Giới thiệu chung

Toyota Highlander là một trong những mẫu SUV cỡ trung bình (mid‑size SUV) được ưa chuộng nhất trên thị trường toàn cầu. Năm 2017, Toyota đã cho ra mắt phiên bản thứ ba của Highlander, với nhiều cải tiến đáng chú ý về ngoại hình, nội thất, công nghệ và động cơ. Bài viết này sẽ đưa ra đánh giá chi tiết về 2017 Toyota Highlander, bao gồm:

  • Các phiên bản và trang bị
  • Kiểu dáng ngoại thất và nội thất
  • Động cơ, hộp số và hiệu suất
  • Hệ thống an toàn và công nghệ hỗ trợ lái
  • Tiện nghi và không gian nội thất
  • Chi phí bảo trì, tiêu thụ nhiên liệu và khả năng tái bán
  • So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
  • Lời khuyên mua xe và những lưu ý quan trọng

Mục tiêu là cung cấp cho bạn đọc một bức tranh toàn diện, giúp quyết định có nên chọn 2017 Toyota Highlander cho gia đình mình hay không.

1. Các phiên bản và trang bị của 2017 Toyota Highlander

Toyota Highlander 2017 được cung cấp ở bốn phiên bản chính tại thị trường Việt Nam và các nước Đông Nam Á: L, LE, XLE và Limited. Mỗi phiên bản có mức trang bị và mức giá khác nhau, phù hợp với nhu cầu và ngân sách của người dùng.

Phiên bản Động cơ Hộp số Số chỗ ngồi Trang bị tiêu biểu
L (Base) 2.7L 4‑xiên tự động 6 cấp 7 chỗ Màn hình 6.1″, Bluetooth, hệ thống âm thanh 6 loa, cửa sổ trời (moonroof)
LE 3.5L V6 tự động 6 cấp 7 chỗ Hệ thống dẫn đường (Navigation), camera lùi, ghế da, hệ thống âm thanh 8 loa
XLE 3.5L V6 tự động 6 cấp 7 chỗ Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (PAPM‑E), gương chiếu hậu điện, đèn LED, hệ thống âm thanh 9 loa
Limited 3.5L V6 tự động 6 cấp 7 chỗ Đèn pha LED tự động, hệ thống âm thanh JBL 12 loa, ghế bọc da cao cấp, cửa sổ trời Panoramic, hệ thống khởi động không chìa (Keyless)

Lưu ý: Các phiên bản có thể có tùy chọn nâng cấp như hệ thống dẫn động 4 bánh (AWD) hoặc chuyển sang hộp số tự động 8 cấp (trong một số thị trường).

2. Thiết kế ngoại thất – Sự kết hợp giữa sang trọng và mạnh mẽ

2.1. Đường nét tổng thể

Highlander 2017 mang phong cách “crossover” hiện đại, với đầu xe vuông vắn, lưới tản nhiệt lớn màu xanh kim (Toyota “Jewel Eye”) và đèn pha LED (trên phiên bản XLE và Limited). Đường nét bên hông được “cắt” bằng các dải gờ sâu, tạo cảm giác cơ bắp và năng động. Mâm xe tiêu chuẩn 18 inch, có tùy chọn lên đến 20 inch cho phiên bản Limited.

2.2. Đèn hậu và chi tiết ánh sáng

Đèn hậu LED với dải ánh sáng ngang giúp tăng khả năng nhận diện trong điều kiện thời tiết xấu. Trên phiên bản Limited, hệ thống đèn hậu có tính năng “dynamic turn signal” – đèn chuyển hướng tự động dải sáng theo hướng quay.

2.3. Cửa sổ trời và mái Panoramic

2017 Toyota Highlander
2017 Toyota Highlander

Phiên bản Limited trang bị cửa sổ trời Panoramic trải dài từ trục trước tới trục sau, tạo cảm giác không gian mở, thoải mái cho hành khách. Đối với phiên bản XLE và LE, cửa sổ trời dạng moonroof tiêu chuẩn.

2.4. Tông màu và chất liệu

Toyota cung cấp hơn 10 màu sơn cho Highlander 2017, bao gồm: Super White, Midnight Black Metallic, Blizzard Pearl, Magnetic Gray Metallic, Ruby Flare Pearl và các màu đặc biệt như Red Mica. Các bề mặt nhựa và kim loại được xử lý tỉ mỉ, giảm tiếng ồn và tăng độ bền.

3. Nội thất – Không gian rộng rãi và tiện nghi cao cấp

3.1. Bố trí chỗ ngồi

Highlander 2017 có ba hàng ghế:

  • Hàng ghế đầu: ghế lái và ghế phụ lái có điều chỉnh điện (trong phiên bản XLE và Limited), hỗ trợ nhớ vị trí.
  • Hàng ghế thứ hai: 3 chỗ ngồi, có thể gập lại theo tỷ lệ 60/40, tạo không gian chứa hàng linh hoạt.
  • Hàng ghế thứ ba: 2 chỗ ngồi, có thể gập hoàn toàn vào sàn (đối với phiên bản có hệ thống “fold-flat”) để mở rộng khoang chứa lên tới 2.0 m³.

3.2. Chất liệu và hoàn thiện

  • Phiên bản L và LE: ghế bọc vải chất lượng cao, các chi tiết nhựa cứng.
  • Phiên bản XLE: ghế bọc da tổng hợp, các chi tiết kim loại mạ chrome.
  • Phiên bản Limited: ghế da thật, các chi tiết gỗ thật (wood trim) và kim loại bóng.

3.3. Hệ thống giải trí và kết nối

  • Màn hình cảm ứng: 6.1 inch (L), 7 inch (LE, XLE), 8 inch (Limited) – hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto và Bluetooth.
  • Âm thanh: Hệ thống 6, 8, 9 hoặc 12 loa (JBL) tùy phiên bản.
  • Cổng USB: 2 cổng phía trước, 2 cổng phía sau.
  • Hệ thống dẫn đường: Chuẩn trên XLE và Limited, với bản đồ cập nhật định kỳ.

3.4. Tiện nghi khác

  • Điều hòa tự động 2 vùng (trên XLE và Limited) với khả năng kiểm soát nhiệt độ riêng cho từng khu vực.
  • Cửa sổ trời Panoramic (Limited) có chế độ “shade” tự động.
  • Ghế lái có chức năng nhớ vị trí (Limited) và ghế phụ lái có điều chỉnh điện.

4. Động cơ, hộp số và hiệu suất

4.1. Động cơ 2.7L 4‑xiên (phiên bản L)

  • Công suất: 185 mã lực @ 5,800 rpm
  • Mô-men xoắn: 250 Nm @ 4,200 rpm
  • Tiêu thụ nhiên liệu: 9.5 L/100km (đường phố), 7.8 L/100km (đường trường)

4.2. Động cơ 3.5L V6 (phiên bản LE, XLE, Limited)

  • Công suất: 295 mã lực @ 6,600 rpm
  • Mô-men xoắn: 350 Nm @ 4,800 rpm
  • Tiêu thụ nhiên liệu: 10.8 L/100km (đường phố), 8.5 L/100km (đường trường)

4.3. Hộp số và truyền động

2017 Toyota Highlander
2017 Toyota Highlander
  • Hộp số tự động 6 cấp (tiêu chuẩn) – truyền động mượt mà, thay đổi số nhanh.
  • Tùy chọn hộp số tự động 8 cấp (trong một số thị trường) – cải thiện hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
  • Hệ thống dẫn động 4 bánh (AWD) – có sẵn trên các phiên bản XLE và Limited, giúp cải thiện bám đường trong điều kiện thời tiết xấu.

4.4. Hiệu suất lái

  • Tăng tốc 0‑100 km/h: khoảng 8.2 giây (động cơ V6, AWD).
  • Vận tốc tối đa: 190 km/h.
  • Hệ thống treo: trước MacPherson, sau đa liên kết, mang lại cảm giác lái ổn định và thoải mái trên mọi địa hình.

5. Hệ thống an toàn – Toyota Safety Sense (PAPM‑E)

Toyota đã trang bị gói an toàn toàn diện trên các phiên bản XLE và Limited, bao gồm:

  1. Pre‑Collision System (PCS) – phát hiện chướng ngại vật và hỗ trợ phanh khẩn cấp.
  2. Lane Departure Alert (LDA) – cảnh báo khi lệch làn đường.
  3. Automatic High Beams (AHB) – tự động bật/tắt đèn pha cao.
  4. Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) – duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước.
  5. Road Sign Assist (RSA) – nhận dạng và hiển thị các biển báo giao thông trên màn hình.
  6. Blind Spot Monitor (BSM) + Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA) – hỗ trợ quan sát các khu vực mù.

Ngoài ra, Highlander còn được trang bị hệ thống phanh ABS, EBD, BAS, VSC (Vehicle Stability Control) và 6 túi khí (trước, bên, mũi gối). Các kết quả kiểm tra Euro NCAP và IIHS cho thấy mức độ bảo vệ người ngồi trong xe đạt 5 sao và Good trong các bài kiểm tra va chạm.

6. Tiện nghi và không gian nội thất – Lý tưởng cho gia đình

6.1. Khoang hành lý

  • Dung tích khoang hành lý: 506 lít (có 3 hàng ghế), lên tới 2,032 lít khi gập hết hàng ghế thứ hai và thứ ba.
  • Cửa hàng hành lý: mở rộng bằng chìa khóa điện tử, có cản dập để ngăn đồ rơi ra.
  • Dây kéo: có dây kéo và móc treo trong khoang, hỗ trợ chở đồ lớn.

6.2. Không gian cho hành khách

  • Khoang đầu: không gian rộng rãi, chỗ để chân > 1,020 mm.
  • Hàng ghế thứ hai: chỗ ngồi trung tâm có tay vịn tựa đầu riêng, đệm ngồi thoải mái.
  • Hàng ghế thứ ba: thích hợp cho trẻ em hoặc hành khách ngắn ngày, với hệ thống an toàn 3 điểm.

6.3. Tiện nghi phụ trợ

  • Cổng sạc 12V (2 cổng), cổng sạc USB (4 cổng).
  • Hệ thống điều khiển bằng giọng nói: hỗ trợ lệnh mở cửa, điều chỉnh nhiệt độ, phát nhạc.
  • Chức năng “Auto Hold”: giữ xe đứng yên khi dừng tại đèn đỏ.
  • Khởi động bằng nút bấm (Push‑Button Start) trên phiên bản Limited.

7. Chi phí bảo trì, tiêu thụ nhiên liệu và khả năng tái bán

7.1. Chi phí bảo trì

Toyota nổi tiếng với chi phí bảo trì thấp và độ tin cậy cao. Theo thống kê tại Việt Nam (2024), chi phí bảo dưỡng định kỳ (đổi dầu, lọc gạt) cho Highlander 2017 dao động:

  • Bảo dưỡng 10.000 km: 2,200,000 – 2,800,000 VND.
  • Thay dầu nhớt: 1,200,000 – 1,500,000 VND.
  • Thay lọc gió, lọc nhiên liệu: 400,000 – 600,000 VND.

7.2. Tiêu thụ nhiên liệu

  • Phiên bản 2.7L: trung bình 8.5 L/100km (kết hợp đô thị và đường trường).
  • Phiên bản 3.5L: trung bình 9.3 L/100km.
  • Động cơ V6 + AWD: tiêu thụ tăng khoảng 0.8 L/100km so với FWD.

7.3. Khả năng tái bán

2017 Toyota Highlander
2017 Toyota Highlander

Vì độ bền và thương hiệu Toyota, giá trị tái bán của Highlander 2017 vẫn duy trì tốt. Sau 5 năm sử dụng, giá bán lại tại thị trường Việt Nam thường dao động:

  • Phiên bản L: 450 – 500 triệu VND.
  • Phiên bản XLE: 550 – 620 triệu VND.
  • Phiên bản Limited: 650 – 720 triệu VND.

Các yếu tố ảnh hưởng chính: số km đã đi, tình trạng bảo dưỡng, màu xe và có trang bị AWD hay không.

8. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc

Đối thủ Động cơ Công suất Tiêu thụ (l/100km) Hệ thống an toàn Giá (USD) 2023
Toyota Highlander 2017 3.5L V6 295 hp 8.5 – 9.3 Toyota Safety Sense (PAPM‑E) 35,000 – 42,000
Honda Pilot 2017 3.5L V6 280 hp 9.0 – 10.0 Honda Sensing (trên phiên bản cao) 33,000 – 40,000
Mazda CX‑9 2017 2.5L Turbo 250 hp 9.5 – 10.5 i‑Activsense 31,000 – 38,000
Ford Explorer 2017 3.5L V6 290 hp 10.0 – 11.5 Ford Co‑Pilot 360 34,000 – 44,000
Hyundai Santa Fe 2017 2.2L Turbo 276 hp 9.0 – 10.2 Hyundai SmartSense 30,000 – 38,000

Nhận xét:

  • Công suất: Highlander có công suất cao nhất trong nhóm, phù hợp với nhu cầu kéo tải hoặc lái trên địa hình dốc.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: So với Explorer và Santa Fe, Highlander tiêu thụ ít hơn, đặc biệt là phiên bản 2.7L.
  • An toàn: Gói an toàn Toyota Safety Sense (PAPM‑E) được đánh giá là toàn diện hơn so với một số đối thủ (đặc biệt là trong việc hỗ trợ phanh khẩn cấp và radar cruise).
  • Giá trị tái bán: Toyota giữ giá tốt hơn, nhờ uy tín độ bền và mạng lưới dịch vụ rộng khắp.

9. Lời khuyên mua xe 2017 Toyota Highlander

9.1. Khi nào nên chọn phiên bản Limited?

  • Nếu bạn ưu tiên độ sang trọng, âm thanh cao cấp (JBL 12 loa) và cửa sổ trời Panoramic.
  • Khi cần công nghệ an toàn tối đa (đầy đủ các cảm biến và radar).
  • Dành cho khách hàng có ngân sách cao, muốn sở hữu một chiếc SUV đẳng cấp.

9.2. Khi nào nên chọn XLE?

  • Muốn cân bằng giữa giá cả và trang bị. XLE cung cấp hầu hết các tính năng an toàn và công nghệ (Safety Sense, đèn LED, gương chiếu hậu điện) mà không phải trả giá cao như Limited.
  • Thích điều khiển bằng tay (có vô lăng bọc da, nút điều khiển đa chức năng).

9.3. Khi nào nên chọn LE hoặc L?

  • LE thích hợp cho gia đình trẻ, cần điều hướng, camera lùi, ghế da nhưng không cần các tính năng cao cấp.
  • L là lựa chọn tiết kiệm, vẫn giữ được độ bền và khả năng vận hành của Highlander, phù hợp với khách hàng muốn một SUV cỡ trung bình nhưng không muốn chi quá nhiều.

9.4. Các lưu ý khi mua xe cũ

  1. Kiểm tra lịch bảo dưỡng: Đảm bảo xe đã được thay dầu đúng lịch, không có dấu hiệu rò rỉ.
  2. Kiểm tra hệ thống AWD: Nếu mua phiên bản AWD, yêu cầu kiểm tra hộp số, vi sai và bộ truyền động.
  3. Kiểm tra khung gầm: Đặc biệt nếu xe đã đi qua địa hình gồ ghề, hãy kiểm tra có gỉ sét hay hư hỏng.
  4. Kiểm tra hệ thống an toàn: Đảm bảo cảm biến radar, camera và các túi khí không bị kích hoạt hoặc hỏng.
  5. Kiểm tra pin và hệ thống điện: Đo điện áp, kiểm tra các bộ phận điện (đèn, màn hình, hệ thống âm thanh).

10. Kết luận

2017 Toyota Highlander là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc nhất trong phân khúc SUV cỡ trung bình nhờ:

  • Động cơ mạnh mẽ (V6 3.5L) và khả năng vận hành mượt mà.
  • Hệ thống an toàn tiên tiến (Toyota Safety Sense) giúp bảo vệ hành khách tối đa.
  • Không gian nội thất rộng rãi, linh hoạt cho gia đình 7 người.
  • Độ tin cậy và chi phí bảo trì thấp, đồng thời giữ giá bán lại tốt.
  • Thiết kế hiện đại, sang trọng, phù hợp với nhiều phong cách cá nhân.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV đáng tin cậy, đầy đủ trang bị an toàn, có khả năng chở nhiều người và giá trị tái bán cao, Highlander 2017 là một quyết định hợp lý. Lựa chọn phiên bản phù hợp với ngân sách và nhu cầu sử dụng sẽ giúp bạn tận hưởng tối đa những lợi thế mà mẫu xe này mang lại.

Hãy cân nhắc kỹ lưỡng, kiểm tra xe thật kỹ và đàm phán giá hợp lý – đó là chìa khóa để sở hữu một chiếc 2017 Toyota Highlander lâu dài, an toàn và hài lòng.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *