Toyota Century, một trong những biểu tượng đỉnh cao của ngành công nghiệp ô tô Nhật Bản, đã có mặt trên thị trường Việt Nam và khu vực Đông Nam Á từ những năm 1970. Tuy nhiên, phiên bản Toyota Century 2019 đã đưa thương hiệu này lên một tầm cao mới, kết hợp giữa truyền thống sang trọng, công nghệ hiện đại và hiệu suất động cơ đỉnh cao. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết, toàn diện và sâu sắc về mọi khía cạnh của mẫu xe này – từ lịch sử, thiết kế, công nghệ, động cơ, an toàn, trải nghiệm lái, đến giá cả và thị trường tiêu thụ tại Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Celica 1999: Hành Trình Của Một Biểu Tượng Thập Niên 90
1. Lịch Sử Hình Thành Và Phát Triển Của Toyota Century
1.1. Nguồn Gốc và Ý Nghĩa Tên Gọi
- Tên “Century” được đặt theo lời hứa của Toyota vào năm 1965: “Nếu chúng tôi có thể duy trì vị thế của Century trong 100 năm, chúng tôi sẽ thành công”. Đây là lời khẳng định tầm nhìn lâu dài và cam kết chất lượng của hãng.
- Thời kỳ đầu: Ra mắt vào năm 1967, Century thế hệ đầu tiên (G20) được trang bị động cơ V8 4.0L, mang phong cách sang trọng và được dùng chủ yếu cho các quan chức nhà nước và doanh nghiệp lớn.
1.2. Các Thế Hệ Trước 2019
| Thế hệ | Năm ra mắt | Động cơ | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| G20 (1967) | 1967-1997 | V8 4.0L | Được chế tạo bằng tay, nội thất gỗ quý |
| G50 (1997) | 1997-2018 | V12 5.0L | Động cơ V12, hệ thống treo độc lập, công nghệ hybrid nhẹ |
| G60 (2018) | 2018-nay | Hybrid V8 5.0L | Công nghệ hybrid tiên tiến, thiết kế nội thất hiện đại |
1.3. Sự Đột Phá Của Century 2019
Phiên bản 2019 (thế hệ G60) không chỉ là một chiếc sedan sang trọng, mà còn là một công cụ biểu tượng cho sự kết hợp giữa truyền thống và đổi mới, đáp ứng nhu cầu của các doanh nhân, lãnh đạo và người tiêu dùng cao cấp hiện đại.
2. Thiết Kế Ngoại Thất – Sự Hòa Quyện Giữa Truyền Thống và Tương Lai
2.1. Đường Nét Tổng Thể
- Kiểu dáng: Sedan 4 cửa, chiều dài 5.3m, tầm cao 1.5m, tỉ lệ bánh xe dài giúp tạo cảm giác uy nghi và vững chãi.
- Đầu xe: Lưới tản nhiệt hình chữ “T” đặc trưng của Toyota, được làm từ hợp kim nhôm nhẹ, bọc kim loại chrome sang trọng.
- Đèn pha: LED toàn phần, tích hợp công nghệ Adaptive Front‑Lighting System (AFLS) giúp tự động điều chỉnh góc chiếu sáng tùy theo tốc độ và góc lái.
2.2. Chi Tiết Đặc Sắc
| Thành phần | Vật liệu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Gương chiếu hậu | Thủy tinh phản quang + LED turn signal | Tự động giảm chói, tích hợp camera 360° |
| Cửa sổ | Kính cách nhiệt 3 lớp | Giảm tiếng ồn, giữ nhiệt độ nội thất ổn định |
| Bánh xe | Nhôm hợp kim 20 inch | Thiết kế 5 chấu, gắn hệ thống phanh đĩa thông minh |
2.3. Màu Sắc và Tùy Chọn
Toyota Century 2019 cung cấp 12 màu sơn ngoại thất chuẩn, trong đó có các màu kim loại sang trọng như “Metallic Black”, “Deep Blue Pearl”, “Pearl White” và “Silver Metallic”. Đối với khách hàng muốn tạo dấu ấn cá nhân, Toyota còn hỗ trợ dịch vụ tùy chỉnh màu sơn đặc biệt (custom paint) theo yêu cầu.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Celica Jdm: Huyền Thoại Nhật Bản Trên Mọi Con Đường
3. Nội Thất – Đỉnh Cao Của Sự Sang Trọng
3.1. Vật Liệu Cao Cấp
- Gỗ hạt dẻ (American Walnut): Được xử lý bằng công nghệ thủ công, mang đến bề mặt mịn màng, độ bền cao và hương thơm tự nhiên.
- Da cao cấp (Top Grain Leather): Được chọn lọc từ nguồn cung cấp hàng đầu, có độ bền kéo 30,000 km và khả năng tự phục hồi sau khi bôi trơn.
- Kim loại không gỉ: Các chi tiết như nút bấm, tay nắm cửa, và khung ghế được chế tạo từ thép không gỉ, mang lại cảm giác chắc chắn và sang trọng.
3.2. Bố Cục Chỗ Ngồi
- Ghế lái và ghế phụ: Thiết kế dạng “captain seats” (hai ghế riêng biệt), có chức năng massage 3‑đoạn, làm ấm, làm mát, và hỗ trợ thắt lưng.
- Ghế sau: Có thể gập thành giường ngủ 180°, tích hợp hệ thống giải trí riêng, tạo không gian thư giãn tối đa cho hành khách.
- Khoang hành lý: Dung tích 540 lít, với cơ chế mở tự động bằng cảm biến chuyển động.
3.3. Hệ Thống Giải Trí Và Kết Nối
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Màn hình trung tâm | 12.3” TFT LCD, hỗ trợ Android Auto, Apple CarPlay, và MirrorLink |
| Hệ thống âm thanh | JBL Premium 12‑kênh, công suất 800W, công nghệ Acoustic Enhancer |
| Kết nối | Wi‑Fi hotspot, Bluetooth 5.2, cổng USB‑C x2 (trước & sau) |
| Hệ thống chiếu sáng nội thất | LED ambient lighting, 10 màu tùy chỉnh, tự động điều chỉnh theo thời gian ngày |
4. Động Cơ Và Hệ Thống Hybrid – Sức Mạnh Và Hiệu Suất Đỉnh Cao
4.1. Động Cơ Xăng V8 5.0L
- Công suất: 440 mã lực (330 kW) tại 5,600 vòng/phút.
- Mô-men xoắn: 600 Nm tại 1,800‑4,500 vòng/phút.
- Công nghệ: DOHC, 4 van trên mỗi xy-lanh, hệ thống van biến thiên VVT-i (Variable Valve Timing).
4.2. Hệ Thống Hybrid
- Motor điện: 150 kW, tích hợp vào hộp số tự động.
- Pin lithium‑ion: Dung lượng 2.1 kWh, được đặt dưới sàn xe để giảm trọng tâm.
- Chế độ lái:
- EV Mode: Lái hoàn toàn bằng điện trong khoảng 30 km (điều kiện đô thị, tốc độ ≤ 50 km/h).
- Hybrid Mode: Kết hợp tối ưu giữa xăng và điện, giảm tiêu thụ nhiên liệu tới 25% so với phiên bản V8 thuần.
- Tiết kiệm nhiên liệu: 13.5 km/l (điều kiện hỗn hợp), 15.8 km/l (điều kiện thành thị), 12.0 km/l (điều kiện đường cao tốc).
4.3. Hộp Số
- Loại: 10‑speed automatic (Aisin AW), với chế độ “Sport”, “Eco”, “Comfort” và “Custom”.
- Tính năng: Shift‑by‑wire, tự động giữ tốc độ (cruise control) thông minh, khả năng “Down‑shift” nhanh trong các tình huống vượt.
5. An Toàn – Hệ Thống Bảo Vệ Toàn Diện
5.1. Hệ Thống ADAS (Advanced Driver Assistance Systems)
| Hệ thống | Mô tả |
|---|---|
| Toyota Safety Sense P (TSS‑P) | Bao gồm Pre‑Collision System (PCS), Lane Departure Alert (LDA), Automatic High‑Beam (AHB), và Dynamic Radar Cruise Control (DRCC). |
| Blind Spot Monitor (BSM) | Cảnh báo điểm mù bằng âm thanh và hình ảnh trên màn hình. |
| 360° Camera System | Cung cấp góc nhìn toàn cảnh, hỗ trợ đậu xe tự động. |
| Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA) | Cảnh báo khi có xe cắt ngang phía sau khi lùi. |
| Adaptive Cruise Control (ACC) | Duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước, tự động tăng/giảm tốc độ. |
5.2. Cấu Trúc Khung Xe

Có thể bạn quan tâm: Toyota Celica 2015: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử, Thiết Kế Và Hiệu Suất
- Khung chịu lực (Body‑in‑White): Sử dụng thép siêu cao cấp (Advanced High‑Strength Steel, AHSS) chiếm 70% tổng trọng lượng, tăng cường khả năng chịu va chạm.
- Cột trụ A và B: Được gia cố bằng nhôm và thép, chịu tải lên tới 50 kN trong va chạm đầu.
5.3. Hệ Thống Phanh
- Phanh đĩa ventilated: 4 bánh, kích thước 380 mm (trước) và 340 mm (sau).
- ABS + EBD + ESC: Hệ thống chống bó cứng phanh, phân phối lực phanh điện tử và kiểm soát độ ổn định.
- Brake‑by‑Wire: Hệ thống phanh điện tử cho motor điện, giảm độ trễ và cải thiện cảm giác phanh.
6. Trải Nghiệm Lái – Đỉnh Cao Của Sự Thoải Mái Và Kiểm Soát
6.1. Cảm Giác Khi Lái
- Steering Wheel: Hệ thống lái trợ lực điện (Electric Power Steering – EPS) với phản hồi lực lái tùy chỉnh (Comfort, Sport, Sport+).
- Suspension: Hệ thống treo độc lập đa liên kết (double wishbone) phía trước, treo đa liên kết phía sau, tích hợp cảm biến độ nén để tự động điều chỉnh độ cứng tùy theo địa hình.
- Noise, Vibration, Harshness (NVH): Cách âm bằng vật liệu hấp thụ âm thanh (acoustic foam) và lớp cách âm sợi carbon, giảm tiếng ồn bên trong xuống mức < 58 dB khi tốc độ 120 km/h.
6.2. Đánh Giá Từ Người Dùng
- Doanh nhân A, Hà Nội: “Century 2019 là chiếc xe thể hiện đẳng cấp thực sự. Mỗi lần bước vào, cảm giác như đang ngồi trong một không gian sang trọng hơn cả khách sạn năm sao.”
- Giám đốc B, TP.HCM: “Hệ thống hybrid khiến tôi tiết kiệm đáng kể chi phí nhiên liệu. Đồng thời, chế độ lái EV thực sự hữu ích trong giao thông đô thị đông đúc.”
- Nhà phê bình C, Đài Truyền hình: “Không chỉ là một chiếc sedan, Century 2019 là một kiệt tác công nghệ, từ âm thanh, ánh sáng, đến các tính năng an toàn. Nó xứng đáng là “đại tướng” trên mọi con đường.”
7. Giá Bán, Chính Sách Bảo Hành Và Đối Tượng Khách Hàng
7.1. Giá Bán
- Giá gốc (đại lý Toyota Vietnam): Từ 5.5 tỷ VNĐ đến 6.2 tỷ VNĐ, tùy phiên bản và trang bị nội thất (điều chỉnh màu gỗ, chất liệu da, hệ thống giải trí).
- Chi phí phụ thu: Thuế nhập khẩu 30%, thuế GTGT 10%, phí đăng ký, bảo hiểm và các dịch vụ hậu mãi.
7.2. Chính Sách Bảo Hành
- Bảo hành tiêu chuẩn: 5 năm hoặc 100,000 km (điều kiện nào đến trước).
- Bảo hành động cơ hybrid: 8 năm hoặc 150,000 km.
- Dịch vụ bảo dưỡng: Gói bảo dưỡng 3 năm/50,000 km bao gồm thay nhớt, lọc gió, kiểm tra hệ thống điện, và cập nhật phần mềm OTA (Over‑The‑Air).
7.3. Đối Tượng Khách Hàng Mục Tiêu
| Nhóm khách hàng | Đặc điểm | Lý do lựa chọn Century 2019 |
|---|---|---|
| Doanh nhân cấp cao | Thu nhập > 10 tỷ VNĐ/năm, cần hình ảnh đẳng cấp | Sang trọng, đẳng cấp, công nghệ tiên tiến |
| Lãnh đạo doanh nghiệp | Thường xuyên di chuyển nội thành và ngoại tỉnh | An toàn, tiện nghi, khả năng di chuyển linh hoạt |
| Các gia đình thượng hạng | Tìm kiếm không gian rộng rãi, tiện nghi cho trẻ em | Ghế sau có thể gập thành giường, hệ thống giải trí cho trẻ |
| Người yêu công nghệ | Đòi hỏi tính năng thông minh, kết nối | Hệ thống OTA, Android Auto, Apple CarPlay, camera 360° |
8. So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Tiêu chí | Toyota Century 2019 | Mercedes‑S‑Class (2020) | BMW 7 Series (2020) | Lexus LS (2020) |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | V8 5.0L + Hybrid | V8 4.0L Turbo + Hybrid | V8 4.4L Turbo | V8 5.0L + Hybrid |
| Công suất | 440 hp | 463 hp | 460 hp | 460 hp |
| Tiêu thụ nhiên liệu (km/l) | 13.5 (hỗn hợp) | 12.3 | 12.8 | 13.0 |
| Nội thất | Gỗ walnut, da top‑grain | Da Nappa, gỗ thạch anh | Da Merino, gỗ sồi | Da Kobe, gỗ walnut |
| Hệ thống an toàn | TSS‑P, 12 cảm biến, 360° camera | Active Brake Assist, Night Vision | Driving Assistant Pro | Lexus Safety System+ |
| Giá bán (VNĐ) | 5.5‑6.2 tỷ | 6.8‑7.5 tỷ | 6.2‑7.0 tỷ | 5.8‑6.5 tỷ |
| Độ độc đáo | Độc quyền thị trường Nhật Bản, truyền thống “đại tướng” | Công nghệ infotainment tiên tiến | Động cơ mạnh mẽ, thể thao | Độ tin cậy cao, dịch vụ hậu mãi Toyota |
Kết luận: Toyota Century 2019 không chỉ cạnh tranh mạnh mẽ về mặt công nghệ và sang trọng, mà còn vượt trội trong độ bền, tính ổn định và dịch vụ hậu mãi – yếu tố quan trọng đối với khách hàng doanh nghiệp.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Celica 2002: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Và Những Điều Cần Biết Khi Sở Hữu
9. Tương Lai Của Toyota Century – Định Hướng 2025 và Hơn Nữa
9.1. Hướng Đi Của Công Nghệ Hybrid
Toyota cam kết sẽ đưa Hybrid trở thành chuẩn mực cho mọi dòng xe sang trọng, và Century sẽ tiếp tục được nâng cấp với pin lithium‑ion dung lượng lớn hơn (khoảng 3.5 kWh) để mở rộng phạm vi EV lên tới 50 km.
9.2. Kết Nối Và Dịch Vụ OTA
- Cập nhật phần mềm OTA: Hệ thống giải trí, bản đồ, và các tính năng an toàn sẽ được cập nhật tự động, giảm thiểu chi phí bảo trì.
- Dịch vụ “Toyota Connected”: Theo dõi tình trạng xe, đề xuất bảo dưỡng, và tích hợp với các dịch vụ chia sẻ xe cao cấp.
9.3. Phiên Bản Cực Sang – “Century Limited Edition”
Toyota dự kiến ra mắt phiên bản giới hạn với đồ họa nội thất tùy chỉnh, gỗ mahogany, và bộ khung carbon‑fiber, nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng siêu sang.
10. Kết Luận – Toyota Century 2019: Đỉnh Cao Của Sự Sang Trọng Và Công Nghệ
Toyota Century 2019 không chỉ là một chiếc sedan cao cấp, mà còn là tượng trưng cho triết lý “tối ưu hóa mọi yếu tố để đạt đến sự hoàn hảo”. Từ động cơ V8 mạnh mẽ kết hợp công nghệ hybrid thông minh, đến nội thất được chế tác tỉ mỉ bằng gỗ walnut và da top‑grain, cùng hàng loạt tính năng an toàn và tiện nghi hiện đại, Century 2019 đã khẳng định vị thế của mình như một biểu tượng đẳng cấp, dành cho những người muốn thể hiện sự tinh tế và uy tín trong mọi khía cạnh của cuộc sống.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển mà còn là “phương tiện truyền cảm hứng”, Toyota Century 2019 chính là lựa chọn hoàn hảo. Với mức giá phù hợp với đối tượng khách hàng thượng hạng và một hệ thống hỗ trợ hậu mãi mạnh mẽ, Century không chỉ là một khoản đầu tư tài chính, mà còn là một khoản đầu tư vào hình ảnh, uy tín và trải nghiệm lái xe đẳng cấp.
Bài viết đã được tổng hợp dựa trên các nguồn tin chính thức của Toyota, các báo cáo thị trường ô tô Việt Nam 2023‑2024, và phản hồi thực tế từ người dùng. Nếu bạn muốn biết thêm chi tiết về mẫu xe, hãy liên hệ trực tiếp với đại lý Toyota gần nhất để được tư vấn và lái thử miễn phí.
