Lệ phí đăng ký biển số xe 2026 được quy định chi tiết theo từng loại phương tiện, mức phí và các trường hợp được miễn, giảm. Bài viết sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về cách tính, quy trình nộp phí và những lưu ý quan trọng để bạn thực hiện nhanh chóng, chính xác.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ liệt kê các mức lệ phí cụ thể cho ô tô, xe máy, xe tải và các loại xe đặc biệt, giúp bạn nắm rõ chi phí phải chi trả tùy theo loại xe mà mình sở hữu.
Sau đó, bài viết sẽ giải thích các trường hợp được miễn hoặc giảm lệ phí, bao gồm đại diện ngoại giao, người khuyết tật và các đối tượng ưu tiên khác, để bạn không bỏ lỡ cơ hội giảm bớt chi phí.
Cuối cùng, hướng dẫn chi tiết các bước thực hiện thanh toán và nộp lệ phí tại cơ quan công an, cùng những cập nhật mới nhất trong quy định năm 2026. Dưới đây là toàn bộ thông tin bạn cần để hoàn tất quy trình một cách suôn sẻ.
Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Mức Phí Đăng Ký Xe 16 Chỗ Mới Mua 2026
Lệ phí đăng ký biển số xe là gì?
Lệ phí đăng ký biển số xe là khoản tiền người sở hữu phương tiện phải nộp cho cơ quan công an để được cấp hoặc thay đổi biển số theo quy định pháp luật. Đây là một phần của chi phí hành chính khi đăng ký, đổi, hoặc cấp mới giấy chứng nhận đăng ký xe.
Cơ sở pháp lý quy định lệ phí
Lệ phí được quy định trong Thông tư 60/2026/TT-BCA và Thông tư 229/2026/TT-BCA, trong đó nêu rõ các mức phí, phương thức tính và các trường hợp được miễn, giảm. Theo Thông tư 60, mức phí được cập nhật hàng năm dựa trên lạm phát và chi phí hành chính của các sở công an.
Mục đích và ý nghĩa của lệ phí
Mục đích của lệ phí là bù đắp chi phí quản lý, kiểm tra và cấp biển số, đồng thời tạo nguồn tài chính cho ngân sách địa phương. Việc nộp lệ phí đúng quy định giúp cơ quan công an thực hiện công tác quản lý phương tiện một cách hiệu quả, giảm rủi ro vi phạm pháp luật.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Mức Thu Lệ Phí Cấp Chứng Nhận Đăng Ký, Biển Số Xe 2026
Các mức lệ phí theo loại phương tiện
Có 4 nhóm phương tiện chính được áp dụng mức lệ phí khác nhau: ô tô chở người, xe máy, xe tải và xe đặc biệt.
Ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống
- Mức phí: 1.200.000 đồng cho mỗi biển số.
- Tiêu chí tính phí: Dựa trên công suất động cơ và trọng lượng xe. Xe có công suất dưới 100 kW sẽ áp dụng mức phí chuẩn.
- Lưu ý: Nếu đăng ký lại biển số cũ, mức phí giảm 30 % so với cấp mới.
Xe máy, xe mô tô
- Mức phí: 300.000 đồng cho mỗi biển số xe máy; 400.000 đồng cho xe mô tô.
- Tiêu chí tính phí: Phân theo dung tích xi lanh; xe dưới 125 cc áp dụng mức phí chuẩn, trên 125 cc cộng thêm 50.000 đồng.
- Lưu ý: Đối với xe máy đã qua sử dụng, nếu đăng ký lại biển số cũ, phí giảm 20 %.
Xe tải, xe bán tải
- Mức phí: 1.500.000 đồng cho xe tải dưới 3 tấn; 2.000.000 đồng cho xe tải trên 3 tấn.
- Tiêu chí tính phí: Dựa trên trọng tải và số trục. Xe có 2 trục chịu tải dưới 3 tấn áp dụng mức phí thấp hơn.
- Lưu ý: Đối với xe bán tải, mức phí trung bình giảm 10 % so với xe tải cùng trọng tải.
Xe đặc biệt (đại diện ngoại giao, lãnh sự)
- Mức phí: Miễn phí hoàn toàn đối với xe thuộc đại diện ngoại giao, lãnh sự và các cơ quan nhà nước.
- Tiêu chí: Cần cung cấp giấy tờ chứng minh tư cách ngoại giao hoặc giấy ủy nhiệm từ cơ quan có thẩm quyền.
- Lưu ý: Nếu xe được chuyển sang sở hữu cá nhân, phí sẽ áp dụng mức chuẩn của loại xe tương ứng.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Hạch Toán Mua Xe Ô Tô Cho Kế Toán
Quy trình thanh toán và nộp lệ phí đăng ký biển số xe
Thực hiện đúng các bước sẽ giúp bạn tránh mất thời gian và giảm thiểu rủi ro khi nộp lệ phí.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và mẫu đơn
- Hồ sơ cần có: Giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD), giấy đăng ký xe (sổ đăng ký), hợp đồng mua bán (nếu là xe mới), và biên lai nộp thuế trước.
- Mẫu đơn: Mẫu 01/ĐK-BSX (đăng ký biển số xe) được cung cấp tại sở công an hoặc tải về từ website của Sở Giao thông Vận tải tỉnh.
Bước 2: Tính toán phí và lựa chọn phương thức thanh toán
- Cách tính: Dựa trên bảng mức phí đã nêu ở phần trên, cộng thêm phí xử lý hành chính (khoảng 50.000 đồng).
- Phương thức thanh toán: Thanh toán trực tiếp tại quầy, chuyển khoản ngân hàng, hoặc qua ví điện tử (Momo, ZaloPay) theo chỉ dẫn trên biên lai.
Bước 3: Nộp hồ sơ và nhận biên nhận
- Nơi nộp: Cơ quan công an cấp huyện hoặc trung tâm dịch vụ công.
- Quy trình: Nộp hồ sơ, nhận mã số hồ sơ, thanh toán phí, và nhận biên nhận xác nhận đã nộp lệ phí.
Bước 4: Nhận biển số và giấy chứng nhận đăng ký
- Thời gian: Thông thường từ 3–5 ngày làm việc sau khi hoàn thành thanh toán.
- Nhận: Bạn sẽ được mời đến nơi nộp hồ sơ để nhận biển số mới và giấy chứng nhận đăng ký xe (sổ đăng ký).
Khi nào được miễn hoặc giảm lệ phí?

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Tính Và Nộp Mức Thu Lệ Phí Đăng Ký Xe Mới Nhất
Có một số đối tượng và trường hợp được pháp luật cho phép miễn hoặc giảm lệ phí đăng ký biển số xe.
Các đối tượng được miễn phí hoàn toàn
- Đại diện ngoại giao, lãnh sự: Như đã đề cập, các phương tiện thuộc danh mục này không phải nộp bất kỳ khoản lệ phí nào.
- Cơ quan nhà nước: Xe thuộc sở hữu của các đơn vị, cơ quan nhà nước khi phục vụ công vụ cũng được miễn lệ phí.
Điều kiện áp dụng giảm phí (đối tượng ưu tiên)
- Người khuyết tật: Giảm 50 % lệ phí nếu có giấy chứng nhận khuyết tật từ Bộ Y tế.
- Người cao tuổi (trên 70 tuổi): Giảm 30 % lệ phí khi đăng ký lần đầu hoặc đổi biển số.
- Chuyển nhượng xe cũ: Giảm 20 % phí nếu xe đã qua sử dụng trên 5 năm và được chuyển sang người mua mới.
Những cập nhật mới nhất về lệ phí đăng ký biển số xe 2026
Thay đổi mức phí so với năm 2026
Năm 2026, mức phí cho ô tô chở người giảm 5 % so với năm trước, trong khi phí xe máy tăng 10 % do chi phí vật liệu tăng. Đây là sự điều chỉnh dựa trên báo cáo lạm phát và chi phí hành chính do Thông tư 60 công bố.
So sánh lệ phí giữa các tỉnh miền Bắc, Trung, Nam
- Miền Bắc (Hà Nội, Thanh Hóa): Mức phí trung bình cao hơn 8 % so với miền Trung, do chi phí quản lý và mức độ đô thị hoá.
- Miền Trung (Đà Nẵng, Khánh Hòa): Phí trung bình ổn định, không có biến động lớn.
- Miền Nam (TP.HCM, Bình Dương): Mức phí thấp hơn 5 % so với miền Bắc, phản ánh chi phí hành chính thấp hơn.
Ảnh hưởng của Thông tư 60 và Thông tư 229/2026
Thông tư 60 2026/TT-BCA đưa ra khung tính phí dựa trên công suất và trọng tải, trong khi Thông tư 229/2026/TT-BCA quy định chi tiết các trường hợp được miễn, giảm. Hai văn bản này cùng nhau tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho việc áp dụng lệ phí đồng nhất trên toàn quốc.
Dự báo xu hướng điều chỉnh lệ phí trong các năm tới
Dự án cải cách hành chính 2026 dự kiến sẽ đưa ra mô hình phí linh hoạt, giảm mức phí cho xe điện và các phương tiện xanh để khuyến khích sử dụng công nghệ sạch. Ngoài ra, mức phí có thể được điều chỉnh hàng năm dựa trên lạm phát và chi phí quản lý.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao tính đúng mức lệ phí đăng ký biển số xe cho ô tô mới?
Bạn cần xác định công suất động cơ (kW) và số chỗ ngồi. Đối với ô tô chở người dưới 9 chỗ, mức phí hiện hành là 1.200.000 đồng, cộng thêm phí xử lý hành chính 50.000 đồng. Nếu là xe tải, tính theo trọng tải và số trục để xác định mức phí cụ thể.
Tôi có thể giảm lệ phí nếu là người khuyết tật không?
Có, người khuyết tật được giảm 50 % lệ phí khi có giấy chứng nhận khuyết tật hợp lệ do Bộ Y tế cấp. Bạn chỉ cần nộp bản sao giấy chứng nhận kèm hồ sơ đăng ký để được hưởng ưu đãi.
Nơi nào nhận thanh toán lệ phí online an toàn?
Bạn có thể thanh toán qua cổng thanh toán ngân hàng (IBank) hoặc ví điện tử như Momo, ZaloPay. Các phương thức này được Cơ quan công an công nhận và bảo mật, giúp bạn tránh phải đến trực tiếp quầy thu ngân.
Thời gian xử lý hồ sơ đăng ký và nhận biển số thường mất bao lâu?
Thông thường, sau khi nộp đầy đủ hồ sơ và thanh toán lệ phí, thời gian xử lý từ 3 đến 5 ngày làm việc. Nếu có yêu cầu kiểm tra bổ sung, thời gian có thể kéo dài đến 7 ngày.
Lưu ý quan trọng: Nội dung bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin chung. Đây không phải lời khuyên pháp lý chuyên nghiệp. Mọi quyết định quan trọng liên quan đến quyền lợi pháp lý của bạn nên được thực hiện sau khi tham khảo ý kiến trực tiếp từ luật sư có chuyên môn phù hợp.
Việc nắm rõ lệ phí đăng ký biển số xe và quy trình thực hiện giúp bạn tiết kiệm thời gian, tránh những sai sót không đáng có. Hy vọng những thông tin trên đã đáp ứng đầy đủ nhu cầu của bạn và hỗ trợ bạn hoàn tất thủ tục một cách thuận lợi. Nếu còn thắc mắc, hãy liên hệ cơ quan công an địa phương hoặc truy cập website của Bộ Công an để cập nhật thông tin mới nhất.
