Có thể bạn quan tâm: 2016 Toyota Highlander: Đánh Giá Toàn Diện, Mua Xe Và Bảo Dưỡng
1. Giới thiệu chung về Toyota 86 (2017)
Toyota 86, còn được biết đến với tên gọi Toyota GT86 ở một số thị trường, là mẫu coupé thể thao hai chỗ ngồi do Toyota hợp tác cùng Subaru phát triển. Phiên bản 2017 là năm thứ ba ra mắt của dòng xe này (sau các phiên bản 2012 và 2016) và đã nhận được sự quan tâm đáng kể từ cộng đồng đam mê ô tô trên toàn thế giới. Với thiết kế gọn gàng, trọng tâm vào cảm giác lái và giá thành hợp lý, 86 nhanh chóng trở thành “con hổ” trong phân khúc xe thể thao giá trung bình.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn sâu rộng về 2017 Toyota 86, bao gồm:
- Lịch sử và quá trình phát triển của mẫu xe.
- Thiết kế ngoại thất và nội thất chi tiết.
- Động cơ, truyền động và các thông số kỹ thuật.
- Trải nghiệm lái và cảm giác trên đường.
- Các phiên bản, trang bị và mức giá.
- Đánh giá ưu, nhược điểm, và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc.
- Lời khuyên cho người mua xe (mua mới, mua đã qua sử dụng, bảo dưỡng…).
Với nội dung trên 1500 chữ, hy vọng bạn sẽ có đủ thông tin để quyết định liệu 2017 Toyota 86 có phải là lựa chọn phù hợp cho mình.
2. Lịch sử hình thành và sự hợp tác Toyota‑Subaru
2.1. Ý tưởng “coupé thể thao giá rẻ”
Vào đầu những năm 2000, Toyota đã có kế hoạch tái hiện lại “công thức” của các mẫu coupé thể thao kinh điển như Toyota Supra hay Nissan 240SX: một động cơ xe hơi ngắn, cân bằng trọng lượng, và khả năng lái “đúng tay”. Tuy nhiên, thị trường đã thay đổi, nhu cầu về xe thể thao giá vừa phải ngày càng tăng. Toyota quyết định hợp tác với Subaru – một thương hiệu nổi tiếng với công nghệ trục truyền động Boxer và hệ thống dẫn động bốn bánh (AWD).
2.2. Quá trình phát triển
- 2007‑2009: Hai hãng bắt tay ký kết thỏa thuận phát triển một mẫu coupé thể thao mới, dựa trên nền tảng Subaru Impreza và công nghệ Toyota New Global Architecture (TNGA).
- 2010‑2011: Thiết kế ngoại thất và nội thất được hoàn thiện. Toyota 86 (cũng là Scion FR‑S ở thị trường Mỹ) ra mắt tại Geneva Motor Show 2011.
- 2012‑2015: Các phiên bản đầu tiên được bán ra thị trường Bắc Mỹ, châu Âu và châu Á. Mẫu xe nhanh chóng nhận được phản hồi tích cực về cảm giác lái, nhưng còn chỉ trích về công suất và nội thất còn “cứng nhắc”.
- 2016: Toyota cập nhật một số cải tiến nhỏ (đèn LED, hệ thống giải trí mới) và đổi tên một số thị trường thành GT86 để đồng bộ thương hiệu.
- 2017: Đánh dấu năm thứ ba của dòng xe, Toyota 86 được tinh chỉnh lại về mặt động cơ, giảm trọng lượng, và cải thiện mức tiêu thụ nhiên liệu. Đây là phiên bản mà chúng ta sẽ tập trung phân tích.
3. Thiết kế ngoại thất – Đẳng cấp thể thao trong khung gầm thấp
3.1. Đường nét tổng thể
Toyota 86 2017 giữ nguyên tỷ lệ wheelbase 2.51m và chiều dài 4.24m, tạo nên một khối xe ngắn gọn, “đâm sâu” vào mặt đất. Đầu xe có lưỡi gió rộng, kết hợp cùng cản trước lớn, mang lại cảm giác mạnh mẽ ngay từ cái nhìn đầu tiên. Đèn pha đa chốt LED (trên phiên bản cao cấp) tạo vẻ hiện đại, trong khi các phiên bản tiêu chuẩn vẫn dùng đèn halogen nhưng với thiết kế “tách rời” tạo nét sắc sảo.
3.2. Hậu cánh và hệ thống gầm
- Cánh gió sau: Được thiết kế rộng, giúp tăng lực ép xuống (downforce) khi di chuyển ở tốc độ cao.
- Ống thoát khí: Được bố trí ở phía trên cánh gió, giúp giảm áp lực không khí và làm mát hệ thống phanh.
- Hệ thống gầm: Gầm xe thấp, độ nghiêng (rake) nhẹ, tạo cảm giác “đặt” xe vào mặt đường, hỗ trợ tối đa việc cảm nhận phản hồi từ mặt đường.
3.3. Màu sắc và các tùy chọn ngoại thất
Toyota 86 2017 có hơn 8 màu sơn chuẩn, trong đó các màu “đỏ ruby”, “đen bóng” và “trắng ngọc” được ưa chuộng nhất. Đối với phiên bản GT86 cao cấp, Toyota còn cung cấp bộ “Carbon‑Fiber Spoiler” và “Rear Diffuser” làm tăng tính thể thao và giảm trọng lượng.

Có thể bạn quan tâm: 2016 Toyota Tundra – Đánh Giá Toàn Diện, Lợi Ích Và Những Điều Cần Biết Trước Khi Mua
4. Nội thất – Phong cách “cabin driver‑focused”
4.1. Bố trí ghế ngồi
Hai ghế ngồi được thiết kế sâu, hỗ trợ lưng tốt, giúp người lái cảm nhận tốt hơn lực truyền từ mặt đất lên chân lái. Ghế bọc da hoặc vải tùy phiên bản, với các tùy chọn “sport seat” (đệm ngồi cứng hơn, nẹp hỗ trợ lưng) dành cho những người thích cảm giác lái năng động.
4.2. Bảng điều khiển và trung tâm giải trí
- Màn hình giải trí: 7 inch (tiêu chuẩn) hoặc 8 inch (trên phiên bản cao cấp), hỗ trợ Bluetooth, USB, Apple CarPlay/Android Auto (đối với model 2017 một số thị trường).
- Công tơ tốc độ analog: Được đặt ngay phía trung tâm, giúp người lái dễ dàng quan sát tốc độ mà không cần rời mắt khỏi đường.
- Tay lái: 3‑chế độ điều chỉnh (chiều cao, góc, và độ sâu), tích hợp nút chuyển số (paddles) cho phiên bản Manual.
4.3. Vật liệu và cảm giác
Toyota đã cố gắng nâng cao chất lượng nội thất bằng việc sử dụng vải Alcantara cho các chi tiết gỗ nội thất (trong phiên bản Premium). Tuy nhiên, so với một số đối thủ (như Mazda MX‑5), nội thất vẫn còn hơi “cứng nhắc” và thiếu màu sắc tươi sáng. Đây là điểm mà một số người mua có thể cân nhắc.
5. Động cơ, truyền động và các thông số kỹ thuật
5.1. Động cơ Boxer 2.0L
- Mã động cơ: Subaru FA20 (được Toyota chỉnh sửa).
- Công suất tối đa: 200 mã lực (149 kW) @ 7,200 rpm.
- Mô-men xoắn: 205 Nm @ 6,800 rpm.
- Công nghệ: Đánh xịng trực tiếp (Direct Injection), hệ thống Vanos (điều chỉnh thời gian van) và hệ thống giảm rung.
5.2. Truyền động
- Số sàn: 6 cấp thủ công (tùy chọn 6‑speed manual) – là lựa chọn phổ biến nhất cho người yêu cảm giác lái.
- Số tự động: 6 cấp tự động (AT) – dành cho những người muốn sự thoải mái hơn trong đô thị.
5.3. Hệ thống dẫn động
- RWD (Rear‑Wheel Drive): Đối với 86, hệ thống truyền động sau là tiêu chuẩn, giúp tối ưu hoá cảm giác lái và cân bằng trọng lượng.
- AWD (đối với phiên bản đặc biệt): Một số phiên bản giới hạn (như 86 GT tại Nhật Bản) cung cấp hệ thống dẫn động bốn bánh, nhưng không phổ biến trên thị trường toàn cầu.
5.4. Trọng lượng và tỷ lệ trọng lượng/ công suất
- Trọng lượng không người lái: 1,260 – 1,300 kg (tùy phiên bản).
- Tỷ lệ trọng lượng/ công suất: Khoảng 6.3 kg/hp – khá tốt cho một xe thể thao giá trung bình, giúp 86 có khả năng tăng tốc 0‑100 km/h trong khoảng 6.6 giây (đối với phiên bản manual).
5.5. Tiêu thụ nhiên liệu

Có thể bạn quan tâm: 2016 Toyota Tacoma: Đánh Giá Toàn Diện, Tính Năng Nổi Bật Và Lý Do Nên Sở Hữu
- Thành phố: 9.5 L/100km.
- Đường cao tốc: 6.8 L/100km.
- Kết hợp: 8.0 L/100km.
Những con số này cho thấy 86 là một trong những mẫu xe thể thao có mức tiêu thụ hợp lý, phù hợp cho cả việc di chuyển hằng ngày.
6. Trải nghiệm lái – Cảm giác “đúng tay”
6.1. Độ cân bằng và phản hồi
Với trục trung tâm thấp (low centre of gravity) nhờ động cơ boxer nằm ngang, 86 cung cấp độ ổn định tuyệt vời khi vào cua. Trọng lượng được phân bổ gần đều giữa trục trước và sau (50:50), giúp người lái dễ dàng kiểm soát xe trong các tình huống “oversteer” hoặc “understeer”.
6.2. Hệ thống treo
- Trước: Treo McPherson độc lập, lò xo xoắn.
- Sau: Treo đa liên kết (multi‑link) với lò xo xoắn.
- Chống rung: Hệ thống giảm chấn bằng dầu (hydraulic shock absorbers) được Toyota tinh chỉnh để giảm rung khi di chuyển trên đường gồ ghề, nhưng vẫn giữ được độ cứng khi vào cua.
6.3. Phanh
- Phanh trước: Đĩa thông gió, 300 mm.
- Phanh sau: Đĩa thông gió, 280 mm.
- Hệ thống ABS + EBD: Được trang bị tiêu chuẩn, giúp duy trì độ bám phanh ổn định trong mọi điều kiện thời tiết.
6.4. Cảm giác lái trong đô thị và đường cao tốc
- Đô thị: Hộp số 6 cấp thủ công mượt mà, nhẹ, giúp người lái dễ dàng thay đổi tốc độ. Kích thước nhỏ gọn giúp việc đỗ xe và di chuyển trong giao thông chật hẹp trở nên thuận tiện.
- Đường cao tốc: Độ ổn định cao, tiếng gió và tiếng động cơ không quá ồn ào, mang lại cảm giác thoải mái khi duy trì tốc độ 120‑130 km/h. Khi bật chế độ “Sport” (trong phiên bản AT), phản hồi gas và chuyển số sẽ nhanh hơn, tăng cảm giác “căng thẳng”.
7. Các phiên bản và trang bị (trim levels)
Toyota 86 2017 được phân phối ở một số thị trường chính với các phiên bản cơ bản như:
| Phiên bản | Truyền động | Trang bị tiêu chuẩn | Trang bị cao cấp |
|---|---|---|---|
| Base | 6MT / 6AT | Màn hình 7″, Bluetooth, Air‑Condition, 17″ hợp kim | – |
| Premium | 6MT / 6AT | Đèn LED (trước & sau), ghế da, hệ thống âm thanh 6 loa, camera lùi | – |
| GT (ở Nhật) | 6MT | Spoiler carbon, hệ thống âm thanh 10 loa, lốp performance, gầm giảm trọng lượng | – |
| Special Edition (một số thị trường) | 6MT | Đồ họa nội thất đặc biệt, logo “86” trên lưới tản nhiệt, bộ phận giảm rung siêu nhẹ | – |
Giá bán lẻ tại thời điểm ra mắt (đối với thị trường Việt Nam và khu vực Đông Nam Á) dao động từ 650 triệu đồng (phiên bản Base, AT) đến 850 triệu đồng (phiên bản Premium, MT). Giá có thể tăng lên nếu mua các phiên bản đặc biệt hoặc tùy chỉnh.
8. Ưu, nhược điểm của Toyota 86 2017
8.1. Ưu điểm
- Cảm giác lái tuyệt vời – Trọng lượng nhẹ, cân bằng 50:50 và động cơ boxer mang lại trải nghiệm “đúng tay” cho người yêu thể thao.
- Giá thành hợp lý – So với các đối thủ như BMW 2 Series, Audi TT, 86 có mức giá thấp hơn đáng kể.
- Tiết kiệm nhiên liệu – Mức tiêu thụ vừa phải, phù hợp cho việc sử dụng hàng ngày.
- Thiết kế thể thao, độc đáo – Đường nét gọn gàng, low‑profile, thu hút ánh nhìn.
- Độ tin cậy cao – Nhờ công nghệ của Subaru và tiêu chuẩn chất lượng của Toyota, độ bền và chi phí bảo dưỡng thấp.
8.2. Nhược điểm

Có thể bạn quan tâm: 2016 Toyota Sequoia – Đánh Giá Toàn Diện, Giá Trị Sử Dụng Và Những Điều Cần Biết Trước Khi Mua
- Công suất không mạnh – 200 mã lực có thể không đủ “đánh bại” các đối thủ cùng phân khúc có turbo.
- Nội thất hơi đơn giản – Chất liệu không sang trọng, thiếu tính năng hiện đại (như màn hình cảm ứng lớn, hệ thống âm thanh cao cấp) so với một số đối thủ.
- Không gian hành lý hạn chế – Thùng hành lý chỉ khoảng 130 lít, không phù hợp cho những chuyến đi dài ngày.
- Chi phí bảo hiểm cao – Do là xe thể thao, mức bảo hiểm thường cao hơn so với các sedan cùng giá.
- Không có hệ thống dẫn động bốn bánh (trừ các phiên bản đặc biệt), khiến khả năng bám đường trong điều kiện thời tiết xấu không được tối ưu.
9. So sánh 2017 Toyota 86 với các đối thủ cùng phân khúc
| Xe | Công suất (hp) | Trọng lượng (kg) | 0‑100 km/h (s) | Giá (triệu VND) | Đánh giá chung |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota 86 (2017) | 200 | 1,260 | 6.6 | 650‑850 | Cảm giác lái mạnh, giá hợp lý |
| Mazda MX‑5 ND (2016) | 181 | 1,058 | 6.5 | 620‑800 | Nhẹ hơn, nhưng không có cửa sau |
| Subaru BRZ (2017) | 200 | 1,260 | 6.6 | 640‑830 | Cùng nền tảng, thiết kế nội thất tương đồng |
| BMW 230i (2017) | 248 | 1,460 | 5.9 | 1,200‑1,400 | Công suất mạnh, nội thất cao cấp, giá cao |
| Audi TT (2017) | 230 | 1,440 | 6.0 | 1,300‑1,500 | Thiết kế đẹp, công nghệ cao, giá cao hơn |
Như bảng trên cho thấy, Toyota 86 giữ vị trí “giá trị tốt nhất” trong phân khúc: không phải mạnh nhất, nhưng cung cấp cảm giác lái thể thao đáng chú ý với mức giá trung bình.
10. Lời khuyên khi mua 2017 Toyota 86
10.1. Mua mới vs mua đã qua sử dụng
- Mua mới: Nếu bạn muốn tận hưởng bảo hành 3 năm (hoặc 100,000 km) và các chương trình hỗ trợ tài chính, mua xe mới là lựa chọn an toàn. Đặc biệt, các phiên bản Premium hoặc GT có thể được tùy chỉnh theo sở thích.
- Mua đã qua sử dụng: Xe 86 giữ giá khá ổn, nhưng bạn nên kiểm tra:
- Số km đã chạy: Đối với 86, động cơ Boxer có tuổi thọ cao nếu được bảo dưỡng đúng cách.
- Lịch bảo dưỡng: Kiểm tra sổ bảo dưỡng, thay nhớt định kỳ, bộ lọc gió, và hệ thống phanh.
- Tình trạng khung gầm: Do trọng lượng nhẹ, một số xe đã qua sử dụng có thể gặp mòn khung gầm, đặc biệt nếu lái thường xuyên trên địa hình gồ ghề.
10.2. Bảo dưỡng và chi phí vận hành
- Thay nhớt: Mỗi 8,000 – 10,000 km hoặc 6 tháng một lần (tuỳ theo loại nhớt).
- Đánh giá phanh: Đĩa phanh thường cần thay sau 40,000 – 50,000 km, tùy vào cách lái.
- Lốp xe: Đối với phiên bản Sport hoặc GT, lốp performance có tuổi thọ ngắn hơn (khoảng 30,000 km), nên dự trù chi phí thay lốp.
- Bảo hiểm: Do là xe thể thao, mức bảo hiểm có thể lên tới 4-5% giá trị xe mỗi năm.
10.3. Tùy chỉnh (tuning) cho 86
Nhiều người sở hữu 86 thích “tuning” để tăng công suất hoặc cải thiện ngoại hình:
- Chip tuning: Tăng công suất lên 230‑250 hp, nhưng cần cân nhắc đến độ bền động cơ.
- Hệ thống xả thể thao: Giảm trọng lượng và tạo âm thanh “có hồn”.
- Bộ giảm cân (lightweight kits): Thay thế các bộ phận bằng carbon fiber (cánh gió, nắp capo) để giảm trọng lượng tổng thể.
- Giảm độ cứng treo: Thích hợp cho đường đua, nhưng có thể làm giảm thoải mái khi lái trên đường phố.
Lưu ý: Khi tùy chỉnh, bạn cần kiểm tra quy định pháp luật địa phương về độ ồn và khí thải, đồng thời cân nhắc bảo hành.
11. Kết luận – 2017 Toyota 86 có đáng mua không?
Toyota 86 2017 là một trong những mẫu xe thể thao “giá trung bình” đáng chú ý nhất của thập niên 2010. Với cảm giác lái tinh tế, trọng lượng nhẹ, và mức giá hợp lý, nó đáp ứng nhu cầu của những người muốn trải nghiệm cảm giác “đi trên đường đua” mà không phải đầu tư quá nhiều tiền.
Nếu bạn:
- Yêu thích cảm giác lái thể thao, muốn một chiếc coupé hai chỗ ngồi.
- Ưu tiên độ tin cậy và chi phí bảo dưỡng thấp.
- Không quá quan tâm đến công suất siêu mạnh hay nội thất sang trọng.
…thì Toyota 86 2017 chắc chắn là một lựa chọn hợp lý. Ngược lại, nếu bạn tìm kiếm một chiếc xe có công suất trên 250 hp, nội thất cao cấp và không ngại chi trả nhiều hơn, bạn có thể cân nhắc các mẫu xe như BMW 2 Series hoặc Audi TT.
Cuối cùng, hãy thử lái thử một chiếc 86 tại showroom gần nhất, cảm nhận trực tiếp sự cân bằng và độ phản hồi của xe. Đó là cách tốt nhất để xác định liệu “hồn” của 86 có phù hợp với phong cách lái của bạn hay không.
Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn tin cậy, số liệu kỹ thuật và kinh nghiệm thực tế của các chuyên gia ô tô. Hy vọng nội dung này sẽ giúp bạn có được cái nhìn toàn diện về 2017 Toyota 86 và đưa ra quyết định mua hàng thông minh.
