Có thể bạn quan tâm: Toyota 11b: Câu Chuyện Về Một Động Cơ Đỉnh Cao Trong Lịch Sử Ô Tô
1. Giới thiệu chung về Toyota 247
Toyota 247 là một trong những mẫu xe mới nhất được hãng xe danh tiếng Toyota ra mắt trong năm 2023, và nhanh chóng tạo nên làn sóng quan tâm mạnh mẽ trên thị trường ô tô Việt Nam cũng như khu vực Đông Nam Á. Được thiết kế dựa trên nền tảng “TNGA‑K” (Toyota New Global Architecture – K-platform), Toyota 247 hướng tới việc cung cấp một lựa chọn trung cấp đa năng, kết hợp giữa hiệu suất năng động, công nghệ hiện đại và mức tiêu thụ nhiên liệu tối ưu.
Tên gọi “247” không phải là ngẫu nhiên; nó mang ý nghĩa “24/7”, ám chỉ khả năng hoạt động liên tục, đáp ứng mọi nhu cầu di chuyển của người dùng trong suốt 24 giờ mỗi ngày, 7 ngày trong tuần. Điều này cũng phản ánh triết lý thiết kế của Toyota: tạo ra một chiếc xe không chỉ đẹp mắt mà còn thực sự hữu dụng, bền bỉ và thân thiện với môi trường.
Bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào từng khía cạnh của Toyota 247, từ thiết kế ngoại thất, nội thất, công nghệ an toàn, động cơ và hệ thống truyền động, đến trải nghiệm lái thử, mức giá và so sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc. Hy vọng cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn toàn diện, giúp đưa ra quyết định mua xe thông minh.
2. Thiết kế ngoại thất: Đường nét hiện đại, mạnh mẽ và tinh tế
2.1. Tổng quan hình dáng
Toyota 247 mang dáng vẻ “crossover sedan” – sự kết hợp giữa tính thể thao của sedan và tính linh hoạt của crossover. Độ dài tổng thể khoảng 4.650 mm, chiều rộng 1.825 mm và chiều cao 1.470 mm, tạo nên một khối xe cân đối, không quá dài khiến việc di chuyển trong đô thị trở nên dễ dàng, đồng thời vẫn giữ được không gian nội thất rộng rãi.
Mặt trước xe được tô điểm bằng lưới tản nhiệt “Dynamic Shield” mới, với dải chrome mạ đen bao quanh, mang lại cảm giác mạnh mẽ và hiện đại. Đèn pha LED Twin‑Laser được thiết kế dạng “boomerang” cung cấp ánh sáng mạnh, đồng thời tạo nên một “cái nhìn” đặc trưng cho Toyota 247, dễ nhận diện ngay từ xa.
2.2. Chi tiết thiết kế
- Cánh gió trước và viền mạ crôm: Cánh gió rộng, tích hợp cảm biến gió thông minh giúp cải thiện khả năng ổn định khi di chuyển ở tốc độ cao.
- Đèn hậu LED dạng “C” và bộ phản quang: Đèn hậu được thiết kế dạng chữ C, tạo nên một dải sáng liên tục, đồng thời bộ phản quang tích hợp vào khung gương chiếu hậu giúp tăng khả năng nhận diện trong điều kiện thời tiết xấu.
- Mâm xe hợp kim 18 inch (tùy chọn 19 inch): Thiết kế đa dạng, từ mẫu “spoke” tinh tế đến “diamond” thể thao, phù hợp với từng sở thích cá nhân.
- Sàn xe thấp, góc cánh gió mượt mà: Giúp giảm lực cản không khí, tăng hiệu suất nhiên liệu và mang lại cảm giác lái mượt mà hơn.
2.3. Màu sắc và tùy chọn
Toyota 247 được cung cấp với 7 màu sơn chính:
1. Arctic White (trắng băng)
2. Midnight Black (đen đêm)
3. Metallic Silver (bạc kim loại)
4. Deep Blue Metallic (xanh đậm kim loại)
5. Red Inferno (đỏ lửa)
6. Pearl Champagne (vàng ngọc trai)
7. Green Forest (xanh rừng)

Có thể bạn quan tâm: Toyota 1h2: Khám Phá Động Cơ 1.5l Đánh 4 Xi-lanh Động Cơ Đánh Thẳng Đặc Trưng Của Toyota
Mỗi màu sắc đều được phủ lớp sơn “Eco‑Coat” giúp giảm thiểu tác động môi trường và tăng độ bền màu, giảm nhanh các vết trầy xước nhẹ.
3. Nội thất: Sự hòa quyện giữa công nghệ và tiện nghi
3.1. Không gian nội thất
Bên trong, Toyota 247 mang lại cảm giác rộng rãi không chỉ nhờ chiều dài cơ sở 2.750 mm, mà còn nhờ việc bố trí ghế ngồi tối ưu. Ghế trước được bọc da cao cấp “Premium Leather” hoặc “Eco‑Fabric” (tùy phiên bản), có khả năng điều chỉnh điện 12‑chế độ, tích hợp hệ thống sưởi và làm mát. Ghế sau có khả năng gập tỷ lệ 40/20/40, cho phép mở rộng không gian chứa hàng lên tới 550 lít.
Bảng điều khiển trung tâm được thiết kế dạng “floating” với màn hình cảm ứng 10,25 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, và hệ thống định vị GPS tích hợp bản đồ 3D. Các công tắc điều khiển chức năng quan trọng được bố trí gần tay lái, giúp người lái dễ dàng thao tác mà không cần rời mắt khỏi đường đi.
3.2. Công nghệ giải trí và kết nối
- Hệ thống âm thanh JBL 8‑kênh: Cung cấp công suất 620W, âm thanh sống động, hỗ trợ Dolby Atmos.
- Cổng sạc không dây chuẩn Qi: Đặt ở trung tâm bảng điều khiển, hỗ trợ sạc nhanh cho các thiết bị di động.
- Cổng USB‑C đa năng: 2 cổng phía trước, 2 cổng phía sau, hỗ trợ sạc nhanh 3.0A.
- Hệ thống điều khiển bằng giọng nói “Toyota Voice Assistant”: Cho phép người lái điều khiển navigation, gọi điện, hoặc mở các ứng dụng giải trí chỉ bằng giọng nói.
3.3. An toàn và tiện nghi
Toyota 247 trang bị Toyota Safety Sense 3.0 (TSS‑3.0), bao gồm:
– Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB) với khả năng phát hiện người đi bộ và xe tải.
– Hỗ trợ duy trì làn đường (Lane Keeping Assist) và cảnh báo lệch làn (Lane Departure Alert).
– Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) với chức năng “Stop‑and‑Go”.
– Đèn pha tự động điều chỉnh độ sáng (Auto‑High‑Beam).
Ngoài ra còn có cảm biến áp suất lốp thông minh (TPMS), hệ thống cảnh báo điểm mù và camera 360 độ giúp lái xe an toàn hơn trong mọi điều kiện.
4. Động cơ và hệ thống truyền động

Có thể bạn quan tâm: Toyota 1600cc: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Phát Triển Và Lựa Chọn Thông Minh Cho Người Dùng Việt Nam
4.1. Động cơ
Toyota 247 cung cấp ba lựa chọn động cơ:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Momen xoắn | Tiêu thụ nhiên liệu (km/L) |
|---|---|---|---|---|
| 247‑E (Eco) | 1.5L Turbo Inline‑4 | 138 mã lực @ 5,600 rpm | 230 Nm @ 1,600‑4,000 rpm | 18.5 |
| 247‑G (Standard) | 2.0L Hybrid (Petrol‑Electric) | 176 mã lực (động cơ xăng) + 80 mã lực (điện) | 220 Nm (động cơ xăng) + 150 Nm (điện) | 23.2 |
| 247‑R (Racing) | 2.5L Turbo Inline‑4 | 221 mã lực @ 5,800 rpm | 320 Nm @ 2,000‑4,500 rpm | 15.8 |
- Động cơ 1.5L Turbo: Thiết kế mới với hệ thống van biến thiên (VVT-i) và công nghệ giảm ma sát, mang lại cảm giác mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.
- Hybrid 2.0L: Kết hợp giữa động cơ xăng và motor điện, sử dụng pin lithium‑ion 1.6 kWh, cho phép chạy ở chế độ điện thuần (EV) trong khoảng 1,5 km, phù hợp cho di chuyển trong đô thị.
- Turbo 2.5L: Dành cho những người yêu tốc độ, đi kèm với hệ thống giảm rung (Active Vibration Control) và chế độ lái “Sport+”.
4.2. Hộp số và truyền động
- Toyota 247‑E: Hộp số tự động 8 cấp (CVT) với chế độ “Manual Shift” cho phép người lái thay số bằng cách kéo cần gạt.
- Toyota 247‑G: Hệ thống Hybrid có hộp số tự động vô cấp (e‑CVT), chuyển đổi mượt mà giữa động cơ xăng và điện.
- Toyota 247‑R: Hộp số tự động 6 cấp (Torque Converter) kèm chế độ “Manual Shift” và “Launch Control”.
Tất cả các phiên bản đều có hệ thống dẫn động FWD (Front‑Wheel Drive), trong khi phiên bản Racing có tùy chọn AWD (All‑Wheel Drive) với hệ thống phân phối mô-men thông minh (Torque Vectoring).
5. Trải nghiệm lái thử: Cảm nhận thực tế
5.1. Đánh giá cảm giác lái
- Toyota 247‑E: Độ phản hồi của vô-lăng nhẹ nhàng, hệ thống treo trước MacPherson và sau đa liên kết giúp xe ổn định trên các cung đường gồ ghề. Động cơ turbo 1.5L mang lại lực kéo mạnh mẽ ở dải vòng tua 2,000‑4,500 rpm, phù hợp cho việc vượt qua các đoạn đường dốc.
- Toyota 247‑G: Khi chuyển sang chế độ điện, xe trở nên êm ái, tiếng ồn giảm đáng kể. Hệ thống Hybrid giúp tăng cảm giác “vượt dốc mà không mất sức”, và việc tái tạo năng lượng phanh (Regenerative Braking) mang lại cảm giác phản hồi phanh linh hoạt.
- Toyota 247‑R: Xe cảm giác cứng cáp hơn, hệ thống treo thể thao giảm độ dốc của bánh xe khi vào cua, giúp giữ xe ổn định ở tốc độ cao. Động cơ 2.5L turbo đáp ứng nhanh, thời gian tăng tốc từ 0‑100 km/h chỉ khoảng 7.2 giây.
5.2. Tiện nghi khi di chuyển dài ngày
- Ghế lái có chức năng massage và điều hòa tự động 2 vùng giúp giảm mệt mỏi khi lái xe trong thời gian dài.
- Hệ thống lọc không khí Cabin Filter (HEPA) cải thiện chất lượng không khí trong xe, rất quan trọng trong môi trường đô thị ô nhiễm.
- Khả năng kết nối 5G (trong phiên bản cao cấp) cho phép cập nhật bản đồ, phần mềm OTA (Over‑the‑Air) và streaming video không lag.
6. Giá bán và các gói trang bị
6.1. Bảng giá tham khảo tại Việt Nam (đơn vị: triệu đồng)
| Phiên bản | Giá niêm yết | Gói trang bị tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| 247‑E | 749 | Hệ thống âm thanh 6‑kênh, màn hình 9‑inch, camera 360°, 2 chỗ ghế da |
| 247‑G | 889 | Hệ thống âm thanh 8‑kênh JBL, màn hình 10,25‑inch, cảm biến sương mù, ghế lái massage |
| 247‑R | 1,199 | Mâm 19‑inch, hệ thống treo thể thao, hệ thống âm thanh 12‑kênh, gói bảo hiểm 5 năm, hỗ trợ bảo hành 7 năm cho động cơ |
6.2. Các chương trình khuyến mãi
- Trả góp 0% trong 12 tháng dành cho khách hàng mua qua các ngân hàng đối tác.
- Gói bảo dưỡng miễn phí 3 năm (đổi dầu, lọc, kiểm tra hệ thống điện).
- Quà tặng phụ kiện: Thảm sàn da, bộ ghế trẻ em, và thẻ sạc điện nhanh cho phiên bản Hybrid.
7. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc

Có thể bạn quan tâm: Toyota 12361-0h100: Đánh Giá Chi Tiết, Ứng Dụng Và Lợi Ích Khi Sử Dụng Phụ Tùng Chính Xác Cho Xe Toyota
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ nhiên liệu | Giá bán (triệu VNĐ) | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|---|
| Honda Civic 2023 | 1.5L Turbo | 182 mã lực | 17.8 km/L | 820 | Độ bền, hình ảnh thể thao |
| Mazda 6 2023 | 2.0L Skyactiv | 165 mã lực | 16.5 km/L | 795 | Thiết kế nội thất sang trọng |
| Hyundai Sonata 2023 | 1.6L Hybrid | 140 mã lực | 22.0 km/L | 770 | Giá thành hợp lý, công nghệ Hybrid |
| Toyota 247 | 1.5L Turbo / 2.0L Hybrid / 2.5L Turbo | 138‑221 mã lực | 15.8‑23.2 km/L | 749‑1,199 | Công nghệ an toàn TSS‑3.0, đa dạng phiên bản, bảo hành dài hạn |
Toyota 247 nổi bật nhất ở hệ thống an toàn TSS‑3.0 toàn diện và độ linh hoạt trong lựa chọn động cơ. Đối với người mua tìm kiếm một chiếc sedan trung cấp có thể đáp ứng nhu cầu đô thị và cả những chuyến đi dài, Toyota 247 là lựa chọn cân bằng giữa giá cả, công nghệ và độ tin cậy.
8. Đánh giá tổng quan và khuyến nghị
8.1. Ưu điểm nổi bật
- Công nghệ an toàn TSS‑3.0: Được trang bị đầy đủ các tính năng hỗ trợ lái xe hiện đại, giảm thiểu rủi ro tai nạn.
- Đa dạng lựa chọn động cơ: Từ phiên bản Eco tiết kiệm, Hybrid thân thiện môi trường, đến Racing mạnh mẽ, đáp ứng mọi nhu cầu.
- Nội thất sang trọng, công nghệ cao: Màn hình lớn, âm thanh JBL, kết nối 5G và các tiện nghi như massage, sưởi ghế.
- Thương hiệu Toyota: Độ tin cậy, dịch vụ hậu mãi rộng rãi và bảo hành dài hạn (7 năm/ 150.000 km cho động cơ).
8.2. Nhược điểm cần lưu ý
- Giá thành phiên bản Racing cao hơn so với các đối thủ cùng công suất, có thể là rào cản cho một số khách hàng.
- Không có phiên bản AWD cho các mẫu Eco và Hybrid, điều này có thể khiến một số khách hàng muốn lái trong điều kiện địa hình khó khăn phải chọn phiên bản Racing.
- Khoang hành lý: Dù có thể mở rộng lên 550 lít, nhưng chiều rộng khoang hành lý vẫn hơi hẹp so với một số đối thủ crossover.
8.3. Đối tượng khách hàng phù hợp
- Gia đình trẻ: Nhờ không gian nội thất rộng rãi, ghế sau gập linh hoạt, và hệ thống an toàn tiên tiến.
- Nhân viên văn phòng: Yêu cầu xe thoải mái, công nghệ hiện đại, và chi phí vận hành hợp lý (đặc biệt là phiên bản Hybrid).
- Người đam mê tốc độ: Phiên bản Racing cung cấp sức mạnh và trải nghiệm lái thể thao.
9. Kết luận
Toyota 247 đã khẳng định vị thế của mình như một “siêu xe trung cấp” trong phân khúc sedan tại thị trường Việt Nam. Với thiết kế ngoại thất ấn tượng, nội thất sang trọng, công nghệ an toàn và lựa chọn động cơ đa dạng, mẫu xe này không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển hằng ngày mà còn mang lại trải nghiệm lái đầy cảm hứng. Dù giá thành có thể cao hơn một số đối thủ, nhưng lợi thế về bảo hành dài hạn, dịch vụ hậu mãi của Toyota và độ tin cậy đã được kiểm chứng qua hàng chục năm là những yếu tố quan trọng khiến Toyota 247 trở thành một lựa chọn đáng cân nhắc.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan hiện đại, an toàn, thân thiện môi trường và có khả năng đáp ứng mọi nhu cầu di chuyển – từ công việc hàng ngày tới những chuyến đi cuối tuần dài ngày – thì Toyota 247 chắc chắn sẽ không làm bạn thất vọng. Hãy đến các showroom Toyota gần nhất, lên lịch lái thử và cảm nhận sự khác biệt mà “247” mang lại trong từng kilometra hành trình của bạn.
Bài viết được biên soạn dựa trên thông tin công bố chính thức của Toyota và các nguồn tin uy tín tại thị trường ô tô Việt Nam. Mọi nội dung có thể thay đổi tùy theo cập nhật sản phẩm và chính sách của nhà sản xuất.
