Toyota Highlander, một trong những mẫu SUV hạng trung‑cao được ưa chuộng nhất tại Việt Nam, đã có mặt trên thị trường trong nhiều thế hệ và liên tục được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng. Năm 2024, Toyota tiếp tục giới thiệu phiên bản mới nhất của Highlander, hứa hẹn mang lại trải nghiệm lái an toàn, tiện nghi và hiệu suất vượt trội. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về giá Toyota Highlander 2024, bao gồm mức giá tham khảo, các phiên bản, cấu hình, yếu tố ảnh hưởng đến giá bán, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc và một số lời khuyên khi mua xe.
Có thể bạn quan tâm: Fast Toyota Cars: Đánh Giá Những Chiếc Xe Nhanh Nhất Từ Thương Hiệu Toyota
1. Tổng quan về Toyota Highlander 2024
1.1. Lịch sử phát triển
Thế hệ đầu tiên (2000‑2007): Được ra mắt tại thị trường Mỹ dưới tên Toyota Venza (đối với phiên bản hatchback) và Highlander (phiên bản SUV). Đánh dấu bước tiến của Toyota trong phân khúc SUV gia đình.
Thế hệ thứ hai (2008‑2013): Cải tiến mạnh mẽ về nội thất, động cơ và hệ thống an toàn.
Thế hệ thứ ba (2014‑2020): Được trang bị công nghệ hybrid, tăng cường khả năng tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải.
Thế hệ thứ tư (2021‑nay): Được cập nhật thiết kế hiện đại, hệ thống thông tin giải trí mới, và các công nghệ hỗ trợ lái tự động (Toyota Safety Sense 2.5).
1.2. Đặc điểm nổi bật của Highlander 2024
Đặc điểm
Mô tả
Kiểu dáng
Thiết kế “cổ điển” Toyota với lưới tản nhiệt hình thoi lớn, đèn LED toàn phần, đường nét mạnh mẽ, mang lại vẻ sang trọng và hiện đại.
Kích thước
Dài 4.950 mm, rộng 1.970 mm, cao 1.735 mm, chiều dài cơ sở 2.850 mm, tạo không gian nội thất rộng rãi cho 7 chỗ ngồi.
Động cơ
– 2.5L 4 xi-lanh (không turbo) – công suất 187 mã lực, mô-men xoắn 237 Nm. – 3.5L V6 – công suất 295 mã lực, mô-men xoắn 362 Nm. – Hybrid 2.5L – kết hợp động cơ xăng + điện, công suất tổng 243 mã lực, tiêu thụ nhiên liệu 7,8 l/100 km (đánh giá WLTP).
Hộp số
Tự động 8 cấp (đối với động cơ xăng) hoặc CVT (đối với hybrid).
Hệ thống treo
Trước McPherson, sau đa liên kết, mang lại cảm giác lái êm ái và ổn định.
Công nghệ an toàn
Toyota Safety Sense 2.5: bao gồm Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB), Hỗ trợ duy trì làn đường (LKA), Giám sát điểm mù (BSM), Điều khiển hành trình thích ứng (ACC) và Thông báo giao thông phía trước.
Giải trí
Màn hình cảm ứng 12.3 inch, hỗ trợ Android Auto, Apple CarPlay, hệ thống âm thanh 9 loa, kết nối Bluetooth, cổng USB-C.
Tiện nghi
Ghế bọc da, điều hòa tự động 2 vùng, cửa sổ trời panorama, hệ thống khởi động không chìa (Keyless), hệ thống camera 360°, gầm xe nâng cao 210 mm.
2. Các phiên bản và mức giá tham khảo tại Việt Nam
Toyota Highlander 2024 được bán ở ba phiên bản chính tại thị trường Việt Nam (điều chỉnh theo nhu cầu và thuế nhập khẩu). Dưới đây là mức giá gốc (trước thuế, phí và các chi phí khác) và mức giá bán lẻ tại các đại lý Toyota trên toàn quốc (được cập nhật tháng 4/2024).
Phiên bản
Động cơ
Trang bị nổi bật
Giá gốc (USD)
Giá bán lẻ tại Việt Nam (VND)
Highland 2.5L MT
2.5L 4 xi-lanh
Màn hình 9 inch, 6 túi khí, hệ thống âm thanh 6 loa
33,500
1.340.000.000
Highland 2.5L AT
2.5L 4 xi-lanh
Màn hình 12.3 inch, ghế da, 7 chỗ ngồi, camera 360°
36,200
1.470.000.000
Highland Hybrid
2.5L Hybrid (xăng + điện)
Hệ thống an toàn hoàn thiện, tiết kiệm nhiên liệu, 9 loa
41,800
1.720.000.000
Highland V6
3.5L V6
Động cơ mạnh mẽ, hệ thống treo thể thao, gầm xe nâng cao 210 mm
44,900
1.860.000.000
Lưu ý: Giá bán lẻ có thể thay đổi tùy vào khu vực, chương trình khuyến mãi, phí bảo hiểm, phí đăng ký xe và các gói dịch vụ bảo hành mở rộng. Các đại lý thường cung cấp “giá ưu đãi” khi mua kèm các dịch vụ bảo dưỡng hoặc phụ kiện.
Giá Toyota Highlander
Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota 2019: Tổng Hợp Giá Bán, So Sánh Và Dự Đoán Thị Trường
2.1. So sánh giá Highlander với các mẫu SUV cùng phân khúc
Mẫu xe
Giá (VND)
Động cơ
Công suất
Đánh giá chung
Toyota Highlander
1.340 – 1.860 tỷ
2.5L / 3.5L / Hybrid
187 – 295 mã lực
Độ tin cậy cao, công nghệ an toàn tiên tiến, giá trị giữ xe tốt.
Honda Pilot
1.300 – 1.750 tỷ
3.5L V6
280 mã lực
Nội thất rộng rãi, nhưng công nghệ hỗ trợ lái chưa mạnh bằng Highlander.
Mazda CX-9
1.250 – 1.700 tỷ
2.5L Turbo
250 mã lực
Thiết kế tinh tế, cảm giác lái thể thao, nhiên liệu tiêu thụ cao hơn.
Hyundai Palisade
1.200 – 1.650 tỷ
3.8L V6
291 mã lực
Giá thành hợp lý, trang bị công nghệ đa dạng, nhưng độ bền chưa được chứng minh lâu dài.
Kia Sorento
1.150 – 1.600 tỷ
2.5L / 2.5L Turbo / Hybrid
191 – 281 mã lực
Giá rẻ hơn, trang bị công nghệ hiện đại, nhưng thương hiệu chưa có uy tín cao như Toyota.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Toyota Highlander
3.1. Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB)
Thuế nhập khẩu: 30 % (đối với xe nhập khẩu nguyên chiếc). Đối với Highlander, phần lớn linh kiện được nhập khẩu riêng lẻ, do đó thuế nhập khẩu chịu ảnh hưởng lớn đến giá bán cuối cùng.
Thuế TTĐB: Tùy thuộc vào dung tích động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu. Đối với động cơ 2.5L, thuế TTĐB khoảng 10 %; đối với 3.5L, thuế lên tới 12 – 15 %.
3.2. Chi phí vận chuyển và bảo hiểm
Vận chuyển: Từ cảng nhập khẩu (Hải Phòng, Đà Nẵng) tới các đại lý trên toàn quốc có chi phí biến động.
Bảo hiểm: Bảo hiểm vật chất và trách nhiệm dân sự (TNDS) thường là 2 – 3 % giá xe.
3.3. Các chương trình khuyến mãi, chiết khấu
Chiết khấu đại lý: Thường dao động từ 1 % đến 3 % tùy tỉnh thành và thời điểm mua (đầu năm, cuối năm, dịp lễ).
Gói bảo dưỡng miễn phí: Một số đại lý tặng gói bảo dưỡng 2 năm đầu hoặc thay dầu miễn phí 3 lần.
3.4. Tình hình thị trường và cạnh tranh
Khi các đối thủ như Honda Pilot, Mazda CX‑9 giảm giá, Toyota thường điều chỉnh mức giá để duy trì sức cạnh tranh.
Sự biến động tỷ giá USD/VND cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá nhập khẩu, vì phần lớn nguyên liệu và linh kiện được mua bằng USD.
4. Đánh giá chi tiết về các phiên bản Highlander
Giá Toyota Highlander
Có thể bạn quan tâm: Freeman Toyota Hurst: Câu Chuyện Thành Công Và Chiến Lược Đột Phá Trong Thị Trường Ô Tô Việt Nam
4.1. Highland 2.5L MT – Lựa chọn tiết kiệm
Ưu điểm: Giá hợp lý, tiêu thụ nhiên liệu 8,5 l/100 km, phù hợp cho gia đình 5‑6 người.
Nhược điểm: Không có hộp số tự động, trang bị công nghệ an toàn không đầy đủ như các phiên bản cao cấp (chỉ có AEB và BSM).
4.2. Highland 2.5L AT – Đánh giá tổng thể
Ưu điểm: Hộp số tự động 8 cấp mượt mà, màn hình 12.3 inch, hệ thống âm thanh 9 loa, ghế da 7 chỗ ngồi. An toàn tiêu chuẩn với Toyota Safety Sense 2.5.
Nhược điểm: Công suất 187 mã lực có thể cảm thấy “nhẹ” khi chở đầy 7 người và hành lý nặng.
4.3. Highland Hybrid – Giải pháp “xanh” cho gia đình
Ưu điểm: Tiết kiệm nhiên liệu tốt nhất trong phân khúc (7,8 l/100 km), giảm khí thải CO₂, động cơ êm ái, có chế độ EV (điện thuần). Giá bán cao hơn nhưng chi phí vận hành thấp.
Nhược điểm: Giá mua ban đầu cao, phụ thuộc vào pin lithium‑ion (được bảo hành 8 năm/160.000 km).
4.4. Highland V6 – Sức mạnh cho những hành trình dài
Ưu điểm: Công suất 295 mã lực, mô-men xoắn 362 Nm, phù hợp cho lái trên địa hình đồi núi, khả năng kéo tải tốt (tối đa 2.000 kg).
Nhược điểm: Tiêu thụ nhiên liệu cao (10,5 l/100 km), giá thành cao hơn, chi phí bảo dưỡng động cơ V6 thường đắt hơn.
5. So sánh chi phí sở hữu (TCO) – Total Cost of Ownership
Yếu tố
Highland 2.5L AT
Highland Hybrid
Highland V6
Giá mua
1.470.000.000 ₫
1.720.000.000 ₫
1.860.000.000 ₫
Thuế nhập khẩu + TTĐB
~300 000.000 ₫
~340 000.000 ₫
~380 000.000 ₫
Bảo hiểm (2 năm)
45 000.000 ₫
48 000.000 ₫
50 000.000 ₫
Chi phí bảo dưỡng (2 năm)
30 000.000 ₫
35 000.000 ₫
38 000.000 ₫
Tiêu thụ nhiên liệu (2 năm, 30.000 km)
8,5 l/100 km → ~2.550 l → 57 000.000 ₫
7,8 l/100 km → ~2.340 l → 52 000.000 ₫
10,5 l/100 km → ~3.150 l → 70 000.000 ₫
Tổng chi phí (2 năm)
~2.002.000.000 ₫
~2.195.000.000 ₫
~2.398.000.000 ₫
Lưu ý: Các con số trên chỉ mang tính tham khảo, thực tế có thể thay đổi tùy vào mức giá xăng, phong cách lái và mức độ bảo dưỡng.
Nếu chủ yếu di chuyển trong đô thị, chở 5‑6 người, Highland 2.5L AT là lựa chọn hợp lý.
Nếu bạn quan tâm tới môi trường, muốn giảm chi phí nhiên liệu, Highland Hybrid là “đầu tư dài hạn”.
Nếu thường xuyên di chuyển trên địa hình đồi núi, kéo tải, Highland V6 sẽ đáp ứng tốt hơn.
Kiểm tra các chương trình ưu đãi
Thường có các chương trình “Mua xe trả góp 0% lãi suất”, “Bảo dưỡng miễn phí 3 lần” hoặc “Tặng thẻ xăng”. Nên hỏi trực tiếp đại lý hoặc truy cập website Toyota Việt Nam để cập nhật.
Thương lượng giá
Dù giá bán đã có mức “niêm yết”, nhưng đại lý vẫn có không gian giảm giá 1‑2 % nếu bạn thanh toán trả trước hoặc mua kèm các phụ kiện (bảo hiểm, thùng gỗ, camera hành trình).
Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng (đối với xe cũ)
Nếu mua xe đã qua sử dụng, hãy yêu cầu hồ sơ bảo dưỡng đầy đủ, kiểm tra tình trạng pin (đối với hybrid) và hệ thống treo.
Xem xét chi phí bảo hiểm
Lựa chọn gói bảo hiểm toàn diện để giảm rủi ro tai nạn và hư hỏng. Đối với Highlander, mức bảo hiểm thường dao động 2‑3 % giá trị xe.
7. Kết luận
Toyota Highlander 2024 tiếp tục khẳng định vị thế của mình trong phân khúc SUV hạng trung‑cao tại Việt Nam. Với giá bán từ 1,34 tỷ đến 1,86 tỷ đồng, Highlander đáp ứng đa dạng nhu cầu: từ những gia đình muốn một chiếc xe an toàn, tiện nghi, đến những người yêu thích sức mạnh và khả năng vượt địa hình. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá như thuế nhập khẩu, thuế TTĐB, chi phí vận chuyển và chương trình khuyến mãi đều cần được cân nhắc khi đưa ra quyết định mua xe.
Nếu bạn đang cân nhắc đầu tư vào một chiếc SUV bền bỉ, có giá trị giữ xe tốt và được hỗ trợ bởi mạng lưới dịch vụ rộng khắp, Toyota Highlander là lựa chọn đáng tin cậy. Hãy xác định rõ nhu cầu, so sánh các phiên bản và đàm phán giá với đại lý để có được mức giá tốt nhất. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc Highlander ưng ý và an toàn trên mọi hành trình!