Toyota Fortuner 2013 là một trong những mẫu SUV cỡ trung bình được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam trong giai đoạn đầu thập niên 2010. Với thiết kế mạnh mẽ, khả năng vận hành ổn định và độ tin cậy cao, Fortuner đã nhanh chóng chiếm được lòng tin của người tiêu dùng, đặc biệt là những khách hàng yêu thích việc di chuyển trên mọi địa hình mà vẫn muốn giữ được sự thoải mái, sang trọng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết, toàn diện về Toyota Fortney 2013, bao gồm lịch sử phát triển, thiết kế ngoại thất và nội thất, động cơ và hiệu suất, trang bị an toàn, tiện nghi, chi phí bảo trì, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, cũng như những lưu ý khi mua và sở hữu xe cũ.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Crown Cũ: Lựa Chọn Đẳng Cấp, Hiệu Suất Và Giá Trị Đầu Tư
1. Lịch sử và vị thế của Toyota Fortuner 2013 tại Việt Nam
Toyota Fortuner được giới thiệu lần đầu vào năm 2005, dựa trên nền tảng của Toyota Hilux Dựng. Phiên bản thứ hai (Fortuner II) ra mắt vào năm 2011, và 2013 là năm mà mẫu xe này đã hoàn thiện các cải tiến về thiết kế nội thất, hệ thống an toàn và khả năng vận hành. Tại Việt Nam, Fortuner 2013 được nhập khẩu và lắp ráp ở nhà máy Toyota Việt Nam (Toyota Motor Vietnam) tại Vĩnh Phúc, giúp giảm giá thành và tăng tính cạnh tranh trên thị trường.
Trong giai đoạn 2013‑2016, Fortuner chiếm khoảng 20‑25% thị phần SUV cỡ trung bình, cạnh tranh trực tiếp với Mitsubishi Pajero Sport, Isuzu MU-X và Ford Everest. Sự thành công của Fortuner không chỉ dựa vào thương hiệu Toyota mạnh mẽ mà còn nhờ vào:
- Độ bền và độ tin cậy: Hệ thống truyền động và khung gầm được thiết kế chắc chắn, phù hợp với điều kiện đường phố và địa hình gập ghềnh của Việt Nam.
- Chi phí vận hành hợp lý: Tiêu hao nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng được tối ưu, phù hợp với người dùng cá nhân và doanh nghiệp.
- Mạng lưới dịch vụ rộng khắp: Hệ thống đại lý và trung tâm bảo hành của Toyota phủ khắp cả nước, giúp khách hàng yên tâm trong quá trình sử dụng.
2. Thiết kế ngoại thất: Sự mạnh mẽ và hiện đại
2.1. Đường nét tổng thể
Fortuner 2013 mang dáng vẻ SUV truyền thống với lưới tản nhiệt lớn, chi tiết mạ chrome ở các góc và đầu đèn được thiết kế góc cạnh, tạo cảm giác mạnh mẽ, nam tính. Độ cao gầm xe khoảng 210mm, giúp xe vượt qua các đoạn gồ ghề, đá lở một cách dễ dàng.
2.2. Đèn pha và đèn hậu
- Đèn pha halogen: Đèn halogen kép, có thể điều chỉnh góc chiếu, đáp ứng nhu cầu lái ban đêm.
- Đèn hậu: Đèn hậu dạng thẳng, tích hợp đèn sương mù, giúp tăng khả năng quan sát phía sau trong điều kiện thời tiết xấu.
2.3. Hệ thống bánh xe và phụ kiện

Có thể bạn quan tâm: Toyota Fortuner 2009: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Phát Triển Và Những Điều Cần Biết Khi Sở Hữu
- Kích thước bánh xe: 17 inch (đối với phiên bản tiêu chuẩn) và 18 inch (trong phiên bản cao cấp). Các mẫu bánh xe hợp kim đa chấu không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giảm trọng lượng không làm ảnh hưởng đến độ bám đường.
- Mâm xe: Thiết kế 5 chấu, bề mặt mạ crom hoặc sơn đen tùy phiên bản.
- Mâm bảo vệ (wheel guard): Được trang bị trên các phiên bản cao cấp, giúp bảo vệ mâm xe khỏi va chạm.
2.4. Màu sơn và các tùy chọn
Toyota Fortuner 2013 cung cấp đa dạng màu sơn, bao gồm: Đen Đánh Bạc (Black Metallic), Trắng Ngọc Bảo (Pearl White), Đỏ Rực (Red Metallic), Xanh Đen (Dark Green) và xám nhám (Gray). Mỗi màu đều được phủ lớp sơn gắn kết cao cấp, giúp duy trì độ bóng và chống oxi hoá trong thời gian dài.
3. Nội thất: Sự thoải mái và tiện nghi cho gia đình
3.1. Không gian nội thất
- Số chỗ ngồi: 7 chỗ ngồi, với cấu hình 2+3+2. Hàng ghế sau có thể gập lại để tạo không gian chứa hàng linh hoạt.
- Vật liệu ghế: Da tổng hợp hoặc da thật tùy phiên bản (cao cấp có da thật). Đệm ghế dày, êm ái, hỗ trợ lưng tốt cho những chuyến đi dài.
- Khoang hành lý: Khi ghế thứ ba gập, dung tích khoang hành lý lên tới 1.200 lít, đáp ứng nhu cầu chở đồ lớn.
3.2. Trang bị công nghệ
- Hệ thống giải trí: Màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ Bluetooth, USB, AUX, và kết nối điện thoại thông minh. Hệ thống âm thanh 6 loa (cơ bản) hoặc 8 loa (cao cấp) cho âm thanh trung thực.
- Điều hòa tự động: Hệ thống điều hòa khí lạnh tự động 2 vùng, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong cabin.
- Gương chiếu hậu điện tử: Điều chỉnh điện, sưởi gương và tích hợp tính năng tự động gập khi xe di chuyển.
3.3. Tiện nghi và an toàn nội thất
- Cửa sổ trời: Tùy chọn cửa sổ trời trần (sunroof) trên các phiên bản cao cấp.
- Hệ thống khóa điện tử: Khóa thông minh với remote key và tính năng mở nắp capo tự động.
- Đệm ghế sưởi: Được trang bị trên các phiên bản cao cấp, mang lại cảm giác ấm áp trong mùa đông.
4. Động cơ và hiệu suất: Sức mạnh bền bỉ
4.1. Động cơ
Fortuner 2013 được trang bị hai lựa chọn động cơ:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Mô-men xoắn | Hộp số |
|---|---|---|---|---|
| 2.7L D-4D (diesel) | 2.7L 4 xi-lanh DOHC, Turbo | 124 kW (169 mã lực) @ 3.800 rpm | 400 Nm @ 1.800-2.400 rpm | 5 cấp tay / 5 cấp tự động |
| 4.0L V6 (xăng) | 4.0L V6 DOHC | 191 kW (260 mã lực) @ 5.200 rpm | 376 Nm @ 4.400 rpm | 5 cấp tự động |
-
Động cơ diesel 2.7L là lựa chọn phổ biến nhất tại Việt Nam, nhờ tiêu hao nhiên liệu thấp (khoảng 8,5‑9,0 l/100km) và độ bền cao. Động cơ này được sản xuất tại nhà máy Toyota tại Thailand và đáp ứng tiêu chuẩn Euro IV.

Toyota Fortuner 2013 Có thể bạn quan tâm: Toyota Cầu Diễn – Hành Trình Phát Triển Và Đột Phá Của Thương Hiệu Ô Tô Hàng Đầu Việt Nam
-
Động cơ xăng 4.0L V6 mang lại sức mạnh vượt trội, phù hợp với những khách hàng yêu thích tốc độ và cảm giác lái mạnh mẽ. Tuy nhiên, mức tiêu thụ nhiên liệu cao hơn (khoảng 12‑13 l/100km) và chi phí bảo dưỡng cũng cao hơn.
4.2. Hệ thống truyền động và treo
- Hệ thống 4×4: Fortuner 2013 có chế độ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (Full-Time 4WD) với bộ truyền động tự động phân phối mô-men (Toyota Transfer Case) và hộp số giảm tốc (low-range) cho phép vượt địa hình khó khăn.
- Treo trước: Hệ thống treo McPherson độc lập, giúp cải thiện độ bám đường và giảm rung lắc.
- Treo sau: Treo đa liên kết (Multi-link) cùng bộ giảm xóc khí (shock absorber) giúp duy trì độ ổn định khi chở tải nặng.
4.3. Hiệu suất lái
- Tăng tốc 0-100 km/h: Khoảng 11,5 giây (diesel) và 9,6 giây (xăng).
- Tốc độ tối đa: 190 km/h (diesel) và 210 km/h (xăng).
- Khả năng leo dốc: Đạt được góc leo lên 30°, phù hợp với các con đường đồi núi miền Trung và Tây Nguyên.
5. Trang bị an toàn: Bảo vệ người lái và hành khách
Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, và Fortuner 2013 không ngoại lệ. Các tính năng an toàn bao gồm:
- Hệ thống phanh ABS + EBD + BA (Brake Assist): Giúp duy trì khả năng phanh ổn định khi phanh gấp.
- Hệ thống cân bằng điện tử (ESC): Ổn định xe trong các tình huống mất lái.
- Airbag: 6 túi khí (2 túi khí phía trước, 2 túi khí bên hông, 2 túi khí rèm) bảo vệ người lái và hành khách.
- Cảm biến lùi + Camera lùi: Hỗ trợ đỗ xe và tránh va chạm phía sau.
- Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA): Giúp xe ổn định khi di chuyển trên địa hình trơn trượt hoặc dốc.
6. Chi phí bảo trì và tiêu thụ nhiên liệu
6.1. Tiêu thụ nhiên liệu
- Diesel 2.7L: 8,5‑9,0 l/100km (đi trong thành phố) và 7,5‑8,0 l/100km (đi trên đường cao tốc).
- Xăng 4.0L: 12‑13 l/100km (đi trong thành phố) và 10‑11 l/100km (đi trên cao tốc).
6.2. Chi phí bảo dưỡng định kỳ

Có thể bạn quan tâm: Toyota Crown Giá: Đánh Giá Chi Tiết, Giá Thành Và Lợi Nhuận Khi Sở Hữu Xe Hơi Hạng Sang
| Dịch vụ | Thời gian/ km | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Thay dầu nhớt | 10.000 km hoặc 6 tháng | 2.500.000 – 3.000.000 |
| Thay lọc gió | 20.000 km | 1.200.000 |
| Thay lọc nhiên liệu | 30.000 km | 1.500.000 |
| Đánh bóng phanh | 20.000 km | 1.800.000 |
| Kiểm tra hệ thống 4WD | 40.000 km | 2.200.000 |
Chi phí bảo dưỡng của Fortuner thường nằm trong mức trung bình so với các đối thủ cùng phân khúc. Nhờ mạng lưới dịch vụ rộng khắp, người dùng có thể dễ dàng tìm được trung tâm bảo hành uy tín.
7. So sánh Fortuner 2013 với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota Fortuner 2013 | Mitsubishi Pajero Sport 2013 | Isuzu MU-X 2013 | Ford Everest 2013 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.7L Diesel (169 hp) / 4.0L V6 (260 hp) | 3.2L Diesel (190 hp) | 3.0L Diesel (190 hp) | 3.2L Diesel (200 hp) |
| Hộp số | 5 cấp tay / 5 cấp tự động | 5 cấp tự động | 5 cấp tự động | 6 cấp tự động |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 8,5 l/100km (diesel) | 9,5 l/100km | 9,0 l/100km | 9,2 l/100km |
| Độ bền | Rất cao | Cao | Cao | Trung bình |
| Trang bị an toàn | 6 airbag, ABS, ESC | 6 airbag, ABS | 6 airbag, ABS | 6 airbag, ABS, ESC |
| Giá bán mới (thời điểm 2013) | 1,5 – 2,2 tỷ VNĐ | 1,4 – 2,0 tỷ VNĐ | 1,3 – 1,9 tỷ VNĐ | 1,5 – 2,1 tỷ VNĐ |
Fortuner nổi bật với độ bền và hệ thống 4WD mạnh mẽ, trong khi Pajero Sport và MU-X có mức tiêu thụ nhiên liệu tương đương. Ford Everest có công nghệ lái trợ lực mới hơn nhưng độ tin cậy chưa sánh bằng Toyota.
8. Những lưu ý khi mua Fortuner 2013 đã qua sử dụng
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Yêu cầu người bán cung cấp sổ bảo dưỡng đầy đủ, bao gồm các lần thay dầu, lọc gió, kiểm tra hệ thống 4WD.
- Kiểm tra hệ thống phanh và treo: Đánh giá độ mòn của má phanh, đĩa, cũng như các bộ giảm xóc. Đặc biệt chú ý tới tiếng kêu hoặc rung lắc khi lái.
- Kiểm tra khung gầm: Dùng thước đo độ dày sơn và kiểm tra các vết gỉ sét, đặc biệt ở khu vực gầm xe và khu vực quanh bánh xe.
- Kiểm tra động cơ: Lắng nghe tiếng động cơ khi khởi động và khi tăng tốc. Đảm bảo không có tiếng kêu lạ, khói đen hoặc rò rỉ dầu.
- Kiểm tra hệ thống điện: Đèn, màn hình giải trí, các cảm biến và camera lùi phải hoạt động bình thường.
- Xác nhận VIN (số khung): Đối chiếu VIN trên giấy tờ với số trên thân xe để tránh mua xe bị thay đổi số khung.
9. Kết luận: Toyota Fortuner 2013 có xứng đáng mua không?
Toyota Fortuner 2013 vẫn là một lựa chọn hấp dẫn cho những ai tìm kiếm một chiếc SUV cỡ trung bình bền bỉ, mạnh mẽ và có khả năng vượt địa hình tốt. Những ưu điểm nổi bật bao gồm:
- Độ tin cậy cao: Động cơ diesel 2.7L đã chứng minh được sức bền trong môi trường khắc nghiệt.
- Mạng lưới dịch vụ rộng: Hỗ trợ bảo dưỡng nhanh chóng, phụ tùng chính hãng luôn có sẵn.
- Trang bị an toàn đầy đủ: Hệ thống phanh, airbag và ESC đáp ứng tiêu chuẩn an toàn hiện đại.
- Không gian nội thất linh hoạt: 7 chỗ ngồi, khoang hành lý rộng rãi, phù hợp cho gia đình và doanh nghiệp.
Tuy nhiên, người mua cần cân nhắc:
- Tiêu hao nhiên liệu: Nếu sử dụng chủ yếu trong đô thị, chi phí nhiên liệu có thể cao hơn so với các mẫu xe compact.
- Công nghệ cũ: So với các mẫu SUV mới ra mắt sau 2018, Fortuner 2013 thiếu các tính năng hỗ trợ lái tiên tiến như Adaptive Cruise Control, Lane Keep Assist.
Nếu bạn ưu tiên độ bền, khả năng vận hành trên mọi địa hình và chi phí bảo trì hợp lý, Fortuner 2013 vẫn là một “đầu tư” thông minh, đặc biệt khi mua xe đã qua sử dụng với giá hợp lý. Hãy lựa chọn phiên bản diesel 2.7L để tối ưu chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng, đồng thời luôn duy trì lịch bảo dưỡng định kỳ để xe luôn trong tình trạng tốt nhất.
Bài viết trên cung cấp thông tin tổng quan, không thay thế cho việc kiểm tra thực tế và tư vấn chuyên môn khi mua xe. Hãy luôn tham khảo ý kiến của chuyên gia và thực hiện kiểm tra xe kỹ lưỡng trước khi quyết định mua.
