Có thể bạn quan tâm: Toyota Gt86 Review – Đánh Giá Chi Tiết Từ Trải Nghiệm Thực Tế
1. Giới thiệu chung về Toyota Harrier 2020
Toyota Harrier, một trong những mẫu crossover SUV hạng sang của hãng xe Nhật Bản, đã có mặt trên thị trường Việt Nam từ năm 2020 với phiên bản mới nhất. Được thiết kế lại hoàn toàn, Harrier 2020 không chỉ mang lại vẻ ngoài hiện đại, sang trọng mà còn tích hợp công nghệ tiên tiến, động cơ mạnh mẽ và hệ thống an toàn tối ưu. Với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trong phân khúc SUV trung cao cấp, Toyota Harrier 2020 đã tạo ra một chuẩn mực mới cho người tiêu dùng Việt.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào từng khía cạnh của Toyota Harrier 2020: thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ, công nghệ, hệ thống an toàn, chi phí sở hữu và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Mục tiêu là cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, giúp bạn quyết định liệu HarHarrier 2020 có phải là lựa chọn đúng đắn cho nhu cầu và phong cách lái xe của mình.
2. Thiết kế ngoại thất – Sự hòa quyện giữa thanh lịch và thể thao
2.1. Đường nét tổng thể
Harrier 2020 sở hữu một thiết kế “cá tính” mạnh mẽ, nhưng vẫn giữ được vẻ thanh lịch đặc trưng của Toyota. Đầu xe được trang bị lưới tản nhiệt lớn, hình thoi đặc trưng của Toyota, nhưng được làm mỏng hơn và tích hợp các chi tiết chrome sáng bóng, tạo cảm giác hiện đại và sang trọng. Đèn pha LED với công nghệ Twin LED, kết hợp cùng dải đèn ban ngày “Signature LED” mang lại ánh sáng mạnh mẽ, đồng thời tăng tính thẩm mỹ.
2.2. Hình dáng thân xe
- Mặt bên: Đường cắt gân mạnh mẽ, các đường viền cơ khí được nhấn mạnh bằng các chi tiết màu chrome hoặc matte.
- Cửa sau: Thiết kế cửa sau mở lên “butterfly” mang lại cảm giác rộng rãi khi vào/ra.
- Mâm xe: Lựa chọn 18, 19 hoặc 20 inch, thiết kế đa dạng từ kiểu “spoke” đơn giản tới “multi‑spoke” phức tạp, tất cả đều được phủ lớp mạ crom hoặc đen matte tùy phiên bản.
2.3. Màu sơn và tùy chọn
Toyota Harrier 2020 cung cấp hơn 8 màu sơn ngoại thất, trong đó có các tông màu sang trọng như “Metallic Gray”, “White Pearl”, “Midnight Black” và “Sakura Pink”. Đối với khách hàng muốn cá nhân hoá, Toyota còn cho phép tùy chọn các chi tiết “accent color” cho viền gương chiếu hậu và ống xả.
3. Nội thất – Không gian sang trọng, công nghệ cao
3.1. Chất liệu và bố trí

Có thể bạn quan tâm: Toyota Harrier 2019 – Đánh Giá Toàn Diện, Tính Năng Nổi Bật Và Lý Do Bạn Nên Sở Hữu
Bên trong Harrier 2020, Toyota đã nâng cấp đáng kể chất lượng vật liệu. Nội thất sử dụng da cao cấp, vải Alcantara và các chi tiết gỗ kim loại được chạm khắc tỉ mỉ. Bảng điều khiển trung tâm được thiết kế dạng “floating” với màn hình cảm ứng 12.3 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto và hệ thống điều khiển bằng giọng nói.
3.2. Ghế ngồi
- Ghế lái và phụ trợ: Được trang bị chức năng chỉnh điện 10‑chế độ, hỗ trợ nhớ vị trí ngồi, tích hợp tính năng massage và sưởi ấm.
- Ghế sau: Có thể gập lại 60/40, tạo ra không gian chứa đồ linh hoạt. Đệm ghế được bọc da mềm mại, cung cấp cảm giác thoải mái cho hành khách dài giờ.
3.3. Hệ thống giải trí và kết nối
- Màn hình trung tâm: 12.3 inch, độ phân giải Full HD, hỗ trợ đa phương tiện, navigation GPS với bản đồ cập nhật thường xuyên.
- Âm thanh: Hệ thống âm thanh JBL 12 loa, công suất 700W, mang lại trải nghiệm âm nhạc chất lượng phòng thu.
- Kết nối: Cổng USB-C, Bluetooth 5.0, Wi‑Fi hotspot, hỗ trợ sạc không dây cho điện thoại.
3.4. Tiện nghi khác
- Cửa sổ trời Panoramic: Kích thước lớn, có khả năng mở/đóng tự động.
- Hệ thống điều hoà tự động 2‑zone: Đảm bảo nhiệt độ ổn định cho cả người lái và hành khách.
- Khoang chứa đồ: Giỏ đựng đồ phía trước, ngăn chứa dưới ghế sau, và khoang chứa đồ rộng rãi phía sau cánh gạt.
4. Động cơ và hiệu suất
4.1. Động cơ xăng – 2.0L Dual‑VVT-i
- Công suất: 173 mã lực (128 kW) tại 6,200 rpm
- Mô-men xoắn: 207 Nm tại 4,200 rpm
- Hộp số: Tự động vô cấp (CVT) với chế độ “Sport” và “Eco”
4.2. Động cơ hybrid – 2.5L Hybrid System
- Công suất tổng hợp: 219 mã lực (163 kW)
- Mô-men xoắn: 221 Nm (động cơ xăng) + 202 Nm (động cơ điện)
- Hộp số: E‑CVT (điện‑tự động) với chế độ “EV”, “EV+Hybrid”, “Sport”
4.3. Hiệu suất nhiên liệu
- Xăng: 7.5–8.0 lít/100km (theo tiêu chuẩn WLTP)
- Hybrid: 4.9–5.3 lít/100km (theo tiêu chuẩn WLTP)
4.4. Trải nghiệm lái
Harrier 2020 mang lại cảm giác lái êm ái, ổn định nhờ hệ thống treo trước MacPherson và sau đa liên kết. Khả năng vượt địa hình nhẹ, góc lái chính xác và hệ thống lái điện trợ lực (EPS) giúp giảm công sức khi di chuyển trong đô thị. Đối với phiên bản hybrid, khả năng chạy ở chế độ điện thuần (EV) lên tới 2.5 km, đủ để thực hiện những đoạn ngắn trong khu vực đô thị, giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải.
5. Công nghệ an toàn – Toyota Safety Sense (TSS)

Có thể bạn quan tâm: Toyota Harrier 2015: Đánh Giá Toàn Diện Và Những Điều Cần Biết Trước Khi Sở Hữu
Toyota Harrier 2020 được trang bị gói công nghệ an toàn Toyota Safety Sense (TSS) phiên bản mới nhất, bao gồm:
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Pre‑Collision System (PCS) | Phát hiện chướng ngại vật, hỗ trợ phanh tự động nhằm giảm tốc độ va chạm. |
| Lane Departure Alert (LDA) | Cảnh báo rời làn đường và hỗ trợ giữ làn khi phát hiện người lái không kiểm soát. |
| Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) | Hệ thống kiểm soát tốc độ hằng tốc thông minh, tự động điều chỉnh khoảng cách an toàn. |
| Road Sign Assist (RSA) | Nhận dạng các biển báo giao thông và hiển thị thông tin lên màn hình. |
| Blind Spot Monitor (BSM) + Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA) | Giám sát điểm mù và cảnh báo giao thông ngược phía sau khi lùi. |
| Automatic High Beam (AHB) | Tự động bật/tắt đèn pha xa dựa trên điều kiện ánh sáng. |
| 8 airbags | Bao gồm airbag trước, bên, rèm và đầu gối cho người lái. |
Ngoài ra, Harrier còn có hệ thống phanh ABS, EBD, BAS, ESP và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill‑Start Assist).
6. Chi phí sở hữu – Giá bán, bảo dưỡng và tiêu thụ nhiên liệu
6.1. Giá bán tại thị trường Việt Nam
| Phiên bản | Động cơ | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| Harrier 2.0L G | Xăng | 1.399.000.000 |
| Harrier 2.0L G Premium | Xăng | 1.529.000.000 |
| Harrier 2.5L Hybrid | Hybrid | 1.799.000.000 |
| Harrier 2.5L Hybrid Premium | Hybrid | 1.999.000.000 |
Giá bán có thể dao động tùy khu vực và chương trình khuyến mãi của đại lý.
6.2. Chi phí bảo dưỡng
- Bảo dưỡng định kỳ: 1.200.000 – 1.800.000 VNĐ mỗi lần (đổi dầu, lọc dầu, kiểm tra hệ thống phanh).
- Bảo hành: 5 năm hoặc 150.000 km (tùy điều kiện nào đến trước).
- Bảo hiểm: Phí bảo hiểm vật chất và trách nhiệm dân sự trung bình 15.000.000 – 20.000.000 VNĐ/năm.
6.3. Tiêu thụ nhiên liệu và chi phí vận hành
- Xăng: Với mức tiêu thụ 7.8 lít/100km, chi phí nhiên liệu khoảng 31.200 VNĐ/km (giá xăng 4.000 VNĐ/lít).
- Hybrid: Với mức tiêu thụ 5.1 lít/100km, chi phí nhiên liệu khoảng 20.400 VNĐ/km.
Nhờ công nghệ hybrid, Harrier giúp giảm chi phí vận hành đáng kể, đặc biệt trong môi trường đô thị với nhiều lượt dừng – đi.
7. So sánh Harrier 2020 với các đối thủ cùng phân khúc
7.1. Honda CR‑V 2020
| Tiêu chí | Toyota Harrier 2020 | Honda CR‑V 2020 |
|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L xăng / 2.5L hybrid | 1.5L turbo xăng |
| Công suất | 173 hp (xăng) – 219 hp (hybrid) | 190 hp |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7.5–8.0 l/100km (xăng) – 4.9–5.3 l/100km (hybrid) | 6.9–7.2 l/100km |
| Nội thất | Da cao cấp, màn hình 12.3″, âm thanh JBL | Vải/da tổng hợp, màn hình 9″, âm thanh chuẩn |
| Giá bán | 1.4 – 2.0 tỉ VNĐ | 1.2 – 1.6 tỉ VNĐ |
| An toàn | Toyota Safety Sense (8 airbags) | Honda Sensing (6 airbags) |
Harrier vượt trội hơn về công nghệ hybrid, nội thất sang trọng và hệ thống âm thanh, nhưng giá cao hơn một chút so với CR‑V.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Ha Long – Điểm Đến Lý Tưởng Cho Người Yêu Xe Và Du Lịch
7.2. Mazda CX‑5 2020
| Tiêu chí | Toyota Harrier 2020 | Mazda CX‑5 2020 |
|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L xăng / 2.5L hybrid | 2.0L xăng, 2.5L turbo |
| Công suất | 173 hp – 219 hp | 165 hp – 250 hp |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7.5–8.0 l/100km – 4.9–5.3 l/100km | 7.0–8.0 l/100km |
| Nội thất | Đèn LED, da, màn hình lớn | Gỗ, da, màn hình 10.25″ |
| Giá bán | 1.4 – 2.0 tỉ VNĐ | 1.3 – 1.9 tỉ VNĐ |
| An toàn | Toyota Safety Sense | i‑Activsense (6 airbags) |
Harrier có lợi thế về hệ thống hybrid và công nghệ an toàn, trong khi CX‑5 thu hút người dùng bằng cảm giác lái thể thao và thiết kế nội thất “Japanese Zen”.
7.3. Nissan X‑Trail 2020
| Tiêu chí | Toyota Harrier 2020 | Nissan X‑Trail 2020 |
|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L xăng / 2.5L hybrid | 2.5L xăng |
| Công suất | 173 hp – 219 hp | 181 hp |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7.5–8.0 l/100km – 4.9–5.3 l/100km | 7.6–8.2 l/100km |
| Nội thất | Cao cấp, màn hình 12.3″ | Tiêu chuẩn, màn hình 8″ |
| Giá bán | 1.4 – 2.0 tỉ VNĐ | 1.3 – 1.7 tỉ VNĐ |
| An toàn | Toyota Safety Sense | Nissan Safety Shield (6 airbags) |
Harrier lại nổi bật hơn về công nghệ hybrid, nội thất và hệ thống an toàn toàn diện.
8. Đánh giá tổng quan – Điểm mạnh và điểm yếu
8.1. Điểm mạnh
- Công nghệ hybrid tiên tiến: Giảm tiêu thụ nhiên liệu, giảm khí thải, hỗ trợ lái trong đô thị.
- Nội thất sang trọng: Da cao cấp, màn hình lớn, hệ thống âm thanh JBL.
- An toàn vượt trội: Gói Toyota Safety Sense đầy đủ, 8 túi khí.
- Thiết kế ngoại thất hiện đại: Đường nét mạnh mẽ, lưới tản nhiệt đặc trưng, ánh sáng LED.
- Giá trị thương hiệu Toyota: Độ tin cậy cao, mạng lưới bảo hành rộng khắp.
8.2. Điểm yếu
- Giá bán cao hơn một số đối thủ: Đặc biệt là phiên bản hybrid.
- Không có phiên bản động cơ diesel: Giới hạn lựa chọn cho khách hàng muốn sức mạnh kéo tải.
- Không có hệ thống lái 4 bánh (AWD): Chỉ có FWD, không phù hợp cho những khu vực địa hình khó khăn.
- Không có tùy chọn “off‑road” mạnh: Hạn chế khả năng vượt địa hình gồ ghề.
9. Ai là khách hàng mục tiêu?
- Doanh nhân, gia đình trẻ: Cần một chiếc SUV sang trọng, an toàn, tiện nghi cho công việc và các chuyến đi gia đình.
- Người tiêu dùng quan tâm môi trường: Hybrid đáp ứng nhu cầu giảm khí thải, tiết kiệm nhiên liệu.
- Người yêu công nghệ: Hệ thống giải trí, kết nối và các tính năng hỗ trợ lái hiện đại.
- Khách hàng muốn độ tin cậy cao: Toyota được biết đến với độ bền và dịch vụ hậu mãi tốt.
10. Kết luận – Toyota Harrier 2020 có đáng mua?
Toyota Harrier 2020 là một trong những mẫu SUV trung cao cấp đáng chú ý nhất trên thị trường Việt Nam năm 2020. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế tinh tế, nội thất sang trọng, công nghệ hybrid tiên tiến và gói an toàn toàn diện, Harrier đáp ứng hầu hết các nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại. Mặc dù giá bán hơi cao và không có phiên bản AWD, nhưng lợi thế về độ tin cậy, chi phí vận hành thấp (đối với hybrid) và giá trị thương hiệu Toyota khiến nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV không chỉ đẹp mắt mà còn thông minh, tiết kiệm và an toàn, Harrier 2020 chắc chắn xứng đáng được cân nhắc. Hãy đến các showroom Toyota để trải nghiệm lái thử, so sánh các phiên bản và lựa chọn cấu hình phù hợp nhất với nhu cầu của mình. Chắc chắn, Harrier sẽ mang lại cho bạn cảm giác lái tự tin và phong cách sống đẳng cấp.
