Có thể bạn quan tâm: Toyota Etios: Câu Chuyện Thành Công Của Một Chiếc Xe Nhỏ Gọn, Đáng Tin Cậy Và Tiết Kiệm
Giới thiệu chung
Toyota EXIV, còn được biết đến dưới các tên gọi khác như Toyota Vellfire hoặc Toyota Alphard tùy theo thị trường, là một trong những mẫu xe MPV (Multi-Purpose Vehicle) sang trọng và tiện nghi nhất của Toyota. Được giới thiệu lần đầu vào năm 2009, EXIV nhanh chóng chiếm được lòng tin của người tiêu dùng nhờ vào thiết kế tinh tế, công nghệ hiện đại và độ bền vượt trội. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào từng khía cạnh của Toyota EXIV, từ lịch sử phát triển, thiết kế ngoại thất và nội thất, động cơ, công nghệ an toàn, trải nghiệm lái, cho đến so sánh với các đối thủ cùng phân khúc và những lời khuyên mua xe.
1. Lịch sử và quá trình phát triển
1.1. Nguồn gốc ra đời
Toyota EXIV là kết quả của chiến lược mở rộng dòng MPV cao cấp của Toyota tại châu Á, đặc biệt là thị trường Nhật Bản và Đông Nam Á. Đầu năm 2000, nhu cầu về các chiếc xe gia đình sang trọng, rộng rãi và an toàn ngày càng tăng. Toyota đáp ứng bằng cách phát triển một mẫu xe đáp ứng cả yêu cầu về không gian nội thất và công nghệ.
1.2. Các thế hệ của EXIV
- Thế hệ đầu (2009-2015): Tên gọi Alphard (Japon) và Vellfire (Japon) được ra mắt, với động cơ V6 3.5L và hệ thống truyền động 4 bánh toàn thời gian (AWD) cho một số phiên bản. Nội thất được trang bị ghế da cao cấp, hệ thống giải trí đa phương tiện và nhiều tính năng an toàn.
- Thế hệ thứ hai (2015-2022): Cải tiến về thiết kế ngoại thất, giảm trọng lượng, tăng hiệu suất động cơ và bổ sung các công nghệ hỗ trợ lái như Toyota Safety Sense (TSS) và hệ thống giải trí mới.
- Thế hệ hiện tại (2022-nay): Được biết đến rộng rãi với tên Toyota EXIV tại một số thị trường, thế hệ này mang lại thiết kế hiện đại hơn, công nghệ hybrid (điện-xăng) và hệ thống lái tự động cấp độ 2 (Toyota Advanced Drive). Động cơ mới nhất là 2.5L Hybrid và 3.5L V6, cùng với hệ thống treo độc lập đa chế độ.
2. Thiết kế ngoại thất
2.1. Đường nét tổng thể
Toyota EXIV sở hữu một thiết kế mạnh mẽ, hiện đại với lưỡi gió lớn, đèn LED chiếu sáng ban ngày (DRL) và đèn pha Matrix LED. Độ cao của xe được tối ưu để tạo cảm giác sang trọng nhưng vẫn duy trì tính năng khí động học tốt, giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu và tăng ổn định khi di chuyển ở tốc độ cao.
2.2. Các chi tiết nổi bật
- Mâm xe: Các mẫu mâm 18, 19 và 20 inch bằng hợp kim nhôm, có thiết kế đa dạng từ kiểu thể thao đến tinh tế, giúp tăng tính thẩm mỹ.
- Cửa sổ trượt: Được trang bị hệ thống cửa sổ trượt điện, cho phép mở rộng không gian phía sau và dễ dàng tải hành lý.
- Cụm đèn hậu: Thiết kế dạng dải LED liên tục, tạo cảm giác rộng rãi và an toàn khi di chuyển vào ban đêm.
- Màu sơn: Toyota EXIV cung cấp nhiều tùy chọn màu sơn, từ màu kim loại sang trọng như Metallic Silver, Midnight Black, cho đến màu pastel như Pearl White và Crystal Blue.
3. Thiết kế nội thất và tiện nghi

Có thể bạn quan tâm: Toyota Evo – Huyền Thoại Đường Pháo Và Đỉnh Cao Công Nghệ Động Cơ
3.1. Không gian nội thất
EXIV nổi tiếng với không gian nội thất vô cùng rộng rãi. Hàng ghế thứ ba có thể gập lại hoặc tháo rời hoàn toàn, tạo ra khoang chứa hàng siêu lớn lên tới hơn 2.000 lít khi ghế thứ ba được gập. Khoang đầu tiên (hàng ghế lái) được thiết kế kiểu lounge với ghế bành có thể nghiêng tới 180 độ, hỗ trợ chức năng nghỉ ngơi trong các chuyến đi dài.
3.2. Vật liệu và hoàn thiện
- Ghế ngồi: Da cao cấp, da tổng hợp hoặc nỉ tùy phiên bản, được may tinh xảo, có chức năng sưởi và làm mát.
- Bảng điều khiển: Sử dụng vật liệu nhựa cao cấp, kim loại mạ chrome và gỗ tự nhiên (trong các phiên bản đặc biệt), mang lại cảm giác sang trọng.
- Hệ thống âm thanh: Được trang bị hệ thống âm thanh JBL hoặc Lexus Premium Sound, với 12 loa, công suất lên tới 1.200W, cung cấp âm thanh sống động.
3.3. Công nghệ giải trí
- Màn hình trung tâm: Màn hình cảm ứng 12.3 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, cùng tính năng điều khiển giọng nói.
- Hệ thống định vị: GPS đa điểm, cập nhật bản đồ trực tuyến, hỗ trợ cảnh báo tốc độ và khu vực nguy hiểm.
- Cổng sạc: USB-C và USB-A cho mỗi hàng ghế, cổng sạc không dây cho điện thoại.
4. Động cơ và hiệu suất
4.1. Các dòng động cơ
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Momen xoắn | Hộp số | Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) |
|---|---|---|---|---|---|
| EXIV 2.5L Hybrid | 2.5L I4 Hybrid | 180 hp | 221 Nm | CVT | 5.8 |
| EXIV 3.5L V6 | 3.5L V6 | 300 hp | 350 Nm | 8-speed | 9.2 |
| EXIV 2.5L Turbo | 2.5L Turbo | 250 hp | 320 Nm | 8-speed | 7.5 |
- Hybrid: Sự kết hợp giữa động cơ xăng 2.5L và hệ thống điện mô-men, cung cấp công suất mạnh mẽ và tiêu thụ nhiên liệu thấp. Hệ thống regen (tái tạo năng lượng) giúp sạc pin khi phanh.
- V6: Dành cho khách hàng muốn sức mạnh và cảm giác lái thể thao hơn, đặc biệt khi đi trên đường cao tốc.
- Turbo: Được giới thiệu trong năm 2023, đáp ứng nhu cầu cân bằng giữa sức mạnh và hiệu quả nhiên liệu.
4.2. Hệ thống truyền động
- AWD: Động cơ V6 và Turbo đều có tùy chọn hệ thống truyền động 4 bánh toàn thời gian, giúp tăng độ bám đường trong điều kiện thời tiết xấu.
- FWD: Động cơ Hybrid chỉ có tùy chọn dẫn động cầu trước, giúp giảm trọng lượng và tăng hiệu suất nhiên liệu.
4.3. Trải nghiệm lái
EXIV mang lại cảm giác lái êm ái, ổn định và ít rung lắc nhờ hệ thống treo độc lập đa chế độ (Comfort, Sport, Eco). Khi chuyển sang chế độ Sport, xe trở nên phản hồi nhanh hơn, góc lái chính xác hơn, phù hợp cho những chuyến đi dài trên xa lộ. Hệ thống lái trợ lực điện (EPS) cung cấp lực kéo nhẹ nhàng nhưng đủ mạnh để điều khiển xe trong các tình huống gấp khẩn.
5. Công nghệ an toàn
Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, và EXIV không phải là ngoại lệ. Dưới đây là các hệ thống an toàn tiêu biểu:

Có thể bạn quan tâm: Toyota Event: Hành Trình Đổi Mới Và Kết Nối Cộng Đồng Toàn Cầu
5.1. Toyota Safety Sense (TSS)
- Pre-Collision System (PCS): Phát hiện và cảnh báo nguy cơ va chạm phía trước, tự động phanh khi cần.
- Lane Departure Alert (LDA): Cảnh báo khi xe lệch làn đường mà không có tín hiệu.
- Dynamic Radar Cruise Control (DRCC): Hỗ trợ duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước, tự động điều chỉnh tốc độ.
- Automatic High Beams (AHB): Đèn pha tự động bật cao và hạ thấp tùy điều kiện ánh sáng.
5.2. Hệ thống hỗ trợ lái nâng cao
- Adaptive Steering Assist: Hỗ trợ lái trong các vòng cua gấp.
- Blind Spot Monitor (BSM): Cảnh báo khi có xe trong vùng mù.
- Rear Cross Traffic Alert (RCTA): Cảnh báo khi có xe di chuyển qua phía sau khi lùi.
- 360° Camera: Hình ảnh toàn cảnh xung quanh xe, hỗ trợ việc đỗ xe chính xác.
5.3. Cấu trúc khung xe
EXIV được xây dựng trên nền tảng TNGA (Toyota New Global Architecture), với cấu trúc khung cứng cáp, vùng chịu va chạm được gia cố bằng thép cao cấp, giúp hấp thụ năng lượng va chạm một cách hiệu quả. Các túi khí phía trước, bên hông và cửa xe (curtain airbags) được lắp đặt đầy đủ, bảo vệ hành khách trong mọi tình huống.
6. Tiện ích và tính năng đặc biệt
6.1. Hệ thống quản lý hành khách
- Seat Control: Mỗi ghế có thể điều chỉnh độc lập vị trí, độ nghiêng, độ cao và hỗ trợ massage.
- Entertainment System: Màn hình giải trí cho hành khách sau, có thể kết nối với tablet hoặc điện thoại.
- Air Conditioning: Hệ thống điều hòa đa vùng, cho phép các vùng ghế khác nhau có nhiệt độ riêng biệt.
6.2. Chức năng tiện lợi
- Keyless Entry & Start: Mở khóa và khởi động xe không cần chìa khóa.
- Hands-Free Power Tailgate: Cửa sau mở tự động khi cảm nhận chuyển động tay dưới bánh xe.
- Wi-Fi Hotspot: Kết nối internet 4G LTE cho toàn bộ hành khách.
- Smartphone Integration: Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto và tích hợp Google Assistant.
7. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota EXIV | Honda Odyssey | Nissan Elgrand | Mercedes-Benz V-Class |
|---|---|---|---|---|
| Giá (USD) | 45,000 – 70,000 | 38,000 – 55,000 | 45,000 – 65,000 | 70,000 – 95,000 |
| Công suất | 180-300 hp | 280 hp (V6) | 260 hp (V6) | 255 hp (V6) |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 5.8-9.2 L/100km | 8.5-10.2 L/100km | 8.0-10.0 L/100km | 9.5-12.0 L/100km |
| Hệ thống an toàn | Toyota Safety Sense (v7) | Honda Sensing | Nissan Safety Shield | Mercedes PRE-SAFE |
| Độ sang trọng nội thất | Cao (điều chỉnh ghế massage) | Trung bình | Cao (điều khiển điện) | Rất cao (da thật, gỗ) |
| Độ linh hoạt nội thất | Gập ghế 3/2/1, khoang rộng | Gập ghế linh hoạt | Gập ghế 2/2, khoang lớn | Ghế cố định, ít linh hoạt |
Nhìn chung, Toyota EXIV nổi bật với công nghệ hybrid, hệ thống an toàn tiên tiến và tính linh hoạt nội thất vượt trội. Đối với người tiêu dùng tìm kiếm sự cân bằng giữa sang trọng, hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu, EXIV là lựa chọn đáng cân nhắc.
8. Đánh giá tổng quan và lời khuyên mua xe

Có thể bạn quan tâm: Toyota Eu: Chiến Lược, Thị Trường Và Tương Lai Của Thương Hiệu Ô Tô Nhật Bản Tại Châu Âu
8.1. Ưu điểm
- Độ bền và độ tin cậy: Toyota luôn được đánh giá cao về độ bền và chi phí bảo dưỡng thấp.
- Công nghệ hybrid: Giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu, giảm khí thải và hỗ trợ lái êm ái.
- Nội thất sang trọng: Ghế massage, hệ thống giải trí đa phương tiện và không gian rộng rãi.
- An toàn hàng đầu: Hệ thống TSS và các tính năng hỗ trợ lái hiện đại.
- Giá trị giữ giá: Xe Toyota thường giữ giá tốt trên thị trường đã qua sử dụng.
8.2. Nhược điểm
- Giá thành cao: Đặc biệt với phiên bản V6 hoặc Hybrid, giá có thể vượt quá ngân sách của một số khách hàng.
- Kích thước lớn: Đòi hỏi không gian đỗ xe rộng rãi, không phù hợp với thành phố chật hẹp.
- Độ linh hoạt nội thất không bằng một số đối thủ: Một số mẫu MPV của Honda có khả năng tùy chỉnh ghế linh hoạt hơn.
8.3. Ai nên mua Toyota EXIV?
- Gia đình lớn: Với 7-8 chỗ ngồi, không gian rộng rãi và tính năng an toàn cao, EXIV là lựa chọn lý tưởng cho gia đình.
- Doanh nhân và người dùng doanh nghiệp: Xe sang trọng, ấn tượng trong việc đưa đón khách hàng và đối tác.
- Người yêu công nghệ: Hệ thống an toàn và giải trí hiện đại, hỗ trợ kết nối smartphone và Wi-Fi.
- Người quan tâm môi trường: Phiên bản hybrid giúp giảm khí thải và tiêu thụ nhiên liệu.
8.4. Lời khuyên khi mua
- Xác định nhu cầu: Nếu ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, hãy chọn phiên bản Hybrid. Nếu cần sức mạnh và khả năng kéo tải, V6 hoặc Turbo là lựa chọn tốt.
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Đối với xe đã qua sử dụng, hãy xem kỹ hồ sơ bảo dưỡng, đặc biệt là hệ thống hybrid và hộp số CVT.
- Thử lái: Đánh giá cảm giác lái trên các chế độ (Comfort, Sport, Eco) để chắc chắn phù hợp với phong cách lái của mình.
- So sánh giá: Tham khảo giá từ các đại lý uy tín, đồng thời xem xét các chương trình khuyến mãi, chiết khấu hoặc gói bảo hiểm dài hạn.
9. Dịch vụ hậu mãi và bảo dưỡng
Toyota cung cấp mạng lưới đại lý rộng khắp, với các trung tâm bảo dưỡng được trang bị thiết bị chẩn đoán hiện đại. Đối với EXIV, các dịch vụ quan trọng bao gồm:
- Bảo dưỡng định kỳ: Thay dầu, lọc gió, kiểm tra hệ thống hybrid, bảo dưỡng hệ thống treo và phanh.
- Bảo hành: Thông thường 3 năm hoặc 100.000 km (tùy theo thị trường), cùng bảo hành động cơ hybrid lên tới 5 năm hoặc 150.000 km.
- Dịch vụ hỗ trợ khách hàng: Hỗ trợ khẩn cấp 24/7, dịch vụ đưa xe tới nhà khi xe gặp sự cố.
- Phụ tùng chính hãng: Đảm bảo chất lượng và tuổi thọ cao, giảm rủi ro hỏng hóc.
10. Kết luận
Toyota EXIV không chỉ là một chiếc MPV sang trọng, mà còn là biểu tượng của sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ hiện đại, an toàn và tiện nghi. Với các phiên bản đa dạng, từ Hybrid tiết kiệm nhiên liệu đến V6 mạnh mẽ, EXIV đáp ứng được nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau, từ gia đình, doanh nghiệp đến những người đam mê công nghệ.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đa dụng, có không gian nội thất rộng rãi, trang bị công nghệ an toàn tiên tiến và độ tin cậy cao, Toyota EXIV chắc chắn là một trong những lựa chọn hàng đầu. Hãy cân nhắc kỹ nhu cầu, ngân sách và ưu tiên của bản thân, sau đó lên kế hoạch lái thử để trải nghiệm trực tiếp cảm giác lái và tiện nghi mà EXIV mang lại.
Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý và có những hành trình an toàn, thoải mái cùng Toyota EXIV!
