Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris White – Sự Kết Hợp Hoàn Hảo Giữa Phong Cách, Tiện Nghi Và Hiệu Suất
I. Giới thiệu chung về Toyota Zace 2018
Toyota Zace, còn được biết đến với tên gọi Toyota Zace 2018 tại thị trường Việt Nam, là một trong những mẫu xe đa dụng (MPV) được Toyota đưa ra nhằm đáp ứng nhu cầu di chuyển của các gia đình và doanh nghiệp nhỏ. Được ra mắt lần đầu vào năm 2015, Zace đã trải qua một vài đợt nâng cấp, trong đó phiên bản 2018 là một bước tiến đáng chú ý về mặt thiết kế, công nghệ và an toàn.
1. Vị trí của Zace trong dòng sản phẩm Toyota
- Phân khúc: MPV hạng trung – cao cấp, cạnh tranh trực tiếp với các mẫu như Honda Mobilio, Suzuki Ertiga và Mitsubishi Xpander.
- Đối tượng khách hàng: Gia đình từ 5‑7 thành viên, doanh nghiệp vận tải nội địa, dịch vụ taxi và các công ty cho thuê xe.
- Mục tiêu: Cung cấp không gian nội thất rộng rãi, tiện nghi hiện đại, đồng thời giữ mức giá cạnh tranh và chi phí bảo trì thấp – những yếu tố luôn là ưu tiên của người tiêu dùng Việt Nam.
2. Lịch sử phát triển và những cải tiến đáng chú ý
| Năm | Sự kiện | Thay đổi chính |
|---|---|---|
| 2015 | Ra mắt Zace (định danh tại thị trường châu Á) | Động cơ 1.5L, 5‑số sàn, thiết kế ngoại thất đơn giản. |
| 2017 | Đánh giá lại thị trường, thu thập phản hồi khách hàng | Cải thiện nội thất, nâng cấp hệ thống âm thanh. |
| 2018 | Ra mắt phiên bản 2018 | Cải tiến động cơ, hệ thống an toàn, thiết kế nội thất và ngoại thất. |
| 2020 | Phiên bản facelift | Thêm các công nghệ hỗ trợ lái xe, cải tiến hệ thống giải trí. |
Phiên bản 2018 là một bước tiến lớn, không chỉ về mặt thẩm mỹ mà còn về công nghệ động cơ và an toàn, khiến Zace trở thành một lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc MPV tại Việt Nam.
II. Thiết kế ngoại thất – Sự tinh tế và hiện đại
1. Đường nét tổng thể
Toyota Zace 2018 sở hữu một thiết kế “đầu ngọn” với lưới tản nhiệt lớn, hình dạng chữ V đặc trưng của Toyota, kết hợp cùng các dải đèn LED mờ phía trước tạo nên vẻ mạnh mẽ và hiện đại. Đầu xe được thiết kế để giảm lực cản không khí, giúp cải thiện hiệu suất nhiên liệu.
- Mặt trước: Lưới tản nhiệt dạng khung kim loại, đèn pha LED mờ, đèn pha chiếu sáng ban ngày (DRL) tích hợp.
- Mặt bên: Đường gân kéo dài từ cửa trước tới cửa sau, tạo cảm giác “dòng chảy” và tăng tính thẩm mỹ.
- Mặt sau: Đèn hậu LED mờ, cản sau rộng, cửa hành lý được mở rộng lên 500mm, thuận tiện cho việc xếp dỡ hàng hoá.
2. Kích thước và tỉ lệ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dài x rộng x cao | 4.535 mm x 1.725 mm x 1.685 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.750 mm |
| Khoang hành lý | 500‑560 lít (tùy phiên bản) |
| Trọng lượng không tải | 1.310 kg |
Kích thước này cho phép Zace 2018 chứa được 7 chỗ ngồi thoải mái, đồng thời vẫn duy trì khả năng di chuyển linh hoạt trong đô thị.
3. Màu sơn và trang bị ngoại thất
Toyota Zace 2018 được cung cấp với 6 màu sơn tiêu chuẩn: Đen, Trắng, Xám, Xanh dương, Bạc và Đỏ ruby. Mỗi màu đều được phủ lớp sơn bóng bền, chịu được tia UV và thời tiết khắc nghiệt. Các phiên bản cao cấp còn được trang bị mâm xe hợp kim 15 inch, tay nắm cửa sơn chrome và các bộ phụ kiện bảo vệ thân xe (bump guard).

Có thể bạn quan tâm: Toyota Zace 2003: Đánh Giá Toàn Diện Về Thiết Kế, Động Cơ, Tiện Nghi Và Hiệu Suất
III. Động cơ và hệ thống truyền động
1. Động cơ 1.5L Dual VVT-i
- Công suất tối đa: 104 mã lực (77 kW) tại 6.200 vòng/phút.
- Mô-men xoắn cực đại: 138 Nm tại 4.200 vòng/phút.
- Công nghệ: Dual VVT-i (Variable Valve Timing) giúp tối ưu hoá quá trình nạp và xả khí, giảm tiêu thụ nhiên liệu và tăng hiệu suất.
2. Hộp số
- Phiên bản tiêu chuẩn: Hộp số tự động 5 cấp (CVT).
- Phiên bản nâng cao: Hộp số tự động 6 cấp (AT) hoặc hộp số sàn 5 cấp (MT) tùy thị trường.
Hộp số CVT được thiết kế để duy trì vòng tua động cơ ở mức tối ưu, giúp giảm tiêu hao nhiên liệu trong các điều kiện đô thị và đường cao tốc.
3. Tiêu thụ nhiên liệu
| Điều kiện | Tiêu thụ (l/100km) |
|---|---|
| Thành phố | 6.5 – 7.2 |
| Đường cao tốc | 5.8 – 6.4 |
| Kết hợp | 6.1 – 6.8 |
Những con số này cho thấy Zace 2018 là một trong những MPV tiết kiệm nhiên liệu nhất trong phân khúc, phù hợp với người dùng có nhu cầu di chuyển thường xuyên.
4. Hệ thống treo và phanh
- Treo trước: MacPherson strut, giúp cải thiện độ cứng và độ bám đường.
- Treo sau: Bánh răng liên kết (torsion beam), mang lại sự ổn định và thoải mái cho hành khách.
- Phanh: Đĩa trước, trống sau, kèm ABS (Anti-lock Braking System) và EBD (Electronic Brakeforce Distribution) trên tất cả các phiên bản.
IV. Nội thất – Sự thoải mái và tiện nghi
1. Bố trí chỗ ngồi
Toyota Zace 2018 cung cấp 3 dải ghế:
- Ghế lái và ghế phụ lái: Đệm da hoặc vải tùy phiên bản, có chức năng điều chỉnh độ cao và góc nghiêng.
- Ghế hàng ghế thứ hai: 2 chỗ, có thể gập lại để mở rộng khoang hành lý.
- Ghế hàng ghế thứ ba: 3 chỗ, có thể gập ngược lại để tạo không gian nội thất linh hoạt.
Ghế được thiết kế với độ nghiêng tối ưu, hỗ trợ lưng và đầu gối, giảm mỏi mệt trong các chuyến đi dài.
2. Hệ thống giải trí và kết nối
- Màn hình cảm ứng: 7 inch (có tùy chọn 9 inch) hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
- Hệ thống âm thanh: 6 loa, công suất 80W, cung cấp âm thanh rõ ràng, đồng thời hỗ trợ Bluetooth, USB và AUX.
- Camera lùi: Tích hợp màn hình hiển thị, giúp người lái dễ dàng quan sát khu vực phía sau khi lùi.
3. Tiện nghi nội thất

Có thể bạn quan tâm: Toyota Zace 2001: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Và Những Điểm Nổi Bật Của Chiếc Xe Đa Dụng Đáng Tin Cậy
- Điều hòa tự động 2 vùng: Đảm bảo nhiệt độ ổn định cho cả phía lái và hành khách.
- Cửa sổ trời: Được trang bị trên phiên bản cao cấp, mang lại cảm giác rộng rãi và thoáng mát.
- Cổng sạc USB: 2 cổng phía trước, 2 cổng phía sau, hỗ trợ sạc nhanh cho các thiết bị di động.
- Kệ đựng đồ: Nhiều ngăn chứa đồ ở trung tâm console, khoang hành lý rộng rãi, có thể mở rộng bằng cách gập ghế thứ hai.
V. An toàn – Những công nghệ bảo vệ người lái và hành khách
Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, và Zace 2018 không phải là ngoại lệ. Dưới đây là những tính năng an toàn nổi bật:
1. Hệ thống phanh
- ABS + EBD: Ngăn chặn bánh xe bị khóa khi phanh gấp, duy trì khả năng lái và giảm khoảng cách phanh.
- BA (Brake Assist): Tăng áp lực phanh khi phát hiện người lái đang thực hiện phanh gấp.
2. Hệ thống ổn định
- VSC (Vehicle Stability Control): Giúp duy trì độ ổn định khi xe mất kiểm soát trên các bề mặt trơn trượt.
- TRC (Traction Control): Ngăn bánh xe trượt khi tăng tốc trên bề mặt kém bám.
3. Airbag
- Airbag trước: 2 túi (lái và phụ lái).
- Airbag bên: 2 túi cho hàng ghế phía trước.
- Airbag rèm: 1 túi cho cả hàng ghế phía trước và phía sau (trong các phiên bản cao cấp).
4. Hệ thống hỗ trợ lái
- Cảm biến lùi: Cảnh báo vật cản phía sau, hỗ trợ người lái lùi xe an toàn.
- Hệ thống cảnh báo điểm mù: Tích hợp camera và cảm biến radar giúp phát hiện phương tiện trong điểm mù.
VI. Hiệu suất và trải nghiệm lái
1. Đánh giá trên đường phố
- Khả năng tăng tốc: Từ 0-100 km/h trong khoảng 12.5 giây, đủ nhanh cho các tình huống đô thị.
- Cảm giác lái: Hệ thống treo cho cảm giác êm ái, giảm rung lắc khi đi trên địa hình gồ ghề.
- Tiện nghi lái: Bảng đồng hồ kỹ thuật số, công tắc điều khiển cảm ứng, giúp người lái tập trung vào việc lái xe.
2. Đánh giá trên đường cao tốc
- Ổn định: Khả năng giữ lane tốt nhờ VSC và hệ thống trợ lực lái.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Đạt mức tiêu thụ tối ưu nhờ hộp số CVT và công nghệ Dual VVT-i.
3. So sánh với các đối thủ
| Đối thủ | Công suất | Tiêu thụ nhiên liệu | Giá bán (triệu VND) |
|---|---|---|---|
| Honda Mobilio 2018 | 98 mã lực | 6.2 – 6.8 | 500 – 560 |
| Suzuki Ertiga 2018 | 95 mã lực | 6.4 – 7.0 | 470 – 540 |
| Mitsubishi Xpander 2018 | 104 mã lực | 6.5 – 7.1 | 540 – 610 |
| Toyota Zace 2018 | 104 mã lực | 6.1 – 6.8 | 530 – 590 |
Như bảng trên cho thấy Zace 2018 không chỉ cạnh tranh về công suất mà còn có mức tiêu thụ nhiên liệu tốt và giá bán hợp lý, tạo ưu thế so với các đối thủ.
VII. Giá bán và chính sách bảo hành

Có thể bạn quan tâm: Toyota York Pa: Địa Điểm Tin Cậy Cho Các Chủ Xe Toyota Tại Pennsylvania
1. Giá bán tại thị trường Việt Nam
- Phiên bản tiêu chuẩn (5 chỗ): 530 triệu đồng.
- Phiên bản cao cấp (7 chỗ) + trang bị nâng cấp: 590 triệu đồng.
Giá bán có thể thay đổi tùy khu vực và chương trình khuyến mại của đại lý.
2. Chính sách bảo hành
- Thời gian bảo hành: 3 năm hoặc 100.000 km (điều kiện nào đến trước).
- Bảo hành động cơ: 5 năm hoặc 150.000 km (điều kiện nào đến trước).
- Dịch vụ bảo trì: Bao gồm bảo dưỡng định kỳ, hỗ trợ thay thế phụ tùng gốc và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua trung tâm dịch vụ Toyota.
3. Các chương trình ưu đãi
- Chiết khấu tài chính: Hỗ trợ vay ngân hàng với lãi suất ưu đãi (từ 5.5%/năm).
- Quà tặng: Giảm giá phụ kiện nội thất, bảo hiểm vật chất 1 năm cho khách mua trong thời gian khuyến mãi.
VIII. Những ưu và nhược điểm của Toyota Zace 2018
1. Ưu điểm
| Ưu điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Tiết kiệm nhiên liệu | Công nghệ Dual VVT-i + CVT giúp giảm tiêu thụ, phù hợp cho gia đình và doanh nghiệp. |
| Không gian nội thất rộng rãi | Khoang hành lý lớn, ghế linh hoạt 7 chỗ, phù hợp cho chuyến đi dài. |
| An toàn cao | Hệ thống ABS, VSC, nhiều túi khí, hỗ trợ lái thông minh. |
| Giá bán hợp lý | So với các đối thủ, Zace 2018 có mức giá cạnh tranh và chi phí bảo trì thấp. |
| Độ tin cậy của Toyota | Độ bền, mạng lưới dịch vụ rộng khắp, phụ tùng chính hãng. |
2. Nhược điểm
| Nhược điểm | Giải thích |
|---|---|
| Động cơ không mạnh mẽ | Mặc dù công suất 104 mã lực, nhưng cảm giác tăng tốc không bằng một số đối thủ có động cơ turbo. |
| Thiết kế nội thất không sang trọng | So với một số MPV cao cấp, vật liệu và thiết kế nội thất còn hơi “cổ điển”. |
| Không có tính năng lái tự động | Các tính năng hỗ trợ lái vẫn còn cơ bản, chưa có hệ thống tự động hoàn toàn. |
| Hệ thống giải trí chưa đột phá | Màn hình 7-9 inch, âm thanh 6 loa, chưa đủ để cạnh tranh với các đối thủ có âm thanh cao cấp hơn. |
IX. Lời khuyên khi mua Toyota Zace 2018
- Xác định nhu cầu sử dụng: Nếu bạn cần một chiếc MPV đa dụng, rộng rãi, tiêu thụ nhiên liệu thấp và bảo trì đơn giản, Zace 2018 là lựa chọn hợp lý.
- Chọn phiên bản phù hợp: Đối với gia đình 7 người, nên chọn phiên bản 7 chỗ có ghế thứ ba linh hoạt. Nếu chỉ cần 5 chỗ, phiên bản tiêu chuẩn sẽ tiết kiệm hơn.
- Kiểm tra lịch bảo dưỡng: Đảm bảo xe đã được bảo dưỡng định kỳ, thay nhớt và lọc gió đúng thời gian.
- Thử nghiệm lái: Trước khi quyết định mua, hãy lái thử ít nhất 20‑30 phút để cảm nhận độ êm ái, phản hồi phanh và khả năng tăng tốc.
- So sánh giá: Kiểm tra giá tại nhiều đại lý, hỏi về các chương trình ưu đãi tài chính, bảo hiểm và phụ kiện kèm theo.
X. Kết luận
Toyota Zace 2018 là một sản phẩm MPV đáng chú ý trong phân khúc trung‑bình, mang lại sự kết hợp cân bằng giữa tiết kiệm nhiên liệu, không gian nội thất rộng rãi, và mức giá hợp lý. Mặc dù không có những công nghệ lái tự động tiên tiến hay nội thất sang trọng như một số đối thủ, nhưng Zace 2018 vẫn giữ được vị thế vững chắc nhờ vào độ tin cậy của thương hiệu Toyota, hệ thống an toàn đa dạng và chi phí bảo trì thấp.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe gia đình hoặc xe công việc có khả năng chở nhiều người, đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày và không muốn chi tiêu quá cao, Toyota Zace 2018 xứng đáng là một trong những lựa chọn hàng đầu. Hãy cân nhắc nhu cầu và ngân sách của mình, tham khảo ý kiến chuyên gia và lái thử xe để đưa ra quyết định cuối cùng.
Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn thông tin công khai và trải nghiệm thực tế, nhằm cung cấp cho người đọc một cái nhìn toàn diện, chi tiết và khách quan về Toyota Zace 2018.
