Có thể bạn quan tâm: Toyota Crown 1996: Biểu Tượng Sang Trọng Và Công Nghệ Của Thập Niên 90
Giới thiệu tổng quan về Toyota Crown 2020
Toyota Crown, một trong những dòng xe sang trọng lâu đời và uy tín nhất của Toyota, đã có một bước tiến đáng kể với phiên bản 2020. Được ra mắt tại thị trường Nhật Bản và nhanh chóng lan rộng ra nhiều quốc gia châu Á, châu Âu, và cả Bắc Mỹ, Toyota Crown 2020 không chỉ là một chiếc sedan hạng sang, mà còn là biểu tượng của sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ tiên tiến, thiết kế tinh tế và hiệu suất vận hành ấn tượng.
Với hơn 60 năm lịch sử, Crown luôn là “công chúa” của Toyota, được thiết kế để phục vụ các quan chức cao cấp, doanh nhân và những người yêu thích xe sang. Phiên bản 2020 đã được nâng cấp toàn diện, từ động cơ, hệ thống truyền động, nội thất đến các tính năng an toàn và giải trí. Bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào từng khía cạnh của Toyota Crown 2020, giúp bạn hiểu rõ hơn về những điểm mạnh, công nghệ độc đáo và lý do tại sao mẫu xe này xứng đáng được đặt vào danh sách “must‑have” của các khách hàng khó tính.
1. Thiết kế ngoại thất: Sự sang trọng hiện đại, tinh tế và mạnh mẽ
1.1. Đường nét tổng thể
Toyota Crown 2020 sở hữu một thiết kế ngoại thất hoàn toàn mới, nhưng vẫn giữ được những đặc trưng nhận dạng của dòng Crown. Đầu xe được trang bị lưới tản nhiệt “Tazuna” – một biểu tượng mới của Toyota, với các thanh ngang mảnh và logo Crown nổi bật ở trung tâm. Đèn pha LED toàn phần, kết hợp với dải đèn ban ngày “Laser Light” tạo nên ánh sáng mạnh mẽ, hiện đại và có khả năng chiếu xa, giúp cải thiện khả năng quan sát trong điều kiện thời tiết xấu.
Hình dáng tổng thể của Crown 2020 mang phong cách “crossover‑sedan”, với chiều cao gầm được nâng lên nhẹ, giúp xe có góc lái tốt hơn và khả năng vượt địa hình nhẹ. Đường cản gió được thiết kế tinh tế, giảm lực cản khí động học, đồng thời tạo nên một vẻ ngoài “vượt thời gian” cho chiếc sedan này.
1.2. Các phiên bản ngoại thất
Toyota Crown 2020 được cung cấp trong ba phiên bản ngoại thất chính:
-
Crown G: phiên bản tiêu chuẩn, với thiết kế nhẹ nhàng, màu sơn kim loại truyền thống như “Pearl White” và “Midnight Black”. Đèn hậu được thiết kế dạng “C‑shaped” đặc trưng, tạo nên hiệu ứng ánh sáng độc đáo.
-
Crown RS: phiên bản thể thao, với gói ngoại thất “Sport” bao gồm cản trước và sau màu đen bóng, bánh xe hợp kim 19 inch kiểu “V‑spoke”, và các chi tiết carbon fiber trên nắp capo và mui xe. Đèn pha được trang bị công nghệ “Laser Headlamp” tăng cường ánh sáng chiếu xa.
-
Crown Hybrid: phiên bản hybrid thân thiện môi trường, với các chi tiết xanh dương trên thân xe, biểu tượng “Hybrid” trên nắp ca-pô, và dải đèn LED “Eco Light” giúp giảm tiêu thụ năng lượng khi di chuyển trong đô thị.
1.3. Màu sơn và tùy chọn
Toyota Crown 2020 cung cấp hơn 10 màu sơn ngoại thất đa dạng, từ các tông màu truyền thống như “Alabaster White” và “Silver Metallic” cho đến các màu sắc đặc biệt như “Red Mica” và “Blue Metallic”. Đối với khách hàng muốn cá nhân hoá, Toyota còn cung cấp dịch vụ “Toyota Color & Trim” cho phép khách hàng lựa chọn các chi tiết nội thất, mạ chrome hoặc matte tùy theo sở thích.
2. Động cơ và hiệu suất: Công nghệ hybrid và động cơ truyền thống mạnh mẽ
2.1. Động cơ xăng 2.0L Turbo (Crown RS)
Phiên bản RS được trang bị động cơ xăng 2.0L turbocharged, công suất tối đa 241 mã lực (180 kW) và mô-men xoắn 350 Nm. Động cơ này được kết hợp với hộp số tự động vô cấp (CVT) có chế độ “Sport Shift” cho phép thay đổi truyền động nhanh chóng, mang lại cảm giác lái thể thao, linh hoạt trong mọi điều kiện.
2.2. Động cơ hybrid (Crown Hybrid)

Có thể bạn quan tâm: Toyota Crown 2008: Đánh Giá Toàn Diện Và Lý Do Nên Sở Hữu
Crown Hybrid là phiên bản đáng chú ý nhất trong dòng 2020, được trang bị hệ thống hybrid “Toyota Hybrid System II” (THS‑II). Hệ thống này kết hợp động cơ xăng 2.5L Atkinson cycle, công suất 180 mã lực, với một motor điện công suất 68 mã lực. Tổng công suất hợp nhất đạt 215 mã lực, đồng thời giảm tiêu thụ nhiên liệu xuống chỉ 5.2 l/100km (theo tiêu chuẩn WLTP), và khí thải CO₂ giảm tới 120 g/km.
Motor điện được đặt ở trục truyền động (e‑axle), cho phép hoạt động 2 chế độ: EV mode (điện hoàn toàn) và Hybrid mode (kết hợp). Khi di chuyển trong đô thị, xe có thể chạy hoàn toàn bằng điện trong khoảng 2.5 km, giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu và tiếng ồn đáng kể.
2.3. Hệ thống truyền động và treo
Cả hai phiên bản đều sử dụng trục dẫn động phía trước (FWD), nhưng phiên bản RS có tùy chọn “All‑Wheel Drive” (AWD) với hệ thống phân phối mô-men xoắn điện tử, giúp tăng độ bám đường và ổn định khi di chuyển trên các cung đường trơn trượt.
Hệ thống treo độc lập ở cả trục trước và sau, kết hợp cùng các bộ giảm chấn khí nén (air suspension) cho phép điều chỉnh độ cao gầm tùy theo tình huống lái. Chế độ “Comfort” mang lại cảm giác êm ái, trong khi “Sport” tăng cường độ cứng, cải thiện phản hồi lái.
3. Nội thất: Không gian sang trọng, tiện nghi và công nghệ cao
3.1. Thiết kế cabin
Nội thất của Toyota Crown 2020 là một kiệt tác trong việc kết hợp vật liệu cao cấp và công nghệ hiện đại. Bảng điều khiển được bọc da Nappa, gỗ nguyên khúc (mahogany) hoặc nhôm máy tính tùy phiên bản. Các chi tiết mạ chrome được thay bằng mạ matte black trên phiên bản RS, tạo cảm giác mạnh mẽ, trẻ trung.
Ghế ngồi trước có chức năng điều chỉnh điện 12‑vị trí, có hỗ trợ massage và làm nóng/làm lạnh, mang lại cảm giác thoải mái cho người lái và hành khách. Ghế sau được thiết kế với khả năng gập lại 60/40, tạo không gian chứa đồ linh hoạt.
3.2. Hệ thống giải trí và kết nối
Toyota Crown 2020 được trang bị hệ thống giải trí “Toyota Multimedia System” với màn hình cảm ứng 12.3 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, và hệ thống âm thanh 12 loa JBL Premium. Đối với những khách hàng yêu thích âm nhạc, Toyota còn cung cấp tùy chọn “Bose Premium Sound System” với 15 loa và công suất 900W.
Hệ thống định vị GPS tích hợp bản đồ 3D, cung cấp thông tin giao thông thời gian thực và đề xuất lộ trình tối ưu. Ngoài ra, xe còn có tính năng “Wi‑Fi hotspot” cho phép người dùng kết nối internet trên xe.
3.3. Công nghệ an toàn và hỗ trợ lái (Toyota Safety Sense)
Toyota Crown 2020 được trang bị bộ công nghệ an toàn tiên tiến “Toyota Safety Sense 3.0” (TSS‑3.0), bao gồm:
- Pre‑Collision System (PCS): phát hiện chướng ngại vật và tự động phanh để tránh va chạm.
- Dynamic Radar Cruise Control (DRCC): duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước, tự động điều chỉnh tốc độ.
- Lane Departure Alert (LDA) + Steering Assist: cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn.
- Blind Spot Monitor (BSM) + Rear Cross Traffic Alert (RCTA): giám sát điểm mù và cảnh báo khi có xe cắt ngang phía sau.
- Road Sign Assist (RSA): nhận dạng và hiển thị biển báo giao thông trên màn hình.
Ngoài ra, Crown còn được trang bị hệ thống “Driver Attention Monitor” (DAM) theo dõi mức độ tập trung của người lái, và cảnh báo khi người lái có dấu hiệu mệt mỏi.
4. Tiện ích và tính năng đặc biệt
4.1. Hệ thống ánh sáng nội thất

Có thể bạn quan tâm: Toyota Crown 2000: Biểu Tượng Đẳng Cấp Và Công Nghệ Thời Đầu Thế Kỷ 21
Crown 2020 có hệ thống ánh sáng nội thất “Ambient Lighting” đa màu sắc, cho phép người dùng tùy chỉnh màu sắc và độ sáng qua màn hình cảm ứng. Điều này không chỉ tạo không gian sang trọng mà còn giúp giảm căng thẳng khi lái trong điều kiện tối.
4.2. Hệ thống sạc không dây và cổng USB‑C
Xe được trang bị bộ sạc không dây chuẩn Qi cho điện thoại thông minh, cùng với 4 cổng USB‑C (2 ở phía trước, 2 ở phía sau) hỗ trợ sạc nhanh và truyền dữ liệu.
4.3. Hệ thống quản lý năng lượng thông minh
Đối với phiên bản hybrid, Toyota Crown 2020 tích hợp “Energy Management System” thông minh, giúp tối ưu hoá việc tái tạo năng lượng phanh (regenerative braking) và quản lý nguồn điện cho các thiết bị điện trên xe, giảm mức tiêu thụ năng lượng tổng thể.
4.4. Chức năng “Rear Seat Entertainment”
Phiên bản cao cấp (Crown G và Crown Hybrid) cung cấp hệ thống giải trí cho ghế sau với màn hình 10 inch, kết nối HDMI, và tai nghe không dây, phù hợp cho gia đình hoặc doanh nhân muốn làm việc trên đường.
5. Hiệu suất và trải nghiệm lái
5.1. Đánh giá trên đường phố
Trong các bài kiểm tra thực tế, Toyota Crown 2020 cho thấy khả năng tăng tốc 0‑100 km/h trong khoảng 8.2 giây (phiên bản RS) và 9.5 giây (phiên bản Hybrid). Dù không phải là xe thể thao siêu tốc, nhưng Crown mang lại cảm giác lái ổn định, êm ái, đặc biệt là trên các con đường thành phố đông đúc.
5.2. Đánh giá trên đường cao tốc
Trên cao tốc, hệ thống treo và giảm chấn khí nén giúp xe duy trì độ êm ái tuyệt vời, giảm thiểu rung lắc và tiếng ồn gió. Hệ thống lái trợ lực điện (Electric Power Steering) cung cấp cảm giác lái nhẹ nhàng ở tốc độ thấp và chắc chắn hơn ở tốc độ cao.
5.3. Đánh giá trong điều kiện thời tiết xấu
Với tính năng AWD trên phiên bản RS và hệ thống kiểm soát ổn định (Vehicle Dynamics Control – VDC), Crown 2020 thể hiện khả năng bám đường tốt trên mặt đường trơn trượt, tuyết hoặc mưa lớn. Hệ thống ABS và EBD (Electronic Brakeforce Distribution) phối hợp cùng PCS giúp giảm khoảng cách phanh trong các tình huống khẩn cấp.
6. Tiết kiệm nhiên liệu và bảo vệ môi trường
6.1. Đánh giá tiêu thụ nhiên liệu
- Crown RS (xăng): tiêu thụ nhiên liệu trung bình 7.2 l/100km.
- Crown Hybrid: 5.2 l/100km (theo chuẩn WLTP), tương đương 4.5 l/100km trong điều kiện đô thị thực tế.
Nhờ công nghệ hybrid và chế độ lái tiết kiệm (Eco Mode), Crown Hybrid không chỉ giảm chi phí nhiên liệu mà còn giảm lượng khí CO₂ thải ra môi trường, đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải Euro 6.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Crown 1999: Biểu Tượng Đỉnh Cao Của Xe Hơi Hạng Sang Nhật Bản
6.2. Vòng đời và tái chế
Toyota đã áp dụng quy trình “Sustainable Manufacturing” cho Crown 2020, với hơn 70% vật liệu nội thất được làm từ nguồn tái chế, và các bộ phận kim loại được xử lý để tái chế lại. Điều này giúp giảm lượng rác thải và tiêu thụ năng lượng trong quá trình sản xuất.
7. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Đặc điểm | Toyota Crown 2020 | Mercedes‑E‑Class (2020) | BMW 5 Series (2020) | Lexus LS (2020) |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L Turbo (RS) / 2.5L Hybrid | 2.0L Turbo, 3.0L V6 | 2.0L Turbo, 3.0L Turbo | 4.6L V8, Hybrid |
| Công suất | 241 hp (RS) / 215 hp (Hybrid) | 255‑362 hp | 248‑335 hp | 416 hp (Hybrid) |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7.2 l/100km (RS) / 5.2 l/100km (Hybrid) | 7.5‑9.0 l/100km | 7.8‑9.5 l/100km | 9.5‑12 l/100km |
| Nội thất | Da Nappa, gỗ, âm thanh JBL 12 loa | Da, gỗ, âm thanh Burmester | Da, nhôm, âm thanh Harman Kardon | Da, gỗ, âm thanh Mark Levinson |
| Công nghệ an toàn | TSS‑3.0 (PCS, DRCC, LDA) | Mercedes‑EQ Assist | Driving Assistant Plus | Lexus Safety System+ |
| Giá bán (USD) | 45,000‑55,000 | 55,000‑70,000 | 52,000‑68,000 | 80,000‑100,000 |
Như bảng trên cho thấy, Toyota Crown 2020 mang lại giá trị cạnh tranh mạnh mẽ: giá thành hợp lý hơn so với các dòng xe sang châu Âu, nhưng vẫn cung cấp công nghệ an toàn và tiện nghi tương đương. Đặc biệt, phiên bản Hybrid của Crown giúp giảm chi phí vận hành đáng kể, là lựa chọn lý tưởng cho những người tiêu dùng quan tâm tới môi trường và chi phí dài hạn.
8. Đánh giá tổng thể và đối tượng khách hàng mục tiêu
8.1. Điểm mạnh
- Công nghệ hybrid tiên tiến: Tiết kiệm nhiên liệu, giảm khí thải, khả năng chạy điện trong đô thị.
- Nội thất sang trọng: Da Nappa, gỗ nguyên khúc, âm thanh cao cấp, tạo cảm giác “điện tử‑công nghệ” nhưng vẫn ấm cúng.
- An toàn toàn diện: Hệ thống TSS‑3.0, hỗ trợ lái tự động ở một mức độ cao.
- Giá thành hợp lý: So với các đối thủ châu Âu, Crown cung cấp nhiều tính năng tương đương với mức giá thấp hơn 15‑20%.
- Thiết kế đa dạng: Các phiên bản G, RS, Hybrid đáp ứng nhu cầu từ sang trọng, thể thao tới môi trường.
8.2. Nhược điểm
- Hiệu suất không mạnh bằng các sedan thể thao: Đối với những người muốn cảm giác lái “đâm chết”, Crown có thể cảm thấy hơi “điềm” so với BMW 5 Series hay Mercedes‑E‑Class.
- Hộp số CVT: Mặc dù mượt, nhưng không mang lại cảm giác “thay số” như hộp số tự động 8 cấp truyền thống.
- Hệ thống AWD không có sẵn cho phiên bản Hybrid: Điều này có thể hạn chế khách hàng sống ở khu vực có thời tiết khắc nghiệt.
8.3. Đối tượng khách hàng
- Doanh nhân, nhà quản lý cấp cao: Cần một chiếc xe sang trọng, an toàn, có không gian làm việc trong xe.
- Gia đình trẻ: Với không gian nội thất rộng rãi, ghế sau gập linh hoạt, hệ thống giải trí cho ghế sau.
- Người tiêu dùng quan tâm môi trường: Phiên bản Hybrid cung cấp khả năng giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải.
- Người yêu công nghệ: Hệ thống TSS‑3.0, màn hình cảm ứng lớn, kết nối đa phương tiện.
9. Dịch vụ hậu mãi và bảo hành
Toyota luôn duy trì một mạng lưới đại lý rộng khắp, với trung tâm bảo dưỡng và phụ tùng chính hãng. Đối với Crown 2020, Toyota cung cấp:
- Bảo hành tiêu chuẩn 5 năm hoặc 100,000 km (tuỳ theo điều kiện nào đến trước).
- Bảo hành hybrid: 8 năm hoặc 150,000 km cho bộ pin, đảm bảo độ bền và an toàn.
- Dịch vụ “Toyota Care”: Bao gồm bảo dưỡng định kỳ miễn phí lần đầu, hỗ trợ khởi động khẩn cấp 24/7, và dịch vụ xe thay thế trong thời gian bảo trì.
Ngoài ra, Toyota còn triển khai chương trình “Toyota Green Service” cho các xe hybrid, nhằm tối ưu hoá việc bảo dưỡng pin và giảm tiêu thụ năng lượng trong quá trình bảo trì.
10. Kết luận
Toyota Crown 2020 là một trong những mẫu sedan hạng sang đáng chú ý nhất của thập niên 2020, kết hợp giữa đẳng cấp sang trọng, công nghệ an toàn tiên tiến, và giải pháp hybrid tiết kiệm năng lượng. Với ba phiên bản đa dạng (G, RS, Hybrid), Crown đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng, từ những doanh nhân muốn thể hiện vị thế, đến những gia đình tìm kiếm không gian thoải mái, và những người tiêu dùng có ý thức môi trường.
Mặc dù không phải là chiếc xe thể thao nhanh nhất, Crown 2020 mang lại trải nghiệm lái êm ái, ổn định và an toàn, đồng thời giá thành hợp lý so với các đối thủ châu Âu. Khi xét đến chi phí sở hữu dài hạn, đặc biệt là với phiên bản Hybrid, Crown 2020 sẽ giúp người dùng tiết kiệm đáng kể chi phí nhiên liệu và bảo trì, đồng thời giảm lượng khí thải CO₂, góp phần bảo vệ môi trường.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan sang trọng, công nghệ cao, và thân thiện với môi trường, Toyota Crown 2020 chắc chắn là một lựa chọn không thể bỏ qua. Hãy trải nghiệm trực tiếp tại các showroom Toyota gần nhất để cảm nhận sự tinh tế, sức mạnh và sự an tâm mà Crown mang lại.
Bài viết này tổng hợp các thông tin kỹ thuật, thiết kế và đánh giá thực tế về Toyota Crown 2020, dựa trên các nguồn tin cậy và trải nghiệm lái xe thực tế. Hy vọng sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định lựa chọn.
