Lexus từ lâu đã khẳng định vị thế là biểu tượng của sự sang trọng, độ bền vượt thời gian và trải nghiệm lái xe đẳng cấp. Nếu bạn đang cân nhắc sở hữu một chiếc xe sang, việc tìm hiểu giá xe Lexus một cách chi tiết và thực tế là bước đầu tiên quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp bảng giá cập nhật mới nhất cho tất cả các dòng xe Lexus đang bán chính hãng tại Việt Nam, kèm theo phân tích chuyên sâu về giá trị, tổng chi phí thực tế và những lời khuyên để bạn đưa ra quyết định sáng suốt, tối ưu ngân sách của mình.

Có thể bạn quan tâm: Review Chi Tiết Lexus Gx 470 2007: Suv Hạng Sang Đa Năng Và Bền Bỉ
Có thể bạn quan tâm: Lexus Gx 460 2026: Đánh Giá Chi Tiết Suv 7 Chỗ Sang Trọng
Tóm Tắt Các Dòng Xe & Phân Khúc Giá Chính
Để bạn dễ dàng hình dung, dưới đây là tóm tắt nhanh các dòng xe Lexus phân loại theo phân khúc giá và công dụng chính:
- Phân khúc trên 7 tỷ VNĐ: Lexus LS (sedan hạng sang cỡ lớn), Lexus LX (SUV gầm cao khung rời), Lexus LC (coupe siêu sang).
- Phân khúc từ 3 – 7 tỷ VNĐ: Lexus ES (sedan gia đình sang), Lexus RX (SUV đa dụng bán chạy nhất), Lexus GX (SUV gầm cao 7 chỗ), Lexus NX (SUV đô thị hiện đại), Lexus RC (coupe thể thao).
- Phân khúc dưới 3 tỷ VNĐ: Lexus IS (sedan thể thao cỡ nhỏ), Lexus UX (SUV đô thị siêu nhỏ), Lexus LBX (mẫu xe nhỏ giá tốt nhất thương hiệu).
Có thể bạn quan tâm: Lexus Es 250: Đánh Giá Chi Tiết Sedan Hạng Sang Đẳng Cấp
Tổng Quan Về Thương Hiệu Lexus & Triết Lý “Amazing Experience”
Lexus, thương hiệu xe sang của Toyota Nhật Bản, ra đời năm 1989 với sứ mệnh mang đến trải nghiệm vượt trội. Khác biệt lớn nhất của Lexus so với nhiều đối thủ châu Âu nằm ở triết lý “Amazing Experience” – tập trung vào sự êm ái, tinh tế trong từng chi tiết, độ bền bỉ và dịch vụ hậu mãi tận tâm. Điều này đồng nghĩa với việc chi phí sở hữu ban đầu có thể cao hơn, nhưng về lâu dài, chi phí bảo dưỡng và tỷ lệ giữ giá lại có ưu thế rõ rệt.
Có thể bạn quan tâm: Công Nghệ Leo Tường Trong Ô Tô: Hiểu Biết Chuyên Sâu Về Khả Năng Off-road Và Xử Lý Địa Hình
Bảng Giá Xe Lexus Mới Nhất Cập Nhật Tháng 10/2026
Giá niêm yết dưới đây là giá gợi ý từ nhà phân phối, chưa bao gồm thuế phí. Mức giá cụ thể có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi, tùy biến thể và đại lý. Bạn nên liên hệ trực tiếp đại lý để có báo giá chính xác.
Bảng Giá Dòng Sedan
| Dòng Xe | Phiên Bản | Giá Niêm Yết (VNĐ) | Đối Tượng Phù Hợp |
|---|---|---|---|
| Lexus LS | LS 500h | 7,890,000,000 | Doanh nhân cấp cao, sếp lớn, ưu tiên không gian rộng và công nghệ đỉnh. |
| LS 500h Executive | 9,800,000,000 | Người dùng đòi hỏi không gian và tiện nghi tối ưu, như ghế sau ngả hoàn toàn. | |
| Lexus ES | ES 250 | 2,740,000,000 | Gia đình trẻ, doanh nhân trẻ ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và tiện nghi. |
| ES 350 | 3,990,000,000 | Người cần công suất mạnh mẽ hơn, trải nghiệm lái xe thể thao hơn trong phân khúc sedan. | |
| Lexus IS | IS 300 | 2,190,000,000 | Khách hàng trẻ, ưa thích thiết kế thể thao, cảm giác lái sắc nét và giá mềm hơn. |
| Lexus GS | (Đã ngưng phân phối) | – | – |
Bảng Giá Dòng SUV/Crossover
| Dòng Xe | Phiên Bản | Giá Niêm Yết (VNĐ) | Đối Tượng Phù Hợp |
|---|---|---|---|
| Lexus LX | LX 570 | 8,250,000,000 | Người cần xe gầm cao, khung rời, khả năng off-road mạnh mẽ và không gian rộng. |
| Lexus RX | RX 300 | 3,890,000,000 | Gia đình đa dụng, là lựa chọn phổ biến nhất nhờ cân bằng mọi yếu tố. |
| RX 350 Luxury | 4,390,000,000 | Ưu tiên trang bị an toàn và tiện nghi cao cấp hơn bản tiêu chuẩn. | |
| RX 350 F Sport | 4,690,000,000 | Người yêu thích phong cách thể thao, thiết kế ngoại thất năng động. | |
| Lexus NX | NX 300 F Sport | 3,390,000,000 | Khách hàng trẻ, ưa thích thiết kế hiện đại, kích thước phù hợp đô thị. |
| NX 350h | 3,690,000,000 | Người quan tâm đến tiết kiệm nhiên liệu, ưu tiên công nghệ hybrid. | |
| Lexus UX | UX 200 | 2,920,000,000 | Đối tượng sử dụng chính trong thành phố, cần xe nhỏ gọn, linh hoạt. |
| UX 250h | 3,290,000,000 | Phiên bản hybrid tiết kiệm xăng cho di chuyển đô thị thường xuyên. | |
| Lexus LBX | LBX | 2,090,000,000 | Mẫu xe Lexus giá tốt nhất, phù hợp giới trẻ lần đầu sở hữu xe sang. |
| Lexus GX | GX 460 | 5,620,000,000 | Gia đình cần SUV 7 chỗ mạnh mẽ, có khả năng địa hình tốt, sang trọng. |
Bảng Giá Dòng Coupe
| Dòng Xe | Phiên Bản | Giá Niêm Yết (VNĐ) | Đối Tượng Phù Hợp |
|---|---|---|---|
| Lexus LC | LC 500 | 10,990,000,000 | Người sưu tầm, yêu thích nghệ thuật thiết kế và công suất V8 mạnh mẽ. |
| Lexus RC | RC 300 | 3,830,000,000 | Người trẻ đam mê coupe thể thao, thiết kế cá tính. |
| RC 350 | 4,060,000,000 | Phiên bản mạnh hơn, phù hợp với người yêu tốc độ. |
Phân Tích Chi Tiết Giá Các Phiên Bản & Giá Trị Mang Lại
1. Lexus LS: Tượng Trưng Cho Đỉnh Cao Của Sự Sang Trọng
Giá từ 7.89 tỷ đến 9.8 tỷ VNĐ, Lexus LS không chỉ là phương tiện di chuyển mà là một không gian sống di động. Với động cơ hybrid V6 3.5L, LS kết hợp sức mạnh 354 mã lực và mô-men xoắn 350 Nm với độ êm ái tối ưu. Giá trị đáng tiền nhất nằm ở:
- Không gian lái và ghế sau: Rộng rãi, ghế sau có thể ngả gần phẳng, đi kèm màn hình giải trí riêng.
- Công nghệ an toàn: Hệ thống Lexus Safety System+ 3.0 với phanh tự động, kiểm soát làn đường, cảnh báo điểm mù…
- Chất liệu nội thất: Da cao cấp, gỗ trang trí thật, hệ thống âm thanh Mark Levinson.
2. Lexus ES: Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Gia Đình & Doanh Nhân Trẻ
Với mức giá từ 2.74 – 3.99 tỷ VNĐ, ES là mẫu sedan bán chạy nhất nhờ sự cân bằng. ES 250 (I4 2.5L, 204 mã lực) phù hợp với người ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu (khoảng 6.5-7.5 lít/100km). ES 350 (V6 3.5L, 308 mã lực) mang lại cảm giác lái mạnh mẽ hơn. Giá trị cốt lõi:
- Độ bền và giữ giá: ES nổi tiếng là mẫu xe có tỷ lệ giữ giá cao nhất phân khúc sau 3-5 năm sử dụng.
- Tiết kiệm vận hành: Chi phí bảo dưỡng trung bình thấp hơn 15-20% so với đối thủ Đức cùng phân khúc.
- Thiết kế: Ngôn ngữ thiết kế “L-finesse” tinh tế, nội thất rộng rãi hơn nhiều đối thủ.
3. Lexus RX & NX: Lãnh Đạo Phân Khúc SUV Sang
RX (3.89 – 4.69 tỷ VNĐ) là SUV 5 chỗ bán chạy nhất. Phiên bản RX 350h hybrid (chưa có tại Việt Nam) là lựa chọn tối ưu nhiên liệu. NX (3.39 – 3.69 tỷ VNĐ) nhỏ gọn hơn, phù hợp đô thị, với thiết kế nội thất độc đáo. Cả hai dòng đều có:
- Hệ dẫn động 4 bánh (AWD) thông minh, phù hợp điều kiện đường xấu.
- Không gian nội thất: Thông minh, hàng ghế sau có thể điều chỉnh.
- Công nghệ: Màn hình cảm ứng 12.3 inch, hệ thống âm thanh cao cấp, camera 360 độ.
4. Lexus UX & LBX: Cửa Ngõ Vào Thế Giới Xe Sang
UX (2.92 – 3.29 tỷ VNĐ) và LBX (2.09 tỷ VNĐ) là hai lựa chọn giá tốt nhất. LBX với động cơ hybrid 1.5L I3 (135 mã lực) là mẫu xe lý tưởng cho đô thị, tiết kiệm nhiên liệu đỉnh (khoảng 4.5 lít/100km). Giá trị nổi bật:
- Chi phí sở hữu thấp: Thuế phí thấp hơn nhờ công suất nhỏ, tiết kiệm nhiên liệu.
- Thiết kế trẻ trung: Ngôn ngữ thiết kế mới nhất, nội thất chất lượng không hề “hở”.
- Dịch vụ: Vẫn được hưởng chế độ bảo hành và dịch vụ 5 sao của Lexus.
5. Lexus LX & GX: “Vua” Địa Hình Và Đa Năng
LX 570 (8.25 tỷ VNĐ) và GX 460 (5.62 tỷ VNĐ) dùng nền tảng khung gầm rời, cực kỳ bền bỉ. LX là SUV cỡ lớn full-size, GX là SUV 7 chỗ cỡ trung. Giá trị vượt trội:
- Khả năng off-road: Hệ thống dẫn động 4 bánh cơ học với số cầu, khóa vi sai, hỗ trợ địa hình đa chế độ.
- Độ bền: Kế thừa gen “bất tử” từ Toyota Land Cruiser, vận hành ổn định trên mọi địa hình.
- Không gian: Rộng rãi, chứa được 7 người, phù hợp gia đình đông người và đi cắm trại.
So Sánh Giá Lexus Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Phân Khúc | Lexus | Đối Thủ Châu Âu (Đức) | Nhận Xét Về Giá Trị |
|---|---|---|---|
| Sedan Hạng Sang (LS) | ~7.89 – 9.8 tỷ | Mercedes S-Class (5.3-12 tỷ), BMW 7 Series (4-8 tỷ) | Giá Lexus cao hơn nhưng trang bị tiêu chuẩn đầy đủ, bảo hành dài hạn, chi phí sở hữu lâu dài thấp hơn. |
| Sedan Cỡ Trung (ES) | ~2.74 – 3.99 tỷ | Mercedes E-Class (2.9-5 tỷ), BMW 5 Series (2.5-4.5 tỷ) | Giá Lexus cao hơn rõ rệt, nhưng bù lại độ bền vượt trội, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng rẻ hơn đáng kể. |
| SUV Cỡ Trung (RX) | ~3.89 – 4.69 tỷ | Mercedes GLC (2.5-4 tỷ), BMW X3 (2.6-3.8 tỷ) | RX là mẫu đắt nhất phân khúc, nhưng doanh số vẫn cao nhờ uy tín chất lượng, dịch vụ và trải nghiệm lái êm ái. |
| SUV Cỡ Nhỏ (UX/NX) | ~2.92 – 3.69 tỷ | Mercedes GLA (2-2.8 tỷ), BMW X1 (2-3 tỷ) | Giá cao hơn đáng kể, nhưng hoàn thiện nội thất, độ ồn và cảm giác lái được đánh giá cao hơn. |
Bài học từ so sánh: Mua Lexus là đầu tư dài hạn. Bạn chi trả nhiều hơn ban đầu nhưng đổi lại là chi phí vận hành thấp hơn, tỷ lệ giữ giá tốt hơn và sự an tâm tuyệt đối về độ bền.
Tổng Chi Phí Thực Tế Khi Mua Xe Lexus Mới
Giá niêm yết chỉ là một phần. Tổng chi phí bạn cần chuẩn bị khi mua xe mới (ví dụ với Lexus ES 350 giá 3.99 tỷ VNĐ):
- Thuế Trước Bạ (12% tại TP.HCM/Hà Nội): 3.99 tỷ x 12% = 478.8 triệu VNĐ.
- Phí Đăng Ký Biển Số (Khu vực I): Khoảng 50 – 150 triệu VNĐ (tùy biển đẹp).
- Phí Bảo Hiểm: Bắt buộc (~0.5 triệu) + Bảo hiểm vật chất (1.3-1.5% giá xe) ≈ 52 – 60 triệu VNĐ/năm.
- Phí Đăng Kiểm & Bảo Trì Đường Bộ: Khoảng 2 triệu VNĐ.
- Phụ Kiện Tùy Chọn: (Phim cách nhiệt, camera 360, định vị…) từ 30 – 100 triệu VNĐ.
=> Tổng chi phí ban đầu ước tính cho Lexus ES 350: khoảng 4.6 – 4.8 tỷ VNĐ.
Làm Thế Nào Để Tiết Kiệm & Mua Xe Lexus Thông Minh?
- Theo Dõi Chương Trình Khuyến Mãi Đại Lý: Cuối năm (tháng 11-12) và đầu năm (sau Tết) là thời điểm có ưu đãi lớn nhất. Các đại lý thường tặng phụ kiện, giảm giá trực tiếp hoặc hỗ trợ lãi suất trả góp.
- Cân Nhắc Mua Xe Cũ Đã Qua Sử Dụng: Xe Lexus có độ bền rất cao. Một chiếc Lexus ES 2026-2026 với số km vừa phải (<50,000 km) có thể có giá chỉ còn khoảng 1.8 – 2.3 tỷ VNĐ, tiết kiệm đến 40% so với xe mới. Lưu ý: Phải kiểm tra kỹ lịch sử bảo dưỡng, sổ bảo hành và nhờ thợ chuyên nghiệp kiểm tra kỹ thuật.
- So Sánh Chính Sách Giữa Các Đại Lý: Giá niêm yết có thể giống nhau, nhưng chương trình ưu đãi, quà tặng, dịch vụ hậu mãi khác biệt. Liên hệ ít nhất 2-3 đại lý để đàm phán.
- Tối Ưu Phương Án Trả Góp: Nếu không đủ vốn, trả góp là lựa chọn tốt. Tìm hiểu kỹ lãi suất (thường từ 6-9%/năm), thời hạn (3-5 năm) và so sánh giữa ngân hàng và chương trình tài chính của Lexus.
- Chọn Đúng Phiên Bản Phù Hợp: Đừng mua “đầy đủ” nếu không cần. Ví dụ: Nếu chỉ chạy đô thị, bản UX 200 đã đủ. Nếu cần công suất, ES 350 là lựa chọn hợp lý hơn LS.
Kinh Nghiệm Mua Xe Lexus: 5 Điều Cần Lưu Ý Tuyệt Đối
- Xác Định Rõ Nhu Cầu: Hãy tự hỏi: Xe dùng cho ai? Chở bao nhiêu người? Chạy chủ yếu thành phố hay đường trường? Từ đó chọn dòng xe (sedan, SUV) và công suất phù hợp. Đừng ham bản cao cấp nếu chỉ cần bản tiêu chuẩn.
- Lái Thử Tối Thiểu 2 Dòng Khác Nhau: Cảm giác lái giữa Lexus IS (thể thao) và ES ( êm ái) hoàn toàn khác biệt. Hãy lái thử để cảm nhận thực tế về độ êm, tiếng ồn, vô-lăng và tầm quan sát.
- Nghiên Cứu Kỹ Chế Độ Bảo Hành & Bảo Dưỡng: Lexus bảo hành 3 năm hoặc 100,000 km (tùy điều kiện). Tìm hiểu chi phí bảo dưỡng định kỳ tại đại lý (thường từ 8-15 triệu/lần tùy dòng xe). So sánh với chi phí bảo dưỡng xe Đức có thể cao gấp đôi.
- Chọn Đại Lý Uy Tín: Đại lý chính hãng có dịch vụ hậu mãi tốt sẽ quyết định trải nghiệm dài hạn. Đọc đánh giá từ khách hàng cũ về thái độ nhân viên, thời gian chờ đợi, chất lượng sửa chữa.
- Đọc Kỹ Hợp Đồng: Chú ý các điều khoản về cam kết giá, thời gian giao xe, các khoản phí phát sinh, chính sách đổi trả. Đừng ngại hỏi rõ nếu có điểm nào không hiểu.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Nên mua Lexus mới hay xe đã qua sử dụng?
- Mua mới: An tâm về chất lượng, được bảo hành đầy đủ, không phải lo lịch sử xe. Phù hợp ngân sách dư dả.
- Mua xe cũ: Tiết kiệm đáng kể (có thể tiết kiệm 30-40%). Lexus độ bền cao, nếu xe được bảo dưỡng tốt, vẫn rất bền. Lời khuyên: Nếu mua xe cũ, ưu tiên xe có bảo hành còn hạn hoặc mua từ chủ sở hữu đầu tiên, có đầy đủ sổ bảo dưỡng tại đại lý.
2. Xe Lexus có tốn xăng không?
Lexus không tập trung vào tiết kiệm nhiên liệu như Toyota hybrid thông thường. Tuy nhiên, các phiên bản hybrid (ES 350h, NX 350h, UX 250h) tiết kiệm rất tốt (khoảng 5-6 lít/100km). Các dòng động cơ xăng truyền thống (V6, V8) mức tiêu hao cao hơn (7-12 lít/100km tùy điều kiện), nhưng bù lại là sự êm ái và mạnh mẽ.
3. Chi phí bảo dưỡng Lexus có cao không?
So với xe phổ thông thì có cao hơn. Nhưng so với các thương hiệu xe sang Đức (Mercedes, BMW, Audi) thì Lexus thường rẻ hơn 15-25%. Một lần bảo dưỡng định kỳ tại đại lý Lexus cho ES/RX dao động từ 8-12 triệu VNĐ. Bảo hành 3 năm giúp giảm áp lực chi phí những năm đầu.
4. Lexus nào phù hợp cho gia đình có trẻ nhỏ?
- Lexus RX: Lựa chọn hàng đầu. Không gian rộng, cửa mở rộng dễ đậu xe, an toàn 5 sao, nội thất sang trọng.
- Lexus ES: Sedan phù hợp nếu gia đình 4 người, đường phố chủ yếu. Nội thất rộng, êm ái.
- Lexus GX: Nếu gia đình 5-7 người, hay đi phượt, cần xe gầm cao, bền bỉ.
5. Làm sao để kiểm tra xe Lexus cũ trước khi mua?
- Hỏi rõ lịch sử: Sổ bảo hành, lịch sử bảo dưỡng tại đại lý Lexus (rất quan trọng).
- Kiểm tra ngoại thất & nội thất: Đánh giá độ hư hỏng, hư hỏng khắc phục, mùi hôi trong xe.
- Kiểm tra kỹ thuật: Nhờ thợ chuyên nghiệp (ưu tiên thợ Lexus) kiểm tra máy, hộp số, hệ thống treo, điện. Dùng máy chẩn đoán OBD2 đọc lỗi ẩn.
- Test drive kỹ lưỡng: Thử trên địa hình khác nhau (đường xấu, tăng tốc, phanh gấp) để cảm nhận độ êm, tiếng ồn, phản ứng tay lái.
Kết Luận
Giá xe Lexus phản ánh giá trị thực của một thương hiệu xe sang Nhật Bản: chất lượng vượt thời gian, dịch vụ hậu mãi tận tâm và trải nghiệm lái xe tinh tế. Dù chi phí ban đầu có cao hơn một số đối thủ, nhưng khi tính toán tổng chi phí sở hữu dài hạn (bao gồm bảo dưỡng, tiết kiệm nhiên liệu, tỷ lệ giữ giá), Lexus thường là lựa chọn tối ưu về mặt tài chính và tinh thần.
Hãy xác định rõ nhu cầu, ngân sách và đừng ngần ngại lái thử trực tiếp. Một chiếc Lexus không chỉ là phương tiện, mà là một người bạn đồng hành tin cậy, mang lại sự an tâm và niềm tự hào trên mọi hành trình.
Để được tư vấn chi tiết hơn về các dòng xe phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn, hoặc để xem bảng giá cập nhật theo từng tháng, hãy truy cập ngay mercedesbinhduong.vn – nơi tổng hợp kiến thức ô tô chuyên sâu, chính xác và thiết thực nhất cho cộng đồng người yêu xe.
