gốc + thuế + phí. |
| 3 | Thương lượng & ký hợp đồng | Kiểm tra các mục phí: phí đăng ký, phí bảo hiểm, phí bảo dưỡng ban đầu. |
| 4 | Thanh toán | Chọn hình thức: trả tiền mặt, trả góp, vay ngân hàng. Kiểm tra lãi suất và thời hạn. |
| 5 | Đăng ký xe | Đại lý sẽ hỗ trợ làm thủ tục đăng ký xe, cấp biển số, bảo hiểm bắt buộc. |
| 6 | Bảo dưỡng và hỗ trợ sau mua | Đặt lịch bảo dưỡng định kỳ tại trung tâm dịch vụ Toyota để duy trì bảo hành. |
9. Đánh giá tổng quan: Toyota có đáng mua ở mức giá hiện tại?
- Độ bền & chi phí bảo trì: Toyota nổi tiếng với độ bền cao, chi phí bảo trì trung bình 2‑3% giá trị xe mỗi năm, thấp hơn so với một số đối thủ châu Âu.
- Giá trị bán lại: Theo thống kê thị trường Việt Nam, xe Toyota giữ được 70‑80% giá trị sau 5 năm sử dụng, cao hơn Honda (≈65%) và Kia (≈60%).
- Công nghệ & an toàn: Hệ thống Toyota Safety Sense đã trở thành tiêu chuẩn trên hầu hết các mẫu, mang lại lợi thế an toàn rõ rệt.
- Mạng lưới dịch vụ: Với hơn 30 trung tâm bảo hành trên toàn quốc, khách hàng luôn được hỗ trợ nhanh chóng.
Kết luận: Dù giá mua ban đầu có hơi cao hơn một số đối thủ, nhưng với lợi thế về độ bền, giá trị bán lại, công nghệ an toàn và chương trình bảo hành rộng, Toyota vẫn là lựa chọn hấp dẫn cho người tiêu dùng Việt Nam trong năm 2024.
10. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về bảng giá Toyota
10.1. Giá xe Toyota có bao gồm thuế GTGT không?
Không. Giá bán lẻ trong bảng trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (10%). Khi mua xe, khách hàng sẽ phải trả thêm thuế GTGT, phí trước bạ, phí đăng ký và bảo hiểm.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Previa 2017: Đánh Giá Toàn Diện Và Những Điều Cần Biết Khi Sở Hữu
10.2. Tôi có thể mua xe Toyota ở các khu vực ngoại thành với giá giống Hà Nội, TP.HCM?
Giá gốc thường đồng nhất trên toàn quốc, nhưng chi phí vận chuyển, phí đăng ký và các chương trình khuyến mại có thể khác nhau tùy khu vực. Bạn nên hỏi trực tiếp đại lý địa phương.
10.3. Toyota có chương trình đổi cũ lấy mới không?
Có. Toyota thường có chương trình “Trade‑in” cho phép khách hàng đổi xe cũ lấy ưu đãi giảm giá khi mua xe mới. Mức giảm phụ thuộc vào tuổi, tình trạng và giá trị ước tính của xe cũ.
10.4. Các mẫu Hybrid có được hỗ trợ vay ngân hàng ưu đãi không?
Nhiều ngân hàng lớn tại Việt Nam (Ví dụ: Vietcombank, BIDV, Techcombank) có chương trình vay mua xe Hybrid với lãi suất ưu đãi, thường từ 5‑6%/năm, thời hạn lên tới 7 năm.
10.5. Tôi muốn mua xe Toyota để kinh doanh (taxi, dịch vụ giao hàng) có được giảm giá không?
Toyota có các gói “Fleet” dành cho khách hàng doanh nghiệp, với mức chiết khấu từ 30‑70 triệu VNĐ tùy mẫu xe và số lượng đặt hàng. Thông tin chi tiết cần liên hệ bộ phận bán hàng doanh nghiệp.
11. Dự báo xu hướng giá Toyota trong những năm tới
- Tăng nhẹ giá xe Hybrid: Do chi phí pin và công nghệ ngày càng cao, giá xe Hybrid có thể tăng 3‑5% mỗi năm.
- Giảm giá các mẫu sedan B: Khi cạnh tranh gia tăng, các dòng Vios, Yaris có khả năng nhận được chiết khấu lớn hơn, đặc biệt trong giai đoạn ra mắt mẫu mới.
- Mở rộng dòng xe điện (EV): Toyota dự kiến giới thiệu mẫu EV đầu tiên tại Việt Nam vào cuối 2025, giá dự kiến sẽ nằm trong khoảng 1.2‑1.5 tỷ VNĐ cho mẫu sedan EV trung cấp.
12. Kết luận cuối cùng
Bảng giá Toyota 2024 (Toyota price list) mà chúng tôi tổng hợp ở trên cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về các mức giá, cấu hình và tùy chọn cho mọi dòng xe – từ sedan hạng B cho đến SUV hạng sang và các mẫu Hybrid tiên tiến. Khi quyết định mua xe, đừng chỉ nhìn vào giá bán mà hãy cân nhắc:
- Chi phí sở hữu dài hạn (bảo dưỡng, nhiên liệu, bảo hiểm).
- Mạng lưới dịch vụ và tính sẵn sàng của phụ tùng.
- Các chương trình khuyến mại hiện hành và ưu đãi tài chính.
- Nhu cầu sử dụng thực tế (đô thị, gia đình, công việc, off‑road).
Với nền tảng uy tín, công nghệ an toàn tiên tiến và giá trị bán lại cao, Toyota vẫn duy trì vị thế “đầu tàu” trong thị trường ô tô Việt Nam. Hy vọng bảng giá chi tiết này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm thông minh và hài lòng nhất.
Bài viết được cập nhật lần cuối: Tháng 5/2024.
